Thể thao là một trong những chủ đề trò chuyện phổ biến nhất trên toàn thế giới – từ bàn nhậu, văn phòng đến các sự kiện quốc tế như World Cup hay Olympic Games. Dù bạn là người chơi thể thao thường xuyên hay chỉ thích xem và bình luận, biết từ vựng tiếng Anh về thể thao giúp bạn tham gia vào những cuộc trò chuyện sôi nổi này một cách tự tin.
Một điểm thú vị: từ football có nghĩa hoàn toàn khác nhau ở Anh và Mỹ! Ở Anh, football là môn bóng đá; ở Mỹ, football là bóng bầu dục Mỹ, còn bóng đá được gọi là soccer. Ngoài tên các môn thể thao, để nói chuyện trôi chảy về thể thao bạn còn cần biết tên dụng cụ, địa điểm thi đấu và thuật ngữ tường thuật trận đấu – ba nhóm từ vựng bổ trợ cho nhau để tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.
Bài học này tổng hợp toàn diện 42 từ vựng về thể thao chia theo ba nhóm: tên các môn thể thao phổ biến, dụng cụ và địa điểm chơi thể thao, và thuật ngữ thi đấu – kèm các câu nói thông dụng, mẫu hội thoại thực tế và bài tập sắp xếp từ.
1. Tên các môn thể thao (Sports Names)
/spɔːts neɪmz/
Đây là 20 môn thể thao phổ biến nhất theo nhiều nhóm: bóng (football, basketball, volleyball, baseball, rugby), cá nhân/sức bền (running, cycling, swimming, hiking), và các môn đặc thù (golf, boxing, yoga, fencing). Lưu ý cách dùng giới từ với động từ play: bạn “play football/tennis/golf” (chơi môn có bóng/dụng cụ cụ thể), nhưng “go swimming/running/cycling/hiking” (đi + động từ -ing cho các hoạt động cá nhân không cố định luật chơi). Đây là lỗi ngữ pháp rất phổ biến với người học tiếng Anh.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | football / soccer | /ˈfʊt.bɔːl/ | /ˈsɑː.kɚ/ | (n) | bóng đá (UK: football / US: soccer) |
| 2 | basketball | /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ | /ˈbæs.kɪt.bɑːl/ | (n) | bóng rổ |
| 3 | tennis / table tennis | /ˈten.ɪs/ | /ˈten.ɪs/ | (n) | tennis / bóng bàn |
| 4 | badminton | /ˈbæd.mɪn.tən/ | /ˈbæd.mɪn.tən/ | (n) | cầu lông |
| 5 | volleyball / beach volleyball | /ˈvɒl.i.bɔːl/ | /ˈvɑː.li.bɑːl/ | (n) | bóng chuyền / bóng chuyền bãi biển |
| 6 | baseball | /ˈbeɪs.bɔːl/ | /ˈbeɪs.bɑːl/ | (n) | bóng chày |
| 7 | rugby | /ˈrʌɡ.bi/ | /ˈrʌɡ.bi/ | (n) | bóng bầu dục |
| 8 | golf | /ɡɒlf/ | /ɡɑːlf/ | (n) | đánh gôn |
| 9 | boxing / kickboxing | /ˈbɒk.sɪŋ/ | /ˈbɑːk.sɪŋ/ | (n) | đấm bốc / võ đối kháng |
| 10 | swimming / diving | /ˈswɪm.ɪŋ/ /ˈdaɪ.vɪŋ/ | /ˈswɪm.ɪŋ/ /ˈdaɪ.vɪŋ/ | (n) | bơi lội / lặn |
| 11 | running / jogging | /ˈrʌn.ɪŋ/ /ˈdʒɒɡ.ɪŋ/ | /ˈrʌn.ɪŋ/ /ˈdʒɑː.ɡɪŋ/ | (n) | chạy đua / chạy bộ |
| 12 | cycling | /ˈsaɪ.klɪŋ/ | /ˈsaɪ.klɪŋ/ | (n) | đua xe đạp |
| 13 | gymnastics | /dʒɪmˈnæs.tɪks/ | /dʒɪmˈnæs.tɪks/ | (n) | thể dục dụng cụ |
| 14 | skiing / snowboarding | /ˈskiː.ɪŋ/ | /ˈskiː.ɪŋ/ | (n) | trượt tuyết / trượt tuyết ván |
| 15 | surfing | /ˈsɜː.fɪŋ/ | /ˈsɝː.fɪŋ/ | (n) | lướt sóng |
| 16 | hiking / mountaineering | /ˈhaɪ.kɪŋ/ | /ˈhaɪ.kɪŋ/ | (n) | đi bộ đường dài / leo núi |
| 17 | yoga | /ˈjəʊ.ɡə/ | /ˈjoʊ.ɡə/ | (n) | yoga |
| 18 | weightlifting | /ˈweɪt.lɪf.tɪŋ/ | /ˈweɪt.lɪf.tɪŋ/ | (n) | cử tạ |
| 19 | ice hockey / ice skating | /aɪs ˈhɒk.i/ | /aɪs ˈhɑː.ki/ | (n) | khúc côn cầu trên băng / trượt băng |
| 20 | fencing / archery | /ˈfen.sɪŋ/ /ˈɑː.tʃər.i/ | /ˈfen.sɪŋ/ /ˈɑːr.tʃɚ.i/ | (n) | đấu kiếm / bắn cung |
2. Dụng cụ và địa điểm chơi thể thao (Equipment & Venues)
/ɪˈkwɪp.mənt ænd ˈven.juːz/
Mỗi môn thể thao thường gắn với dụng cụ và địa điểm thi đấu riêng. Phân biệt pitch (sân cỏ – bóng đá, rugby), court(sân cứng có vạch kẻ – tennis, bóng rổ), và course (sân rộng nhiều khu vực – golf) – ba từ đều dịch là “sân” trong tiếng Việt nhưng dùng cho ba loại địa điểm khác nhau.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | tennis racket / badminton racquet | /ˈten.ɪs ˈræk.ɪt/
/ˈrækɪt/ |
/ˈten.ɪs ˈræk.ɪt/ | (n) | vợt tennis / vợt cầu lông |
| 2 | football pitch | /ˈfʊt.bɔːl pɪtʃ/ | /ˈfʊt.bɔːl pɪtʃ/ | (n) | sân bóng đá |
| 3 | tennis court | /ˈten.ɪs kɔːt/ | /ˈten.ɪs kɔːrt/ | (n) | sân tennis |
| 4 | gym | /dʒɪm/ | /dʒɪm/ | (n) | phòng tập gym |
| 5 | swimming pool | /ˈswɪm.ɪŋ puːl/ | /ˈswɪm.ɪŋ puːl/ | (n) | bể bơi |
| 6 | running track | /ˈrʌn.ɪŋ træk/ | /ˈrʌn.ɪŋ træk/ | (n) | đường chạy |
| 7 | golf course | /ɡɒlf kɔːs/ | /ɡɑːlf kɔːrs/ | (n) | sân gôn |
| 8 | boxing ring | /ˈbɒk.sɪŋ rɪŋ/ | /ˈbɑːk.sɪŋ rɪŋ/ | (n) | võ đài |
3. Thuật ngữ thi đấu (Competition Terms)
/ˌkɒm.pɪˈtɪʃ.ən tɜːmz/
Nhóm từ này giúp bạn bình luận và theo dõi các trận đấu một cách chuyên nghiệp. Phân biệt referee (trọng tài bóng đá, bóng rổ – di chuyển trên sân) và umpire (trọng tài tennis, cricket – ngồi quan sát từ một vị trí). Khi đội nhà thi đấu, dùng “play at home”; khi thi đấu trên sân đối thủ, dùng “play away” – cách diễn đạt rất phổ biến khi bình luận bóng đá.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | team / opponent | /tiːm/ /əˈpəʊ.nənt/ | /tiːm/ /əˈpoʊ.nənt/ | (n) | đội / đối thủ |
| 2 | match / fixture | /mætʃ/ /ˈfɪks.tʃər/ | /mætʃ/ /ˈfɪks.tʃɚ/ | (n) | trận đấu / cuộc thi đấu |
| 3 | score | /skɔːr/ | /skɔːr/ | (n/v) | tỉ số / ghi điểm |
| 4 | win / lose / draw | /wɪn/ /luːz/ /drɔː/ | /wɪn/ /luːz/ /drɔː/ | (v) | thắng / thua / hòa |
| 5 | winner / loser | /ˈwɪn.ər/ /ˈluː.zər/ | /ˈwɪn.ɚ/ /ˈluː.zɚ/ | (n) | người thắng / người thua |
| 6 | referee / umpire | /ˌref.ərˈiː/ /ˈʌm.paɪər/ | /ˌref.əˈriː/ /ˈʌm.paɪr/ | (n) | trọng tài (bóng đá / tennis) |
| 7 | coach | /kəʊtʃ/ | /koʊtʃ/ | (n) | huấn luyện viên |
| 8 | spectator | /spekˈteɪ.tər/ | /ˈspek.teɪ.t̬ɚ/ | (n) | khán giả |
| 9 | competition / championship | /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ | /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ | (n) | cuộc thi đấu / giải vô địch |
| 10 | league table | /liːɡ ˈteɪ.bəl/ | /liːɡ ˈteɪ.bəl/ | (n) | bảng xếp hạng |
| 11 | play at home / play away | /pleɪ æt həʊm/ /pleɪ əˈweɪ/ | /pleɪ æt hoʊm/ /pleɪ əˈweɪ/ | (phr) | chơi sân nhà / chơi sân khách |
| 12 | amateur / professional | /ˈæm.ə.tər/ /prəˈfeʃ.ən.əl/ | /ˈæm.ə.tɚ/ /prəˈfeʃ.ən.əl/ | (n) | vận động viên nghiệp dư / chuyên nghiệp |
| 13 | training session | /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/ | /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/ | (n) | buổi tập luyện |
| 14 | injury | /ˈɪn.dʒər.i/ | /ˈɪn.dʒɚ.i/ | (n) | chấn thương |
4. Câu nói thông dụng về thể thao (Common Sports Phrases)
/ˈkɒm.ən spɔːts ˈfreɪ.zɪz/
▸ What’s your favourite sport? Are you interested in playing, or do you just like watching?
/wɒts jɔː ˈfeɪ.vər.ɪt spɔːt ɑː juː ˈɪn.trəs.tɪd ɪn ˈpleɪ.ɪŋ ɔːr duː juː dʒʌst laɪk ˈwɒtʃ.ɪŋ/
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? Bạn thích chơi hay chỉ thích xem?
I like playing football/…
I like watching….
▸ That was a really close game – it could have gone either way until the final minute.
/ðæt wɒz ə ˈrɪə.li kləʊz ɡeɪm ɪt ˈkʊd həv ɡɒn ˈaɪ.ðər weɪ ənˈtɪl ðə ˈfaɪ.nəl ˈmɪn.ɪt/
Đó là một trận đấu rất cân bằng – đến phút cuối vẫn chưa biết ai sẽ thắng.
▸ He’s just an amateur, but he plays better than a lot of professionals I’ve seen.
/hiːz dʒʌst ən ˈæm.ə.tər bʌt hiː pleɪz ˈbet.ər ðæn ə lɒt əv prəˈfeʃ.ən.əlz aɪv siːn/
Anh ấy chỉ là vận động viên nghiệp dư, nhưng chơi giỏi hơn nhiều người chuyên nghiệp tôi từng thấy.
▸ It’s two-nil at the moment, but there’s still half the match to go.
/ɪts tuː nɪl æt ðə ˈməʊ.mənt bʌt ðeəz stɪl hɑːf ðə mætʃ tə ɡəʊ/
Hiện tỉ số đang là 2-0, nhưng vẫn còn nửa trận đấu nữa.
Hội thoại: Lên kế hoạch tập thể thao – Planning to get fit together
/ˈplæn.ɪŋ tə ɡet fɪt təˈɡeð.ər/
📌 Tình huống: Hai người bạn bàn nhau bắt đầu tập thể thao để cải thiện sức khỏe.
A: I need to get fit and lose some weight. I’m thinking of taking up a sport.
/aɪ niːd tə ɡet fɪt ænd luːz sʌm weɪt aɪm ˈθɪŋ.kɪŋ əv ˈteɪ.kɪŋ ʌp ə spɔːt/
B: That’s a good idea! Can I join you? What sport are you thinking of?
/ðæts ə ɡʊd aɪˈdɪə kæn aɪ dʒɔɪn juː wɒt spɔːt ɑː juː ˈθɪŋ.kɪŋ əv/
A: I’m not sure yet. I used to play badminton at school. Do you know where there’s a court we could use?
/aɪm nɒt ʃʊər jet aɪ juːzd tə pleɪ ˈbæd.mɪn.tən æt skuːl duː juː nəʊ weər ðeəz ə kɔːt wiː kʊd juːz/
B: There’s one at the district sports centre, but we’d have to book it in advance. What about going running instead? We could use the track whenever we want.
/ðeəz wʌn æt ðə ˈdɪs.trɪkt spɔːts ˈsen.tər bʌt wiːd hæv tə bʊk ɪt ɪn ədˈvɑːns wɒt əˈbaʊt ˈɡəʊ.ɪŋ ˈrʌn.ɪŋ ɪnˈsted wiː kʊd juːz ðə træk wenˈev.ər wiː wɒnt/
A: Good point. Actually, I have a friend who goes cycling every weekend – we could join his club and meet other people who enjoy it too.
/ɡʊd pɔɪnt ˈæk.tʃu.ə.li aɪ hæv ə frend huː ɡəʊz ˈsaɪ.klɪŋ ˈev.ri ˈwiːk.end wiː kʊd dʒɔɪn hɪz klʌb ænd miːt ˈʌð.ər ˈpiː.pəl huː ɪnˈdʒɔɪ ɪt tuː/
B: That sounds fun! When do you want to start – how about right now?
/ðæt saʊndz fʌn wen duː juː wɒnt tə stɑːt haʊ əˈbaʊt raɪt naʊ/
A: Not tonight, it looks like it might start to rain. Let’s wait until the weather’s better.
/nɒt təˈnaɪt ɪt lʊks laɪk ɪt maɪt stɑːt tə reɪn lets weɪt ənˈtɪl ðə ˈweð.əz ˈbet.ər/
| 💡 Mẹo nhỏ
• ‘Play’ + môn có bóng/dụng cụ cụ thể: ‘play football, play golf’. ‘Go’ + môn cá nhân -ing: ‘go swimming, go running, go cycling, go hiking’. • UK ‘football’ = soccer; US ‘football’ = bóng bầu dục Mỹ. Khi nói với người Mỹ về bóng đá, dùng ‘soccer’ để tránh nhầm lẫn. • ‘Referee’ (di chuyển trên sân – bóng đá, bóng rổ) khác ‘umpire’ (ngồi quan sát – tennis, cricket, bóng chày). • ‘Pitch’ (sân cỏ bóng đá/rugby), ‘court’ (sân cứng có vạch – tennis/bóng rổ), ‘course’ (khu rộng nhiều phần – golf) – ba từ ‘sân’ khác nhau theo môn. • ‘Play at home’ (đấu sân nhà) và ‘play away’ (đấu sân khách) là cách diễn đạt rất phổ biến khi bình luận thể thao, đặc biệt bóng đá. |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. I __________ tennis every Saturday morning with my brother. (play / go / do) 2. She __________ running most evenings after work to stay fit. (plays / goes / does) 3. The match ended in a __________ – both teams scored two goals. (win / draw / loss) 4. He’s not a professional – he’s just an __________ who plays for fun on weekends. (umpire / amateur / spectator) 5. Tennis is played on a __________, while golf is played on a __________. (court / pitch; course / court) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- play
- goes
- draw
- amateur
- court / course
Bài học về thể thao vừa cung cấp 42 từ vựng đầy đủ – từ 20 môn thể thao phổ biến, dụng cụ và địa điểm thi đấu, đến các thuật ngữ tường thuật trận đấu chuyên nghiệp. Đây là vốn từ giúp bạn tự tin tham gia mọi cuộc trò chuyện về thể thao, từ rủ bạn bè tập luyện đến bình luận một trận đấu hấp dẫn.
👉 Bài tiếp theo: Music & Entertainment: Từ vựng về âm nhạc và giải trí
Nguồn phiên âm: Cambridge Dictionary Online (UK & US). Bài viết thuộc series Từ vựng theo chủ đề – tienganhaz.com
