Đã bao giờ bạn xem một bộ phim mà bị cuốn theo nhân vật, cảm thấy bất bình khi nhân vật làm điều xấu, rưng rưng nước mắt trước cảnh chia ly, hay mỉm cười hạnh phúc khi câu chuyện có kết thúc đẹp? Tất cả những trạng thái đó được thể hiện qua cử chỉ, nét mặt – đó chính là cảm xúc (emotions/feelings). Diễn đạt cảm xúc chính xác là một trong những kỹ năng tiếng Anh quan trọng nhất, vì cảm xúc là nền tảng của mọi giao tiếp con người.
Nhiều người học tiếng Anh chỉ biết dùng “happy”, “sad”, “angry” cho mọi tình huống, trong khi tiếng Anh có một bảng màu cảm xúc phong phú hơn rất nhiều – từ frustrated (bực bội pha lẫn thất vọng) đến overwhelmed (choáng ngợp, quá tải), hay những sắc thái phức tạp như jaded (chán ngấy) và seething (tức giận nhưng giấu kín). Tiếng Anh cũng có rất nhiều thành ngữ về cảm xúc sinh động: “be on cloud nine” (vui sướng như đang ở chín tầng mây), “be at the end of your rope” (hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng).
Bài học này tổng hợp toàn diện 47 từ vựng và 11 thành ngữ về cảm xúc chia theo năm nhóm: cảm xúc tích cực, cảm xúc tiêu cực (buồn/sợ/lo), cảm xúc tiêu cực (giận/bối rối/xấu hổ), các sắc thái tâm lý phức tạp, và từ vựng về sức khỏe tinh thần hiện đại – kèm mẫu câu, thành ngữ đầy đủ và hội thoại thực tế.
1. Cảm xúc tích cực (Positive Emotions)
/ˈpɒz.ə.tɪv ɪˈməʊ.ʃənz/
Nhóm cảm xúc tích cực đa dạng hơn chỉ “happy”. Phân biệt delighted (rất hạnh phúc) và overjoyed (vui mừng khôn xiết – mức độ mạnh hơn). Relieved /rɪˈliːvd/ (nhẹ lòng) là cảm xúc đặc biệt – xuất hiện sau khi một nỗi lo âu nào đó được giải tỏa, ví dụ sau khi nhận kết quả thi tốt.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | happy / glad | /ˈhæp.i/ /ɡlæd/ | /ˈhæp.i/ /ɡlæd/ | (adj) | vui / vui mừng |
| 2 | excited | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ | (adj) | hào hứng / hồi hộp (tích cực) |
| 3 | delighted / overjoyed | /dɪˈlaɪ.tɪd/ /ˌəʊ.vəˈdʒɔɪd/ | /dɪˈlaɪ.t̬ɪd/ /ˌoʊ.vɚˈdʒɔɪd/ | (adj) | rất hạnh phúc / vui mừng khôn xiết |
| 4 | proud | /praʊd/ | /praʊd/ | (adj) | hãnh diện / tự hào |
| 5 | relieved | /rɪˈliːvd/ | /rɪˈliːvd/ | (adj) | nhẹ lòng (sau khi lo lắng) |
| 6 | grateful | /ˈɡreɪt.fəl/ | /ˈɡreɪt.fəl/ | (adj) | biết ơn |
| 7 | calm / relaxed | /kɑːm/ /rɪˈlækst/ | /kɑːm/ /rɪˈlækst/ | (adj) | bình tĩnh / thư giãn |
| 8 | amused / enthusiastic | /əˈmjuːzd/ /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ | /əˈmjuːzd/ /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/ | (adj) | vui vẻ / nhiệt tình |
| 9 | comfortable / curious | /ˈkʌmp.fə.tə.bəl/ /ˈkjʊə.ri.əs/ | /ˈkʌmp.fɚ.t̬ə.bəl/ /ˈkjʊr.i.əs/ | (adj) | thoải mái / tò mò |
2. Cảm xúc tiêu cực: buồn, sợ, lo (Sadness, Fear & Worry)
/ˈsæd.nəs fɪər ænd ˈwʌr.i/
Phân biệt anxious/nervous (lo âu/hồi hộp – mức nhẹ) và terrified (khiếp sợ – mức rất mạnh). Homesick /ˈhəʊm.sɪk/(nhớ nhà) là cảm xúc đặc biệt phổ biến khi đi du học hoặc sống xa quê hương lâu ngày. Overwhelmed (choáng ngợp) ngày càng được dùng nhiều để diễn tả cảm giác quá tải trong cuộc sống hiện đại.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sad / upset | /sæd/ /ʌpˈset/ | /sæd/ /ʌpˈset/ | (adj) | buồn / buồn (do việc cụ thể) |
| 2 | depressed | /dɪˈprest/ | /dɪˈprest/ | (adj) | rất buồn / trầm cảm |
| 3 | lonely / homesick | /ˈləʊn.li/ /ˈhəʊm.sɪk/ | /ˈloʊn.li/ /ˈhoʊm.sɪk/ | (adj) | cô đơn / nhớ nhà |
| 4 | scared / terrified | /skeəd/ /ˈter.ə.faɪd/ | /skerd/ /ˈter.ə.faɪd/ | (adj) | sợ hãi / khiếp sợ |
| 5 | nervous / worried | /ˈnɜː.vəs/ /ˈwʌr.id/ | /ˈnɝː.vəs/ /ˈwɝː.id/ | (adj) | lo lắng / hồi hộp |
| 6 | tense / overwhelmed | /tens/ /ˌəʊ.vəˈwelmd/ | /tens/ /ˌoʊ.vɚˈwelmd/ | (adj) | căng thẳng / choáng ngợp |
| 7 | exhausted / tired | /ɪɡˈzɔː.stɪd/ /taɪəd/ | /ɪɡˈzɑː.stɪd/ /taɪrd/ | (adj) | mệt lử / mệt |
| 8 | bored | /bɔːd/ | /bɔːrd/ | (adj) | buồn chán |
3. Cảm xúc tiêu cực: giận, bối rối, xấu hổ (Anger, Confusion & Shame)
/ˈæŋ.ɡər kənˈfjuː.ʒən ænd ʃeɪm/
Phân biệt mức độ giận: annoyed (bực mình, nhẹ) < frustrated (thất vọng/bực bội) < angry (tức giận) < furious (giận điên tiết, mạnh nhất). Phân biệt embarrassed (ngại ngùng – tình huống nhẹ, ví dụ nói nhịu) và humiliated (bị làm bẽ mặt – ai đó cố ý làm bạn xấu hổ trước người khác).
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | angry / furious | /ˈæŋ.ɡri/ /ˈfjʊə.ri.əs/ | /ˈæŋ.ɡri/ /ˈfjʊr.i.əs/ | (adj) | tức giận / giận điên tiết |
| 2 | annoyed / irritated | /əˈnɔɪd/ /ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/ | /əˈnɔɪd/ /ˈɪr.ə.teɪ.t̬ɪd/ | (adj) | bực mình / khó chịu |
| 3 | frustrated | /frʌˈstreɪ.tɪd/ | /ˈfrʌs.treɪ.t̬ɪd/ | (adj) | thất vọng / bực bội |
| 4 | confused / bewildered | /kənˈfjuːzd/ /bɪˈwɪl.dəd/ | /kənˈfjuːzd/ /bɪˈwɪl.dɚd/ | (adj) | bối rối / rất bối rối |
| 5 | embarrassed / ashamed | /ɪmˈbær.əst/ /əˈʃeɪmd/ | /ɪmˈber.əst/ /əˈʃeɪmd/ | (adj) | ngại ngùng / xấu hổ |
| 6 | humiliated | /hjuːˈmɪl.i.eɪ.tɪd/ | /hjuːˈmɪl.i.eɪ.t̬ɪd/ | (adj) | bị làm bẽ mặt |
| 7 | disgusted / appalled | /dɪsˈɡʌs.tɪd/ /əˈpɔːld/ | /dɪsˈɡʌs.tɪd/ /əˈpɑːld/ | (adj) | chán ghét / rất sốc |
| 8 | surprised / shocked | /səˈpraɪzd/ /ʃɒkt/ | /sɚˈpraɪzd/ /ʃɑːkt/ | (adj) | ngạc nhiên / sốc |
4. Sắc thái tâm lý phức tạp (Complex Psychological States)
/ˈkɒm.pleks ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl steɪts/
Đây là nhóm từ nâng cao, ít người học để ý nhưng rất hữu ích để mô tả những trạng thái tâm lý tinh tế. Seething /ˈsiː.ðɪŋ/ (tức giận nhưng giấu kín, sôi sục bên trong) khác hẳn với giận lộ ra ngoài. Jaded /ˈdʒeɪ.dɪd/ (chán ngấy, mất hứng thú do trải nghiệm quá nhiều) thường dùng khi nói về cảm giác mệt mỏi với công việc hoặc cuộc sống lặp đi lặp lại.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | jealous / envious | /ˈdʒel.əs/ /ˈen.vi.əs/ | /ˈdʒel.əs/ /ˈen.vi.əs/ | (adj) | ganh tị / thèm muốn, đố kỵ |
| 2 | suspicious | /səˈspɪʃ.əs/ | /səˈspɪʃ.əs/ | (adj) | đa nghi / nghi ngờ |
| 3 | reluctant | /rɪˈlʌk.tənt/ | /rɪˈlʌk.tənt/ | (adj) | miễn cưỡng |
| 4 | seething | /ˈsiː.ðɪŋ/ | /ˈsiː.ðɪŋ/ | (adj) | tức giận nhưng giấu kín |
| 5 | jaded | /ˈdʒeɪ.dɪd/ | /ˈdʒeɪ.dɪd/ | (adj) | chán ngấy |
| 6 | malicious | /məˈlɪʃ.əs/ | /məˈlɪʃ.əs/ | (adj) | ác độc |
| 7 | arrogant | /ˈær.ə.ɡənt/ | /ˈer.ə.ɡənt/ | (adj) | kiêu ngạo |
| 8 | thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | /ˈθɑːt.fəl/ | (adj) | trầm tư / sâu sắc |
5. Cảm xúc và sức khỏe tinh thần hiện đại (Emotions & Mental Health)
/ɪˈməʊ.ʃənz ænd ˈmen.t̬əl helθ/
Đây là nhóm từ vựng hiện đại, ngày càng phổ biến khi xã hội cởi mở hơn về sức khỏe tinh thần. Phân biệt anxious (tính từ, cảm giác lo âu tạm thời) và anxiety (danh từ, có thể chỉ tình trạng lo âu kéo dài, mang tính y khoa). Burnout /ˈbɜːn.aʊt/ (kiệt sức vì làm việc quá sức) là khái niệm ngày càng được công nhận rộng rãi trong môi trường công việc hiện đại.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | mental health | /ˈmen.t̬əl helθ/ | /ˈmen.t̬əl helθ/ | (n) | sức khoẻ tinh thần |
| 2 | anxiety | /æŋˈzaɪ.ə.ti/ | /æŋˈzaɪ.ə.t̬i/ | (n) | sự lo âu (kéo dài, mang tính bệnh lý) |
| 3 | burnout | /ˈbɜːn.aʊt/ | /ˈbɝːn.aʊt/ | (n) | kiệt sức (do làm việc quá sức) |
| 4 | mood swing | /muːd swɪŋ/ | /muːd swɪŋ/ | (n) | thay đổi tâm trạng đột ngột |
| 5 | emotional / sensitive | /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ /ˈsen.sɪ.tɪv/ | /ɪˈmoʊ.ʃən.əl/ /ˈsen.sə.t̬ɪv/ | (adj) | dễ xúc động / nhạy cảm |
| 6 | positive / negative | /ˈpɒz.ə.tɪv/ /ˈneɡ.ə.tɪv/ | /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/ /ˈneɡ.ə.t̬ɪv/ | (adj) | lạc quan / bi quan |
6. Thành ngữ về cảm xúc (Emotion Idioms)
/ɪˈməʊ.ʃən ˈɪd.i.əmz/
Đây là 11 thành ngữ giúp lời nói của bạn sinh động và tự nhiên hơn rất nhiều so với chỉ dùng tính từ đơn thuần.
▸ I was over the moon when he took a ring from his pocket and asked me to marry him.
/aɪ wɒz ˈəʊ.vər ðə muːn wen hiː tʊk ə rɪŋ frəm hɪz ˈpɒk.ɪt ænd ɑːskt miː tə ˈmær.i hɪm/
Tôi đã rất hạnh phúc khi anh ấy lấy chiếc nhẫn từ túi ra và cầu hôn tôi. (over the moon = rất hạnh phúc)
▸ My mother was thrilled to bits when I won first prize in the competition.
/maɪ ˈmʌð.ər wɒz θrɪld tə bɪts wen aɪ wʌn fɜːst praɪz ɪn ðə ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
Mẹ tôi vô cùng hài lòng khi tôi giành giải nhất trong cuộc thi. (thrilled to bits = vô cùng hài lòng)
▸ He’s been on cloud nine ever since she agreed to marry him.
/hiːz bɪn ɒn klaʊd naɪn ˈev.ər sɪns ʃiː əˈɡriːd tə ˈmær.i hɪm/
Anh ấy đã hạnh phúc tràn trề kể từ khi cô ấy đồng ý cưới anh. (on cloud nine = hạnh phúc tột độ)
▸ I’ve puzzled over this question for a while, and I’m still not sure what the right answer is.
/aɪv ˈpʌz.əld ˈəʊ.vər ðɪs ˈkwes.tʃən fər ə waɪl ænd aɪm stɪl nɒt ʃʊər wɒt ðə raɪt ˈɑːn.sər ɪz/
Tôi đã băn khoăn về câu hỏi này một lúc lâu, vẫn không chắc đáp án đúng là gì. (puzzle over = băn khoăn)
▸ I’m at the end of my rope with the traffic jams every morning on my way to work!
/aɪm æt ðɪ end əv maɪ rəʊp wɪð ðə ˈtræf.ɪk dʒæmz ˈev.ri ˈmɔː.nɪŋ ɒn maɪ weɪ tə wɜːk/
Tôi hết sức chịu đựng với cảnh kẹt xe mỗi sáng trên đường đi làm rồi! (at the end of your rope = hết kiên nhẫn)
▸ I just asked if I could help – you don’t have to bite my head off!
/aɪ dʒʌst ɑːskt ɪf aɪ kʊd help juː dəʊnt hæv tə baɪt maɪ hed ɒf/
Tôi chỉ hỏi xem có thể giúp gì không – bạn không cần phải nổi giận vô cớ như vậy! (bite someone’s head off = nổi giận vô cớ)
▸ She’s petrified of being alone in the house at night.
/ʃiːz ˈpet.rɪ.faɪd əv ˈbiː.ɪŋ əˈləʊn ɪn ðə haʊs æt naɪt/
Cô ấy rất sợ khi phải ở một mình trong nhà vào ban đêm. (be petrified of = hoảng sợ)
Hội thoại: Kể về một buổi hẹn hò – Talking about a date
/ˈtɔː.kɪŋ əˈbaʊt ə deɪt/
📌 Tình huống: Hai người bạn nói chuyện về buổi hẹn hò tối qua.
Tina: Hey Anna, how was your date last night? Was it romantic?
/heɪ ˈæn.ə haʊ wɒz jɔː deɪt lɑːst naɪt wɒz ɪt rəʊˈmæn.tɪk/
Anna: Yeah, of course! We had dinner at a lovely restaurant by the lake. I was so surprised that he remembered I love flowers – he gave me a bunch of roses right after I got out of the car.
/jeə əv kɔːs wiː hæd ˈdɪn.ər æt ə ˈlʌv.li ˈres.tər.ɒnt baɪ ðə leɪk aɪ wɒz səʊ səˈpraɪzd ðæt hiː rɪˈmem.bəd aɪ lʌv ˈflaʊ.əz hiː ɡeɪv miː ə bʌntʃ əv ˈrəʊ.zɪz raɪt ˌɑːf.tər aɪ ɡɒt aʊt əv ðə kɑː/
Tina: Wow! What happened next?
/waʊ wɒt ˈhæp.ənd nekst/
Anna: We went to the cinema, but the tickets for the film I wanted were sold out. I was a bit upset at first, but the film we watched instead didn’t disappoint me at all – it had a really happy ending.
/wiː went tə ðə ˈsɪn.ə.mə bʌt ðə ˈtɪk.ɪts fə ðə fɪlm aɪ ˈwɒn.tɪd wɜː səʊld aʊt aɪ wɒz ə bɪt ʌpˈset æt fɜːst bʌt ðə fɪlm wiː wɒtʃt ɪnˈsted ˈdɪdnt ˌdɪs.əˈpɔɪnt miː æt ɔːl ɪt hæd ə ˈrɪə.li ˈhæp.i ˈend.ɪŋ/
Tina: That’s great! Did he take you home after that?
/ðæts ɡreɪt dɪd hiː teɪk juː həʊm ˌɑːf.tər ðæt/
Anna: Yes, and before leaving, he kissed my forehead softly and said goodnight. I’m still on cloud nine right now.
/jes ænd bɪˈfɔːr ˈliː.vɪŋ hiː kɪst maɪ ˈfɔː.hed ˈsɒft.li ænd sed ˌɡʊdˈnaɪt aɪm stɪl ɒn klaʊd naɪn raɪt naʊ/
| 💡 Mẹo nhỏ
• ‘Anxious’ (lo âu kéo dài, mơ hồ) khác ‘nervous’ (hồi hộp, có nguyên nhân cụ thể trước mắt, ví dụ trước buổi phỏng vấn). • Mức độ giận tăng dần: annoyed < frustrated < angry < furious. Chọn từ đúng mức độ giúp diễn đạt chính xác hơn. • Idiom hay: ‘on cloud nine’ = ‘over the moon’ (vui sướng tột độ) – có thể dùng thay thế lẫn nhau. • ‘Embarrassed’ (ngại ngùng, nhẹ) khác ‘humiliated’ (bị làm bẽ mặt – thường do ai đó cố ý gây ra). • ‘Seething’ là tức giận nhưng KHÔNG thể hiện ra ngoài – khác hẳn với ‘furious’ (giận và thể hiện rõ). |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. I have mixed feelings about moving abroad – __________ but also a bit scared. (excited / calm / bored) 2. She burst into tears and felt completely __________ after the public criticism. (relieved / humiliated / curious) 3. He was __________ when he found out he’d won the scholarship – he couldn’t stop smiling all day. (over the moon / seething / jaded) 4. I’m at the __________ of my rope with these constant delays at work! (start / end / middle) 5. Don’t __________ my head off – I was only trying to help! (bite / puzzle / freeze) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- excited
- humiliated
- over the moon
- end
- bite
Bài học về cảm xúc vừa cung cấp 47 từ vựng và 11 thành ngữ đầy đủ – từ những cảm xúc cơ bản hằng ngày đến các sắc thái tâm lý phức tạp và từ vựng sức khỏe tinh thần hiện đại. Với vốn từ này, bạn có thể diễn đạt trạng thái cảm xúc của mình một cách chính xác, sinh động và tự nhiên hơn rất nhiều bằng tiếng Anh.
Nguồn phiên âm: Cambridge Dictionary Online (UK & US). Bài viết thuộc series Từ vựng theo chủ đề – tienganhaz.com
