Khi nói về con người, tiếng Anh có cả một hệ từ vựng xoay quanh giới tính (gender): từ chỉ nam/nữ, đại từ, danh xưng, các cặp giống đực–giống cái, cho tới ngôn ngữ trung lập giới đang ngày càng phổ biến. Bài này tổng hợp những phần dùng nhiều nhất, kèm phiên âm và ví dụ.
Ghi chú:
- Mỗi bảng có hai cột phiên âm: (UK) Anh–Anh và (US) Anh–Mỹ; giống nhau thì ghi "= UK".
- Câu ví dụ phiên âm theo giọng UK, đọc chậm rõ để luyện từng từ.
Table of Contents
Toggle1. Sex & Gender – hai từ dễ nhầm
Trong tiếng Anh hiện đại, hai từ này không hoàn toàn giống nhau:
| Từ | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sex | /seks/ | = UK | giới tính sinh học (nam/nữ theo cơ thể) |
| gender | /ˈdʒendə(r)/ | /ˈdʒendər/ | giới (khía cạnh xã hội & bản dạng) |
| biological sex | /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl seks/ | /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkl seks/ | giới tính sinh học |
| intersex | /ˈɪntəseks/ | /ˈɪntərseks/ | liên giới tính — đặc điểm sinh học không hoàn toàn khớp định nghĩa nam/nữ thông thường |
| gender identity | /ˈdʒendər aɪˈdentəti/ | = UK | bản dạng giới |
- Giới tính sinh học (sex) — cơ thể khi sinh ra: male / female / intersex.
- Bản dạng giới (gender identity) — giới mà một người tự nhận về mình → Mục 9.
- Xu hướng tính dục (sexual orientation) — một người bị hấp dẫn bởi ai → Mục 10.
2. Từ cơ bản – Basic words
| Từ | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| male | /meɪl/ | = UK | nam, giống đực |
| female | /ˈfiːmeɪl/ | = UK | nữ, giống cái |
| man – men | /mæn/ – /men/ | = UK | đàn ông (số ít – số nhiều) |
| woman – women | /ˈwʊmən/ – /ˈwɪmɪn/ | = UK | phụ nữ (số ít – số nhiều) |
| boy | /bɔɪ/ | = UK | con trai, cậu bé |
| girl | /ɡɜːl/ | /ɡɜːrl/ | con gái, cô bé |
3. Đại từ theo giới – Gendered pronouns
Đây là phần ngữ pháp quan trọng nhất. They ngoài nghĩa "họ" (số nhiều) còn dùng cho một người khi chưa rõ giới (they số ít).
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Sở hữu (+ N) | Sở hữu (đứng riêng) | Phản thân |
|---|---|---|---|---|
| he /hiː/ | him /hɪm/ | his /hɪz/ | his | himself /hɪmˈself/ |
| she /ʃiː/ | her /hɜː(r)/ | her | hers /hɜːz/ | herself /hɜːˈself/ |
| they /ðeɪ/ | them /ðem/ | their /ðeə(r)/ | theirs /ðeəz/ | themselves /ðəmˈselvz/ |
- He is my brother; that bag is his. /hiː ɪz maɪ ˈbrʌðə ðæt bæɡ ɪz hɪz/ – Cậu ấy là em trai mình; cái túi đó là của cậu ấy.
- She did it herself. /ʃiː dɪd ɪt hɜːˈself/ – Cô ấy tự làm việc đó.
- Someone left their umbrella here. /ˈsʌmwʌn left ðeər ʌmˈbrelə hɪə/ – Ai đó để quên ô ở đây (dùng "their" khi chưa rõ nam hay nữ).
4. Danh xưng lịch sự – Titles
| Danh xưng | (UK) | (US) | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| Mr | /ˈmɪstə(r)/ | /ˈmɪstər/ | nam giới (mọi tình trạng hôn nhân) |
| Mrs | /ˈmɪsɪz/ | = UK | phụ nữ đã kết hôn |
| Miss | /mɪs/ | = UK | phụ nữ chưa kết hôn (hoặc bé gái) |
| Ms | /mɪz/ | = UK | phụ nữ (không nêu tình trạng hôn nhân) |
| Mx | /mɪks/, /məks/ | = UK | danh xưng trung lập giới |
5. Cặp giống đực – giống cái (nghề nghiệp & vai trò)
| Giống đực | Giống cái | (UK phiên âm giống cái) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| actor | actress | /ˈæktrəs/ | diễn viên |
| waiter | waitress | /ˈweɪtrəs/ | người phục vụ bàn |
| host | hostess | /ˈhəʊstes/ | chủ tiệc / người tiếp đón |
| prince | princess | /ˌprɪnˈses/ | hoàng tử / công chúa |
| god | goddess | /ˈɡɒdes/ | thần / nữ thần |
| hero | heroine | /ˈherəʊɪn/ | anh hùng / nữ anh hùng |
| widower | widow | /ˈwɪdəʊ/ | người góa vợ / góa chồng |
6. Quan hệ gia đình theo giới – Family
| Nam | (UK) | Nữ | (UK) |
|---|---|---|---|
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | mother | /ˈmʌðə(r)/ |
| son | /sʌn/ | daughter | /ˈdɔːtə(r)/ |
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | sister | /ˈsɪstə(r)/ |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | wife | /waɪf/ |
| uncle | /ˈʌŋkl/ | aunt | /ɑːnt/ (US /ænt/) |
| nephew | /ˈnefjuː/ | niece | /niːs/ |
| grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ |
| boyfriend | /ˈbɔɪfrend/ | girlfriend | /ˈɡɜːlfrend/ |
7. Giống đực – giống cái ở động vật
| Giống đực | Giống cái | Loài |
|---|---|---|
| rooster / cock /ˈruːstə/ | hen /hen/ | gà |
| bull /bʊl/ | cow /kaʊ/ | bò |
| stallion /ˈstæliən/ | mare /meə(r)/ | ngựa |
| lion /ˈlaɪən/ | lioness /ˈlaɪənes/ | sư tử |
| tiger /ˈtaɪɡə(r)/ | tigress /ˈtaɪɡrəs/ | hổ |
8. Ngôn ngữ trung lập giới – Gender-neutral language
Tiếng Anh hiện đại chuộng những từ không gắn với một giới cụ thể, nhất là với nghề nghiệp. Đây là điểm rất nên biết khi viết trang trọng.
| Thay vì… | Nên dùng | (UK) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| policeman / policewoman | police officer | /pəˈliːs ˈɒfɪsə/ | cảnh sát |
| fireman | firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə(r)/ | lính cứu hỏa |
| stewardess / air hostess | flight attendant | /flaɪt əˈtendənt/ | tiếp viên hàng không |
| chairman | chairperson / chair | /ˈtʃeəpɜːsn/ | chủ tọa, chủ tịch |
| salesman | salesperson | /ˈseɪlzpɜːsn/ | nhân viên bán hàng |
| husband / wife | spouse | /spaʊs/ | vợ/chồng (nói chung) |
| brother / sister | sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | anh/chị/em ruột |
| mankind | humankind / humanity | /ˈhjuːmænkaɪnd/ | loài người, nhân loại |
- My sister is a police officer. /maɪ ˈsɪstə ɪz ə pəˈliːs ˈɒfɪsə/ – Chị mình là cảnh sát.
- Do you have any siblings? /dʊ ju hæv ˈeni ˈsɪblɪŋz/ – Bạn có anh chị em ruột không?
- Please bring your spouse or partner. /pliːz brɪŋ jɔː spaʊs ɔː ˈpɑːtnə/ – Mời bạn đưa vợ/chồng hoặc bạn đời tới.
9. Bản dạng giới – Gender identity
Nhóm từ này chỉ giới mà một người tự nhận thức về bản thân. Bảng chỉ nêu nghĩa từ vựng một cách trung lập để người học hiểu khi gặp; cách dùng và mức phổ biến khác nhau tùy vùng và ngữ cảnh văn hóa.
| Từ | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gender identity | /ˈdʒendər aɪˈdentəti/ | = UK | bản dạng giới (giới một người tự nhận) |
| cisgender | /ˈsɪsdʒendə(r)/ | /ˈsɪsdʒendər/ | thuận giới — bản dạng giới trùng giới tính khi sinh |
| transgender | /trænzˈdʒendə(r)/ | /trænzˈdʒendər/ | chuyển giới — bản dạng giới khác giới tính khi sinh |
| non-binary | /ˌnɒnˈbaɪnəri/ | /ˌnɑːnˈbaɪnəri/ | phi nhị nguyên giới — không hoàn toàn nam hay nữ |
| agender | /eɪˈdʒendə(r)/ | /eɪˈdʒendər/ | vô giới — không cảm thấy thuộc giới nào |
| gender-fluid | /ˈdʒendə fluːɪd/ | /ˈdʒendər fluːɪd/ | linh hoạt giới — bản dạng giới thay đổi theo thời gian |
| bigender | /baɪˈdʒendə(r)/ | /baɪˈdʒendər/ | song giới — mang cả hai giới, đồng thời hoặc luân phiên |
| pronouns | /ˈprəʊnaʊnz/ | /ˈproʊnaʊnz/ | đại từ (VD: "my pronouns are she/her") |
10. Xu hướng tính dục – Sexual orientation
Đây là nhóm hay bị nhầm với giới tính, nhưng thực ra nói về việc một người bị hấp dẫn bởi ai.
| Từ | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sexual orientation | /ˈsekʃuəl ˌɔːriənˈteɪʃn/ | = UK | xu hướng tính dục |
| heterosexual (straight) | /ˌhetərəˈsekʃuəl/ | /ˌhetəroʊˈsekʃuəl/ | dị tính — bị hấp dẫn bởi người khác giới ("thẳng") |
| homosexual | /ˌhəʊməˈsekʃuəl/ | /ˌhoʊməˈsekʃuəl/ | đồng tính — bị hấp dẫn bởi người cùng giới |
| gay | /ɡeɪ/ | = UK | đồng tính (thường chỉ nam; cũng dùng chung) |
| lesbian | /ˈlezbiən/ | = UK | đồng tính nữ |
| bisexual | /baɪˈsekʃuəl/ | = UK | song tính — bị hấp dẫn bởi nhiều hơn một giới |
| pansexual | /pænˈsekʃuəl/ | = UK | toàn tính — hấp dẫn không phụ thuộc giới của đối phương |
| asexual | /eɪˈsekʃuəl/ | = UK | vô tính — ít hoặc không có hấp dẫn tình dục |
- homosexual nghe khá lâm sàng & cũ; trong đời thường nên dùng gay, lesbian, bi.
- LGBTQ+ /el dʒiː biː tiː kjuː plʌs/ là cách viết tắt phổ biến: Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender, Queer/Questioning, và dấu "+" cho các nhóm khác.
- queer /kwɪə(r)/ từng là từ xúc phạm, nay được nhiều người trong cộng đồng dùng lại như từ trung lập — nhưng vẫn nên thận trọng khi dùng với người lạ.
Thực hành – Practice
Dịch/điền thành lời trước, sau đó bôi đen (quét chuột) ô bên phải để hiện đáp án nhé!
| Tiếng Việt / Câu hỏi | Tiếng Anh |
|---|---|
| Số nhiều của "woman" là gì? | women /ˈwɪmɪn/ |
| Cô ấy tự làm việc đó. | She did it herself. |
| Ai đó để quên ô ở đây. (chưa rõ giới) | Someone left their umbrella here. |
| Danh xưng trung lập, không nêu tình trạng hôn nhân của phụ nữ? | Ms /mɪz/ |
| Chị mình là cảnh sát. (dùng từ trung lập giới) | My sister is a police officer. |
| Bạn có anh chị em ruột không? | Do you have any siblings? |
| Giống cái của "actor"? | actress (nay "actor" dùng chung được) |
| Từ trung lập thay cho "husband/wife"? | spouse /spaʊs/ |
| Người sinh ra có đặc điểm sinh học không hoàn toàn nam/nữ? | intersex /ˈɪntəseks/ |
| Từ nào nghe lâm sàng, nên thay bằng "gay/lesbian"? | homosexual |
| Ba khái niệm hay bị nhầm với nhau là gì? | sex (giới tính sinh học), gender identity (bản dạng giới), sexual orientation (xu hướng tính dục) |
Trên đây là bức tranh tổng quan về giới tính trong tiếng Anh — từ từ vựng cơ bản, đại từ, danh xưng, cho tới ngôn ngữ trung lập giới đang ngày càng phổ biến. Nắm chắc phần đại từ và danh xưng trước, vì đó là thứ bạn dùng hằng ngày.
