Phòng ngủ của trẻ em là một thế giới riêng – nơi vừa để ngủ, vừa để học, vừa để chơi và để mơ. Đây cũng là một trong những phòng giàu từ vựng nhất trong ngôi nhà, vì nó chứa đựng rất nhiều vật dụng đặc trưng mà các phòng khác không có: giường tầng, thú nhồi bông, đồ chơi xếp hình, bảng ghim… Biết tên các vật dụng này không chỉ hữu ích khi mua sắm hay trang trí phòng cho con, mà còn giúp bạn mô tả không gian sống một cách tự nhiên và chi tiết bằng tiếng Anh.
Một điểm thú vị: nhiều vật dụng trong phòng ngủ trẻ em có tên gọi khác nhau ở Anh và Mỹ. Ví dụ, cái cũi trẻ em gọi là cot ở Anh nhưng là crib ở Mỹ; chăn bông gọi là duvet /ˈduː.veɪ/ ở Anh nhưng là comforter ở Mỹ; tủ quần áo là wardrobe ở Anh nhưng closet ở Mỹ. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cả hai hệ thống từ vựng này.
Tưởng tượng bạn sắp có baby và đang suy nghĩ vắt óc nên trang hoàng căn phòng ngủ bé bỏng cho baby mình như nào? Liệu nó có khác nhiều so với phòng ngủ của người lớn không? Mời các bạn theo dõi chủ đề từ vựng Tiếng Anh hôm nay về chủ đề Phòng ngủ em bé nhé!
Ghi chú:
- Những phiên âm dưới đây: Ưu tiên phiên âm Anh-Anh trước.
- Một từ có thể nhiều hơn 1 phiên âm: Phiên âm Anh-Anh và phiên âm Anh-Mỹ, hoặc phiên âm thông thường và phiên âm dạng yếu – weak-sound (trong một số trường hợp khi nói, hiện tượng nuốt âm hoặc nhiều âm được nói nhẹ đi biến thành một âm nhẹ hơn nhưng gần với nó).
- Trường hợp bạn thấy khó phát âm hoặc học hoài mà vẫn khó nhớ, bạn có thể tham khảo phương pháp luyện khẩu hình phát âm tiếng Anh để có thể nghe và bắt chước, giúp cho việc phát âm trở nên dễ dàng hơn. Hãy thử tìm hiểu xem những ai phù hợp tham gia phương pháp này.
- Xem thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh khác.
1. Giường ngủ và nội thất (Beds & Furniture)
/bedz ænd ˈfɜː.nɪ.tʃər/
Nhóm từ này bao gồm các vật dụng cơ bản nhất trong phòng ngủ trẻ em. Lưu ý phát âm của duvet /ˈduː.veɪ/ – từ này mượn từ tiếng Pháp nhưng trong tiếng Anh được đọc hoàn toàn khác: âm đầu là /duː/ và âm cuối là /veɪ/ giống chữ “vay”. Từ wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/ cũng hay bị phát âm sai thành /ˈwɔːd.rəʊb/ – nhớ rằng trọng âm nằm ở âm tiết đầu: WAR-drobe.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | bunk bed | /bʌŋk bed/ | /bʌŋk bed/ | (n) | giường tầng |
| 2 | single bed | /ˈsɪŋ.ɡəl bed/ | /ˈsɪŋ.ɡəl bed/ | (n) | giường đơn |
| 3 | cot / crib | /kɒt/ | /krɪb/ | (n) | cũi trẻ em (UK: cot / US: crib) |
| 4 | mattress | /ˈmæt.rəs/ | /ˈmæt.rəs/ | (n) | tấm nệm |
| 5 | pillow | /ˈpɪl.əʊ/ | /ˈpɪl.oʊ/ | (n) | gối |
| 6 | duvet / comforter | /ˈduː.veɪ/ | /ˈkʌm.fər.t̬ɚ/ | (n) | chăn bông (UK: duvet / US: comforter) |
| 7 | bedside lamp / nightlight | /ˈbed.saɪd læmp/ | /ˈnaɪt.laɪt/ | (n) | đèn đầu giường / đèn ngủ |
| 8 | wardrobe / closet | /ˈwɔː.drəʊb/ | /ˈkloʊ.zɪt/ | (n) | tủ quần áo (UK: wardrobe / US: closet) |
2. Đồ chơi và học tập (Toys & Study)
/tɔɪz ænd ˈstʌd.i/
Phòng ngủ trẻ em hiện đại thường kiêm luôn góc học tập. Bàn học study desk, giá sách bookshelf và bảng ghim bulletin board / notice board là bộ ba không thể thiếu. Một vật dụng thú vị cần biết: globe /ɡləʊb/ – quả địa cầu – không chỉ là đồ trang trí mà còn là công cụ học tập thú vị giúp trẻ làm quen với địa lý thế giới từ nhỏ.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | toy box | /tɔɪ bɒks/ | /tɔɪ bɑːks/ | (n) | hộp đồ chơi |
| 2 | stuffed animal / soft toy | /stʌft ˈæn.ɪ.məl/ | /ˈsɔːft tɔɪ/ | (n) | thú nhồi bông |
| 3 | building blocks / Lego | /ˈbɪl.dɪŋ blɒks/ | /ˈbɪl.dɪŋ blɑːks/ | (n) | đồ chơi xếp hình / Lego |
| 4 | bookshelf | /ˈbʊk.ʃelf/ | /ˈbʊk.ʃelf/ | (n) | giá sách |
| 5 | study desk | /ˈstʌd.i desk/ | /ˈstʌd.i desk/ | (n) | bàn học |
| 6 | bulletin board / notice board | /ˈbʊl.ɪ.tɪn bɔːd/ | /ˈnəʊ.tɪs bɔːd/ | (n) | bảng thông báo / bảng ghim |
| 7 | globe | /ɡləʊb/ | /ɡloʊb/ | (n) | quả địa cầu |
| 8 | nightstand / bedside table | /ˈnaɪt.stænd/ | /ˈbed.saɪd ˈteɪ.bəl/ | (n) | tủ đầu giường
|
Từ vựng tổng hợp khác:
| Baby’s bedroom |
UK |
US |
Phòng ngủ em bé |
| Bunk bed | /bʌŋk bed/ | /bʌŋk bed/ | Giường tầng |
| Blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | /ˈblæŋ.kɪt/ | chăn |
| Cradle | /ˈkreɪ.dəl/ | /ˈkreɪ.dəl/ | Nôi |
| Crib | /krɪb/ | /krɪb/ | Cũi |
| Bumper pad | /ˈbʌm.pər pæd/ | /ˈbʌm.pɚ pæd/ | Nệm lót viền nôi |
| Waterproof Mattress Cover | /ˈwɔː.tə.pruːf ˈmæt.rəs ˈkʌv.ər/ | /ˈwɑː.t̬ɚ.pruːf ˈmæt.rəs ˈkʌv.ɚ/ | Ga trải đệm chống nước |
| Night-light | /naɪt laɪt/ | /naɪt laɪt/ | Đèn ngủ |
| Lamp | /læmp/ | /læmp/ | Đèn |
| Mobile | /ˈməʊ.baɪl/ | /ˈmoʊ.bəl/ | Đồ chơi treo nôi |
| Wallpaper | /ˈwɔːlˌpeɪ.pər/ | /ˈwɑːlˌpeɪ.pɚ/ | Giấy dán tường |
| Chest of drawers | /tʃest ɒv drɔːrz/ | /tʃest ɑːv drɑːz/ | Tủ đựng áo quần |
| clothes basket | /kləʊðz ˈbɑː.skɪt/ | /kloʊðz ˈbæs.kət/ | giỏ đựng quần áo |
| Baby monitor | /ˈbeɪ.bi ˈmɒn.ɪ.tər/ | /ˈbeɪ.bi ˈmɑː.nə.t̬ɚ/ | Máy theo dõi trẻ |
| Smoke detector | /sməʊk dɪˈtek.tər/ | /smoʊk dɪˈtek.tɚ/ | Máy báo động khi có khói |
| Rocking Chair | /rɒkɪŋ tʃeər/ | /rɑːkɪŋ tʃer/ | Ghế bập bênh |
| Booster seat | /ˈbuː.stər siːt/ | /ˈbuː.stə siːt/ | Ghế nâng (thường được gắn với bàn) |
| Diaper | ˈdaɪ.pər | /ˈdaɪ.pɚ/ | Tã |
| Diaper pail | /ˈdaɪ.pər peɪl/ | /ˈdaɪ.pər peɪl/ | Thùng đựng tã bẩn |
| change table | /tʃeɪndʒ ˈteɪ.bəl/ | /tʃeɪndʒ ˈteɪ.bəl/ | Bàn thay tã |
| Wipes | /waɪps/ | /waɪps/ | Khăn ướt |
| Tissues | /ˈtɪʃ.uːz/ | /ˈtɪʃ.uːz/ | Khăn giấy |
| Potty | /ˈpɒt.i/ | /ˈpɑː.t̬i/ | Cái bô |
| Lotion | /ˈləʊ.ʃən/ | /ˈloʊ.ʃən/ | Kem dưỡng da em bé |
| Baby powder | /ˈbeɪ.bi ˈpaʊ.dər/ | /ˈbeɪ.bi ˈpaʊ.də/ | Phấn rôm |
| Baby cotton buds | /ˈbeɪ.bi ˈkɒt.ən bʌdz/ | /ˈbeɪ.bi ˈkɑː.t̬ən bʌdz/ | Bông ngoáy tai trẻ em |
| Milk Bottle | /mɪlk ˈbɒt.əl/ | /mɪlk ˈbɑː.t̬əl/ | Bình sữa |
| dummy | /ˈdʌm.i/ | /ˈdʌm.i/ | ti giả |
| Highchair | /ˈhaɪ ˌtʃeər/ | /ˈhaɪ ˌtʃer/ | Ghế ăn |
| Bib | /bɪb/ | /bɪb/ | cái yếm |
| Toy chest | /tɔɪ tʃest/ | /tɔɪ tʃest/ | Tủ đựng đồ chơi |
| Teddy bear | /ˈted.i beər/ | /ˈted.i ber/ | Gấu Teddy |
| Dollhouse | /ˈdɒlz ˌhaʊs/ | /ˈdɑːlz ˌhaʊs/ | Nhà chơi búp bê |
| Blocks | /blɒks/ | /blɑːks/ | Đồ chơi hình khối |
| Ball | /bɔːl/ | /bɑːl/ | Bóng |
| Picture book | /ˈpɪk.tʃər bʊk/ | /ˈpɪk.tʃər bʊk/ | Sách hình ảnh |
| Coloring book | /ˈkʌl.ər.ɪŋ bʊk/ | /ˈkʌl.ər.ɪŋ bʊk/ | Sách tô màu |
| Doll | /dɒl/ | /dɑːl/ | Búp bê |
| Crayons | /ˈkreɪ.ɒnz/ | /ˈkreɪ.ɑːnz/ | Bút sáp màu |
| Puzzle | /ˈpʌz.əl/ | /ˈpʌz.əl/ | Đồ chơi ráp hình |
| Stuffed animals | /stʌft ˈæn.ɪ.məlz/ | /stʌft ˈæn.ə.məlz/ | Thú nhồi bông |
3.
3. Câu mẫu thực tế (Example Sentences)
/ɪɡˈzɑːm.pəl ˈsen.tən.sɪz/
Mô tả phòng ngủ (Describing a bedroom)
/dɪˈskraɪ.bɪŋ ə ˈbed.ruːm/
▸ My son has a bunk bed – he sleeps on the top and keeps his toys on the bottom.
/maɪ sʌn hæz ə bʌŋk bed hiː sliːps ɒn ðə tɒp ænd kiːps hɪz tɔɪz ɒn ðə ˈbɒt.əm/
Con trai tôi có giường tầng – bé ngủ tầng trên và để đồ chơi ở tầng dưới.
▸ She keeps all her stuffed animals on the bookshelf next to her study desk.
/ʃiː kiːps ɔːl hɜː stʌft ˈæn.ɪ.məlz ɒn ðə ˈbʊk.ʃelf nekst tə hɜː ˈstʌd.i desk/
Cô bé để tất cả thú nhồi bông trên giá sách cạnh bàn học.
▸ We put a nightlight near the cot so the baby doesn’t get scared in the dark.
/wiː pʊt ə ˈnaɪt.laɪt nɪər ðə kɒt səʊ ðə ˈbeɪ.bi ˈdʌz.ənt ɡet skeəd ɪn ðə dɑːk/
Chúng tôi đặt đèn ngủ gần cũi để em bé không sợ bóng tối.
▸ His room is full of building blocks – there are Lego pieces everywhere!
/hɪz ruːm ɪz fʊl əv ˈbɪl.dɪŋ blɒks ðeər ɑː ˈleɪ.ɡəʊ ˈpiː.sɪz ˈev.rɪ.weər/
Phòng của bé toàn đồ chơi xếp hình – mảnh Lego nằm khắp nơi!
Hội thoại 1: Trang trí phòng ngủ cho con – Decorating a child’s room
/ˈdek.ə.reɪ.tɪŋ ə tʃaɪldz ruːm/
📌 Tình huống: Hai vợ chồng bàn nhau trang trí phòng ngủ cho con mới sinh.
A: Should we get a cot or go straight to a single bed for the baby’s room?
/ʃʊd wiː ɡet ə kɒt ɔːr ɡəʊ streɪt tə ə ˈsɪŋ.ɡəl bed fə ðə ˈbeɪ.biz ruːm/
B: A cot for now – she’s too small for a bed. And we should get a nightlight so she feels safe at night.
/ə kɒt fə naʊ ʃiːz tuː smɔːl fə ə bed ænd wiː ʃʊd ɡet ə ˈnaɪt.laɪt səʊ ʃiː fiːlz seɪf æt naɪt/
A: Good idea. What about storage for when she gets older and has more toys?
/ɡʊd aɪˈdɪər wɒt əˈbaʊt ˈstɔː.rɪdʒ fə wen ʃiː ɡets ˈəʊl.dər ænd hæz mɔːr tɔɪz/
B: Let’s get a big toy box and a wardrobe with extra shelves. That way everything has its place.
/lets ɡet ə bɪɡ tɔɪ bɒks ænd ə ˈwɔː.drəʊb wɪð ˈek.strə ʃelvz ðæt weɪ ˈev.rɪ.θɪŋ hæz ɪts pleɪs/
A: Perfect. And when she’s ready for school, we can add a study desk and a bookshelf.
/ˈpɜː.fɪkt ænd wen ʃiːz ˈred.i fə skuːl wiː kæn æd ə ˈstʌd.i desk ænd ə ˈbʊk.ʃelf/
| 💡 Mẹo nhỏ
• UK vs US: ‘cot’ (Anh, cũi trẻ em) = ‘crib’ (Mỹ). Cẩn thận: ‘cot’ ở Mỹ lại có nghĩa là giường gấp tạm thời! • ‘Duvet’ phát âm /ˈduː.veɪ/ trong tiếng Anh – không đọc theo tiếng Pháp /djuːˈveɪ/. • ‘Wardrobe’ (Anh) = ‘closet’ (Mỹ). Khi nói chuyện với người Mỹ, hãy dùng ‘closet’ để tránh nhầm lẫn. • Bunk bed = giường tầng. Top bunk = tầng trên; bottom bunk = tầng dưới. Trẻ em thường tranh nhau ‘the top bunk’! |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. The two boys share a __________ bed – Tom sleeps on top and Jerry sleeps on the bottom. (bunk / single / double) 2. Put all the Lego pieces back in the __________ box before bedtime, please. (toy / study / bulletin) 3. She can’t sleep without her favourite __________ – a pink bunny she’s had since she was born. (globe / stuffed animal / nightstand) 4. We need more __________ in his room – his books are piling up on the floor. (mattress / bookshelf / duvet) 5. The baby is only 6 months old, so she still sleeps in a __________. (wardrobe / cot / bunk bed) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- bunk
- toy
- stuffed animal
- bookshelf
- cot
Một số câu nói khác:
| My friend got pregnant in December and her baby was born in September. | Bạn tôi có bầu vào tháng 12 và sinh em bé vào tháng 9. |
| That was the cutest baby girl I’ve ever seen. | Đó là bé gái dễ thương nhất mà tôi từng gặp. |
| She and her husband prepared for the baby’s bedroom before she went into hospital to give birth. | Bạn tôi và chồng cô ấy chuẩn bị phòng ngủ cho em bé trước khi đến bệnh viện sinh. |
| They decorated the baby’s bedroom gorgeously. | Họ trang trí căn phòng ngủ thật lộng lẫy. |
| The wall in the bedroom was painted a pretty pink. | Tường căn phòng được sơn màu hồng dễ thương. |
| They also bought some baby equipment such as a Crib, a baby bath, a changing table, and a mobile. | Họ còn mua một vài đồ dùng cho em bé như cũi, bồn tắm cho em bé, bàn thay tã, và đồ chơi treo nôi cho bé. |
| In addition, friends and family bought them lots of baby clothes, toys, and teddy bears. | Ngoài ra, bạn bè và gia đình cũng mua cho họ nhiều quần áo, đồ chơi và gấu Teddy. |
| I always brought some picture books and blocks for the baby every time I visited her. | Tôi thường mang một vài quyển sách hình ảnh và đồ lắp ráp cho em bé mỗi khi đến nhà thăm. |
Bài học về phòng ngủ trẻ em đã giới thiệu từ vựng thiết yếu – từ những vật dụng ngủ nghỉ như giường tầng, cũi, chăn bông đến không gian vui chơi và học tập với đồ chơi xếp hình, giá sách và bàn học. Đây là vốn từ hữu ích không chỉ cho các bậc phụ huynh mà còn cho bất kỳ ai muốn mô tả hoặc trao đổi về không gian sống của gia đình bằng tiếng Anh.
Bài tiếp theo trong series Housing sẽ mở rộng ra toàn bộ ngôi nhà – chủ đề về việc nhà hằng ngày.
Đừng quên, để nhớ lâu và nhớ chính xác cách phát âm của từ vựng, ngoài ghi chép các bạn hãy luyện đọc cách phát âm của từ đó hàng ngày, hàng giờ nhé. Học thêm nhiều từ mới theo chủ đề tại đây. Chúc các bạn học vui!
