Khi bị ốm hoặc cần đi khám bệnh ở môi trường nước ngoài, biết cách mô tả chính xác triệu chứng và tên bệnh bằng tiếng Anh là một kỹ năng không thể thiếu. Từ những cơn cảm lạnh thông thường đến các bệnh mãn tính nghiêm trọng — mỗi loại bệnh đều có tên gọi và cách diễn đạt riêng mà người học tiếng Anh cần nắm vững.
Một lưu ý thú vị về cách dùng từ: trong tiếng Anh, ‘pain’ (đau dữ dội, cấp tính) và ‘ache’ (đau âm ỉ, kéo dài) là hai từ khác nhau và dùng trong những ngữ cảnh khác nhau. Bạn sẽ nói ‘I have a headache’ (đau đầu âm ỉ) nhưng ‘I have a sharp pain in my chest’ (đau nhói ở ngực). Phân biệt được hai từ này giúp bạn mô tả bệnh chính xác và được chẩn đoán đúng hơn.
Bài học này cung cấp 37 từ vựng chia theo ba nhóm: bệnh thông thường, bệnh mãn tính/nghiêm trọng, và triệu chứng mô tả bệnh — kèm mẫu câu mô tả triệu chứng, hội thoại tại phòng khám, và hội thoại hỏi thăm người ốm.
1. Bệnh thông thường (Common Illnesses)
/ˈkɒm.ən ˈɪl.nə.sɪz/
Đây là nhóm bệnh phổ biến nhất mà hầu hết mọi người đều gặp ít nhất vài lần trong năm. Lưu ý: ‘cold’ (cảm lạnh) và ‘flu’ (cúm) thường bị nhầm lẫn — cúm nặng hơn nhiều, có thể gây sốt cao và đau mình mẩy toàn thân, trong khi cảm lạnh thường chỉ gây sổ mũi và đau họng nhẹ.
| STT | Từ / Cụm từ | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | cold / the common cold | /kəʊld/ /ˈkɒm.ən kəʊld/ | /koʊld/ /ˈkɑː.mən koʊld/ | (n) | bệnh cảm (cảm lạnh thông thường) |
| 2 | flu / influenza | /fluː/ /ˌɪn.flu.ˈen.zə/ | /fluː/ /ˌɪn.flu.ˈen.zə/ | (n) | bệnh cúm |
| 3 | fever / high temperature | /ˈfiː.vər/ /haɪ ˈtem.prə.tʃər/ | /ˈfiː.vɚ/ /haɪ ˈtem.prə.tʃɚ/ | (n) | sốt / sốt cao |
| 4 | cough | /kɒf/ | /kɑːf/ | (n/v) | ho |
| 5 | sore throat | /sɔː θrəʊt/ | /sɔːr θroʊt/ | (n) | viêm họng, đau họng |
| 6 | runny nose | /ˈrʌn.i nəʊz/ | /ˈrʌn.i noʊz/ | (n) | chảy nước mũi, sổ mũi |
| 7 | headache | /ˈhed.eɪk/ | /ˈhed.eɪk/ | (n) | đau đầu |
| 8 | stomachache / stomach pain | /ˈstʌm.ək.eɪk/ | /ˈstʌm.ək.eɪk/ | (n) | đau bụng |
| 9 | toothache | /ˈtuːθ.eɪk/ | /ˈtuːθ.eɪk/ | (n) | đau răng |
| 10 | food poisoning | /fuːd ˈpɔɪ.zə.nɪŋ/ | /fuːd ˈpɔɪ.zə.nɪŋ/ | (n) | ngộ độc thực phẩm |
| 11 | diarrhea | /ˌdaɪ.əˈrɪə/ | /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ | (n) | tiêu chảy |
| 12 | constipation | /ˌkɒn.stɪˈpeɪ.ʃən/ | /ˌkɑːn.stəˈpeɪ.ʃən/ | (n) | táo bón |
| 13 | allergy | /ˈæl.ə.dʒi/ | /ˈæl.ɚ.dʒi/ | (n) | dị ứng |
| 14 | rash | /ræʃ/ | /ræʃ/ | (n) | phát ban, nổi mẩn |
| 15 | nausea | /ˈnɔː.zi.ə/ | /ˈnɑː.zi.ə/ | (n) | buồn nôn |
2. Bệnh mãn tính và bệnh nghiêm trọng (Chronic and Serious Diseases)
/ˈkrɒn.ɪk ænd ˈsɪə.ri.əs dɪˈziː.zɪz/
Nhóm này bao gồm các bệnh cần điều trị lâu dài hoặc có tác động lớn đến sức khỏe. ‘Hypertension’ là từ y khoa chính thức của huyết áp cao — khi nói chuyện với bác sĩ bạn sẽ nghe từ này thay vì ‘high blood pressure’ (cách diễn đạt thông thường hơn). Tương tự, ‘stroke’ /strəʊk/ không có nghĩa là ‘đột quỵ’ khi đi với nghĩa khác (stroke = vuốt ve), nên cần đặt trong đúng ngữ cảnh y tế.
| STT | Từ / Cụm từ | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | diabetes | /ˌdaɪ.əˈbiː.tɪz/ | /ˌdaɪ.əˈbiː.t̬ɪz/ | (n) | bệnh tiểu đường |
| 2 | hypertension / high blood pressure | /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/ | /ˌhaɪ.pɚˈten.ʃən/ | (n) | tăng huyết áp / huyết áp cao |
| 3 | heart disease | /hɑːt dɪˈziːz/ | /hɑːrt dɪˈziːz/ | (n) | bệnh tim mạch |
| 4 | stroke | /strəʊk/ | /stroʊk/ | (n) | đột quỵ |
| 5 | asthma | /ˈæs.mə/ | /ˈæz.mə/ | (n) | hen suyễn, bệnh hen |
| 6 | cancer | /ˈkæn.sər/ | /ˈkæn.sɚ/ | (n) | ung thư |
| 7 | obesity | /əˈbiː.sɪ.ti/ | /oʊˈbiː.sə.t̬i/ | (n) | béo phì |
| 8 | arthritis | /ɑːˈθraɪ.tɪs/ | /ɑːrˈθraɪ.t̬ɪs/ | (n) | viêm khớp |
| 9 | depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | /dɪˈpreʃ.ən/ | (n) | trầm cảm |
| 10 | insomnia | /ɪnˈsɒm.ni.ə/ | /ɪnˈsɑːm.ni.ə/ | (n) | mất ngủ |
3. Triệu chứng và mô tả bệnh (Symptoms and Describing Illness)
/ˈsɪmp.təmz ænd dɪˈskraɪ.bɪŋ ˈɪl.nəs/
Đây là nhóm từ vựng thực dụng nhất — giúp bạn mô tả chính xác bạn đang cảm thấy thế nào với bác sĩ hoặc người thân. Không chỉ nói ‘I’m sick’, hãy nói cụ thể hơn: ‘I have a high fever, my throat is sore, and I feel dizzy’.
| STT | Từ / Cụm từ | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | symptom | /ˈsɪmp.təm/ | /ˈsɪmp.təm/ | (n) | triệu chứng |
| 2 | pain / ache | /peɪn/ /eɪk/ | /peɪn/ /eɪk/ | (n) | cơn đau (dữ dội / âm ỉ) |
| 3 | swollen | /ˈswəʊ.lən/ | /ˈswoʊ.lən/ | (adj) | bị sưng tấy |
| 4 | dizzy | /ˈdɪz.i/ | /ˈdɪz.i/ | (adj) | chóng mặt |
| 5 | tired / exhausted | /ˈtaɪəd/ /ɪɡˈzɔːs.tɪd/ | /ˈtaɪɚd/ /ɪɡˈzɑːs.tɪd/ | (adj) | mệt mỏi / kiệt sức |
| 6 | itchy | /ˈɪtʃ.i/ | /ˈɪtʃ.i/ | (adj) | ngứa ngáy |
| 7 | bleeding | /ˈbliː.dɪŋ/ | /ˈbliː.dɪŋ/ | (n/adj) | chảy máu / đang chảy máu |
| 8 | faint / pass out | /feɪnt/ /pɑːs aʊt/ | /feɪnt/ /pæs aʊt/ | (v) | ngất xỉu / bất tỉnh |
| 9 | vomit / throw up | /ˈvɒm.ɪt/ /θrəʊ ʌp/ | /ˈvɑː.mɪt/ /θroʊ ʌp/ | (v) | nôn mửa |
| 10 | chills | /tʃɪlz/ | /tʃɪlz/ | (n) | rùng mình, ớn lạnh |
| 11 | shortness of breath | /ˈʃɔːt.nəs əv breθ/ | /ˈʃɔːrt.nəs əv breθ/ | (n) | khó thở, hụt hơi |
| 12 | lose weight / gain weight | /luːz weɪt/ /ɡeɪn weɪt/ | /luːz weɪt/ /ɡeɪn weɪt/ | (v) | sụt cân / tăng cân |
4. Mẫu câu mô tả triệu chứng (Describing Symptoms)
/dɪˈskraɪ.bɪŋ ˈsɪmp.təmz/
Cấu trúc cơ bản: I have a + [tên bệnh/triệu chứng]
🔹 I have a bad cold — my nose is runny and my throat is sore.
/aɪ hæv ə bæd kəʊld maɪ nəʊz ɪz ˈrʌn.i ænd maɪ θrəʊt ɪz sɔː/
➤ Tôi bị cảm nặng — mũi đang chảy nước và họng đau.
Cấu trúc: I feel + [tính từ mô tả cảm giác]
🔹 I feel dizzy and exhausted. I think I have a fever.
/aɪ fiːl ˈdɪz.i ænd ɪɡˈzɔːs.tɪd aɪ θɪŋk aɪ hæv ə ˈfiː.vər/
➤ Tôi cảm thấy chóng mặt và kiệt sức. Tôi nghĩ tôi đang bị sốt.
Mô tả vị trí và mức độ đau:
🔹 I have a sharp pain in my chest and it’s getting worse.
/aɪ hæv ə ʃɑːp peɪn ɪn maɪ tʃest ænd ɪts ˈɡet.ɪŋ wɜːs/
➤ Tôi bị đau nhói ở ngực và đang ngày càng nặng hơn.
🔹 My knee has been swollen and aching for three days.
/maɪ niː hæz bɪn ˈswəʊ.lən ænd ˈeɪ.kɪŋ fə θriː deɪz/
➤ Đầu gối của tôi đã bị sưng và đau âm ỉ suốt ba ngày.
Nói về tiền sử bệnh:
🔹 I have diabetes and I’m on medication for high blood pressure.
/aɪ hæv ˌdaɪ.əˈbiː.tɪz ænd aɪm ɒn ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən fə haɪ blʌd ˈpreʃ.ər/
➤ Tôi bị tiểu đường và đang dùng thuốc cho bệnh huyết áp cao.
Hội thoại 1: Tại phòng khám bác sĩ
At the Doctor’s Office
/æt ðə ˈdɒk.tərz ˈɒf.ɪs/
📌 Tình huống: Bệnh nhân đến phòng khám mô tả triệu chứng với bác sĩ.
Doctor: Good morning. What seems to be the problem today?
/ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ wɒt siːmz tə bi ðə ˈprɒb.ləm təˈdeɪ/
Patient: I’ve had a fever and a bad cough for three days. I also feel dizzy and very tired.
/aɪv hæd ə ˈfiː.vər ænd ə bæd kɒf fə θriː deɪz aɪ ˈɔːl.səʊ fiːl ˈdɪz.i ænd ˈveri ˈtaɪəd/
Doctor: Any other symptoms? Sore throat? Runny nose?
/ˈen.i ˈʌð.ər ˈsɪmp.təmz sɔː θrəʊt ˈrʌn.i nəʊz/
Patient: Yes, my throat is quite sore and I’ve lost my appetite completely.
/jes maɪ θrəʊt ɪz kwaɪt sɔː ænd aɪv lɒst maɪ ˈæp.ɪ.taɪt kəmˈpliːt.li/
Doctor: It sounds like the flu. I’ll prescribe some medicine. Get plenty of rest and drink lots of water.
/ɪt saʊndz laɪk ðə fluː aɪl prɪˈskraɪb sʌm ˈmed.ɪ.sən ɡet ˈplen.ti əv rest ænd drɪŋk lɒts əv ˈwɔː.tər/
Patient: Thank you, doctor. How long will it take to recover?
/θæŋk juː ˈdɒk.tər haʊ lɒŋ wɪl ɪt teɪk tə rɪˈkʌv.ər/
Doctor: Usually five to seven days. Come back if your symptoms get worse.
/ˈjuː.ʒu.ə.li faɪv tə ˈsev.ən deɪz kʌm bæk ɪf jɔː ˈsɪmp.təmz ɡet wɜːs/
Hội thoại 2: Hỏi thăm người ốm
Asking About Someone’s Health
/ˈɑːs.kɪŋ əˈbaʊt ˈsʌm.wʌnz helθ/
📌 Tình huống: Đồng nghiệp hỏi thăm người bạn vừa nghỉ ốm trở lại làm.
A: Hey, you’re back! Are you feeling better now?
/heɪ jɔːr bæk ɑː juː ˈfiː.lɪŋ ˈbet.ər naʊ/
B: Much better, thanks. I had a really bad case of flu — fever, chills, the whole thing.
/mʌtʃ ˈbet.ər θæŋks aɪ hæd ə ˈrɪə.li bæd keɪs əv fluː ˈfiː.vər tʃɪlz ðə həʊl θɪŋ/
A: That sounds awful! Did you see a doctor?
/ðæt saʊndz ˈɔː.fəl dɪd juː siː ə ˈdɒk.tər/
B: Yes, he said it was influenza and prescribed some antiviral medication. I just needed lots of rest.
/jes hiː sed ɪt wɒz ˌɪn.flu.ˈen.zə ænd prɪˈskraɪbd sʌm ˌæn.ti.ˈvaɪ.rəl ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən aɪ dʒʌst ˈniː.dɪd lɒts əv rest/
A: Well, take it easy today. Don’t push yourself too hard.
/wel teɪk ɪt ˈiː.zi təˈdeɪ dəʊnt pʊʃ jɔːˈself tuː hɑːd/
B: Thanks, I will. I’m still a bit weak but I should be fully recovered by tomorrow.
/θæŋks aɪ wɪl aɪm stɪl ə bɪt wiːk bʌt aɪ ʃʊd bi ˈfʊl.i rɪˈkʌvd baɪ təˈmɒr.əʊ/
| 💡 Lưu ý quan trọng
• ‘Cold’ (cảm lạnh) vs ‘flu’ (cúm): cúm thường nặng hơn nhiều — sốt cao, đau mình mẩy toàn thân, kiệt sức. Cảm lạnh thường chỉ gây sổ mũi, đau họng nhẹ. • ‘Pain’ (đau nhói, dữ dội) vs ‘ache’ (đau âm ỉ, kéo dài): headache, stomachache, toothache — dùng ‘-ache’ cho đau âm ỉ; ‘sharp pain’ cho đau nhói cấp tính. • ‘Stroke’ /strəʊk/ = đột quỵ (ngữ cảnh y tế) — không nhầm với ‘stroke’ = vuốt ve (ngữ cảnh khác). Luôn đặt trong đúng context khi dùng. • Cách nói lịch sự khi hỏi thăm: ‘Are you feeling any better?’ / ‘How are you holding up?’ thay vì hỏi thẳng ‘Are you sick?’ • Mô tả triệu chứng cụ thể với bác sĩ: nêu rõ VỊ TRÍ (where), MỨC ĐỘ (how bad), THỜI GIAN (how long) — ví dụ: ‘I have a sharp pain in my lower back that has lasted two days’. |
| ✏️ Bài tập luyện tập
1. I’ve been coughing and sneezing all day — I think I’m coming down with a __________. (cold / diabetes / stroke) 2. She felt very __________ after standing up too quickly — she had to hold onto the wall. (dizzy / itchy / swollen) 3. He’s been living with __________ for ten years and takes insulin injections every day. (asthma / diabetes / arthritis) 4. My ankle is __________ after I twisted it playing football — I can barely walk. (swollen / bleeding / nauseous) 5. The doctor said she has __________ and needs to use an inhaler every day. (insomnia / asthma / obesity) 6. After eating that seafood, I felt __________ and had to run to the bathroom immediately. (nauseous / dizzy / exhausted) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- 1. cold
- 2. dizzy
- 3. diabetes
- 4. swollen
- 5. asthma
- 6. nauseous
Bài học về bệnh tật vừa cung cấp 37 từ vựng đầy đủ — từ bệnh thông thường hàng ngày, bệnh mãn tính nghiêm trọng đến các triệu chứng mô tả cụ thể. Với 2 hội thoại thực tế (tại phòng khám và hỏi thăm người ốm), bạn có thể tự tin giao tiếp về sức khỏe trong mọi tình huống bằng tiếng Anh.
Bài tiếp theo: Từ vựng về thuốc và điều trị bệnh (Medicine and Treatment)
