Hôm nay thời tiết thế nào?

Các điều kiện thời tiết
Bạn có hay nói chuyện với bạn bè về thời tiết không? Chúng ta cùng tìm hiểu thêm về các từ chỉ thời tiết trong tiếng Anh và cách hỏi và trả lời về thời tiết nhé!
Ghi chú:
- Những phiên âm dưới đây: Ưu tiên phiên âm Anh-Anh trước.
- Một từ có thể nhiều hơn 1 phiên âm: Phiên âm Anh-Anh và phiên âm Anh-Mỹ, hoặc phiên âm thông thường và phiên âm dạng yếu (weak-sound trong một số trường hợp hoặc khi nói, hiện tượng nuốt âm hoặc nhiều âm được nói nhẹ đi biến thành một âm nhẹ hơn nhưng gần với nó).
I. Từ vựng
1. Điều kiện thời tiết
Đây là nhóm từ vựng đầy đủ nhất về các hiện tượng thời tiết – từ những hiện tượng nhẹ nhàng đến cực đoan. Phân biệt các mức độ mưa: drizzle (mưa phùn, rất nhẹ) < shower (mưa rào, ngắn) < rain (mưa thông thường) < hail (mưa đá) và sleet (mưa lẫn tuyết, thường ở vùng lạnh). Về bão, hurricane dùng cho vùng Đại Tây Dương/Mỹ, typhoon dùng cho Tây Bắc Thái Bình Dương (Việt Nam, Philippines, Nhật Bản), và cyclone dùng ở Nam Á/Australia – cùng hiện tượng nhưng tên gọi khác theo vùng địa lý.
| WEATHER CONDITION | (UK) | (US) | ĐIỀU KIỆN THỜI TIẾT |
| rain | /reɪn/ | mưa | |
| snow | /snəʊ/ | /snoʊ/ | tuyết |
| hail | /heɪl/ | mưa đá | |
| drizzle | /ˈdrɪzl/ | mưa phùn | |
| sleet | /sliːt/ | mưa tuyết | |
| shower | /ˈʃaʊə(r)/ | /ˈʃaʊər/ | mưa rào nhẹ |
| mist | /mɪst/ | sương muối | |
| fog | /fɒɡ/ | /fɔːɡ/ | sương mù |
| cloud | /klaʊd/ | mây | |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | /ˈreɪnboʊ/ | cầu vồng |
| wind | /wɪnd/ | gió | |
| breeze | /briːz/ | gió nhẹ | |
| strong winds | /strɒŋ wɪndz/ | /strɔːŋ wɪndz/ | cơn gió mạnh |
| thunder | /ˈθʌndə(r)/ | /ˈθʌndər/ | sấm |
| lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | chớp | |
| storm | /stɔːm/ | /stɔːrm/ | bão |
| thunderstorm | /ˈθʌndəstɔːm/ | /ˈθʌndərstɔːrm/ | bão có sấm sét |
| gale | /ɡeɪl/ | gió giật | |
| tornado | /tɔːˈneɪdəʊ/ | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | lốc xoáy |
| hurricane | /ˈhʌrɪkən/ | /ˈhɜːrəkən/ | cuồng phong |
| cyclone | /ˈsaɪ.kləʊn/ | /ˈsaɪ.kloʊn/ | bão nhiệt đới, áp thấp nhiệt đới |
| flood | /flʌd/ | lũ | |
| frost | /frɒst/ | /frɔːst/ | băng giá |
| ice | /aɪs/ | băng | |
| drought | /draʊt/ | hạn hán | |
| heat wave | /hiːt weɪv/ | đợt nóng | |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió | |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây | |
| foggy | /ˈfɒɡi/ | /ˈfɔːɡi/ | nhiều sương mù |
| misty | /ˈmɪsti/ | nhiều sương muối | |
| icy | /ˈaɪsi/ | đóng băng | |
| frosty | /ˈfrɒsti/ | /ˈfrɔːsti/ | giá rét |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | /ˈstɔːrmi/ | có bão |
| dry | /draɪ/ | khô | |
| wet | /wet/ | ướt | |
| hot | /hɒt/ | nóng | |
| cold | /kəʊld/ | /koʊld/ | lạnh |
| chilly | /ˈtʃɪli/ | lạnh thấu xương | |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng | |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa | |
| fine | /faɪn/ | trời đẹp | |
| dull | /dʌl/ | nhiều mây | |
| overcast | /ˌəʊvəˈkɑːst/ | /ˌoʊvərˈkæst/ | u ám |
| humid | /ˈhjuːmɪd/ | ẩm |
2. Tính từ mô tả thời tiết hằng ngày (Daily Weather Adjectives)
/ˈdeɪ.li ˈweð.ər ˈædʒ.ɪk.tɪvz/
Nhóm tính từ ngắn gọn bạn dùng nhiều nhất khi nói về thời tiết hằng ngày – hầu hết được tạo bằng cách thêm -y vào danh từ gốc: rain → rainy, wind → windy, fog → foggy, frost → frosty, storm → stormy. Đây là quy tắc rất dễ nhớ và áp dụng được cho nhiều từ khác.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sunny / rainy | /ˈsʌn.i/ /ˈreɪ.ni/ | /ˈsʌn.i/ /ˈreɪ.ni/ | (adj) | có nắng / có mưa |
| 2 | windy / cloudy | /ˈwɪn.di/ /ˈklaʊ.di/ | /ˈwɪn.di/ /ˈklaʊ.di/ | (adj) | có gió / nhiều mây |
| 3 | foggy / misty | /ˈfɒɡ.i/ /ˈmɪs.ti/ | /ˈfɑː.ɡi/ /ˈmɪs.ti/ | (adj) | nhiều sương mù dày / sương mù nhẹ |
| 4 | icy / frosty | /ˈaɪ.si/ /ˈfrɒs.ti/ | /ˈaɪ.si/ /ˈfrɑː.sti/ | (adj) | đóng băng / giá rét |
| 5 | stormy / humid | /ˈstɔː.mi/ /ˈhjuː.mɪd/ | /ˈstɔːr.mi/ /ˈhjuː.mɪd/ | (adj) | có bão / ẩm |
| 6 | dry / wet | /draɪ/ /wet/ | /draɪ/ /wet/ | (adj) | khô / ướt |
| 7 | hot / cold / chilly | /hɒt/ /kəʊld/ /ˈtʃɪl.i/ | /hɑːt/ /koʊld/ /ˈtʃɪl.i/ | (adj) | nóng / lạnh / lạnh thấu xương |
| 8 | fine / dull / overcast | /faɪn/ /dʌl/ /ˌəʊ.vəˈkɑːst/ | /faɪn/ /dʌl/ /ˌoʊ.vɚˈkæst/ | (adj) | đẹp trời / âm u / u ám |
2. Cảm nhận về thời tiết
Đây là nhóm tính từ nâng cao, giúp bạn diễn đạt cảm nhận chủ quan về thời tiết một cách phong phú hơn chỉ “good” hay “bad” – rất hữu ích khi viết bài luận hoặc trả lời IELTS Speaking. Lưu ý thành ngữ thú vị: “a perfect storm” không phải khen thời tiết đẹp, mà có nghĩa là tình huống vô cùng tồi tệ khi nhiều vấn đề cùng dồn lại tạo thành thảm họa – ví dụ: “I was trapped in a perfect storm” (Tôi rơi vào hoàn cảnh cực kỳ tồi tệ). Hãy cẩn thận khi dùng các thành ngữ liên quan đến thời tiết vì nghĩa bóng có thể khác hẳn nghĩa đen!
| DESCRIPTIVE ADJECTIVES | (UK) | (US) | TÍNH TỪ MIÊU TẢ |
| perfect | /ˈpɜːfɪkt/ | /ˈpɝː.fekt/ | hoàn hảo |
| ideal | /aɪˈdɪəl/ | /aɪˈdiː.əl/ | lý tưởng |
| pleasant | /ˈplɛznt/ | dễ chịu | |
| favourable | /ˈfeɪvərəbl/ | thuận lợi | |
| fair | /feə/ | đẹp, ổn | |
| fine | /faɪn/ | tốt | |
| mild | /maɪld/ | ôn hòa | |
| unpredictable | /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ | khó lường | |
| changeable | /ˈʧeɪnʤəbl/ | thay đổi | |
| rough | /rʌf/ | xấu | |
| poor | /pɔːr/ | /pʊr/ | tồi tệ |
| severe | /sɪˈvɪər/ | /səˈvɪr/ | khắc nghiệt |
| harsh | /hɑːʃ/ | /hɑːrʃ/ | |
| fierce | /fɪəs/ | /fɪrs/ | |
| miserable | /ˈmɪzərəbl/ | tệ hại |
Liệu bạn có ngạc nhiên nếu biết “perfect storm” có nghĩa là “tình huống vô cùng tồi tệ” khi các vấn đề liên tiếp xuất hiện tạo thành một thảm họa? VD: I was trapped in a perfect storm (Tôi rơi vào hoàn cảnh vô cùng tồi tệ). Hãy cẩn thận khi dùng thành ngữ liên quan đến thời tiết nhé!
3. Những từ khác liên quan đến thời tiết
| OTHER WORDS | (UK) | (US) | NHỮNG TỪ LIÊN QUAN |
| sun | /sʌn/ | mặt trời | |
| sunshine | /ˈsʌnʃaɪn/ | ánh nắng | |
| dew | /dʒuː/ | /duː/ | giọt sương |
| raindrop | /ˈreɪndrɒp/ | /ˈreɪndrɑːp/ | hạt mưa |
| snowflake | /ˈsnəʊfleɪk/ | /ˈsnoʊfleɪk/ | bông tuyết |
| hailstone | /ˈheɪlstəʊn/ | /ˈheɪlstoʊn/ | cục mưa đá |
| to melt | /tuː melt/ | tan | |
| to freeze | /tuː friːz/ | đóng băng | |
| to thaw | /tuː θɔː/ | tan | |
| to snow | /tuː snəʊ/ | /tuː snoʊ/ | tuyết rơi |
| to rain | /tuː reɪn/ | mưa (động từ) | |
| to hail | /tuː heɪl/ | mưa đá (động từ) | |
| weather forecast | /ˈweðə fɔːkɑːst/ | /ˈweðər fɔːrkɑːst/ | dự báo thời tiết |
| rainfall | /ˈreɪnfɔːl/ | lượng mưa | |
| temperature | /ˈtemprətʃə(r)/ | /ˈtemprətʃər/ | nhiệt độ |
| humidity | /hjuːˈmɪdəti/ | độ ẩm | |
| thermometer | /θəˈmɒmɪtə(r)/ | /θərˈmɑːmɪtər/ | nhiệt kế |
| high pressure | /haɪ ˈpreʃə(r)/ | /haɪ ˈpreʃər/ | áp suất cao |
| low pressure | /ləʊ ˈpreʃə(r)/ | /loʊ ˈpreʃər/ | áp suất thấp |
| barometer | /bəˈrɒmɪtə(r)/ | /bəˈrɑːmɪtər/ | dụng cụ đo khí áp |
| degree | /dɪˈɡriː/ | độ | |
| Celsius | /ˈselsiəs/ | độ C | |
| Fahrenheit | /ˈfærənhaɪt/ | độ F | |
| climate | /ˈklaɪmət/ | khí hậu | |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
II. Cách hỏi về thời tiết
Đây là những mẫu câu giao tiếp tự nhiên nhất – dùng được ngay trong hội thoại hằng ngày hoặc khi luyện nói IELTS Speaking Part 1.
1. Thời tiết hôm nay thế nào?
Hỏi về thời tiết nói chung (Asking generally)
/ˈɑːs.kɪŋ ˈdʒen.ər.ə.li/
Có hai cách hỏi:
- What’s the weather like (today)?
- How is the weather (today)?
Trả lời: It’s sunny/rainy… (Trời nhiều nắng/mưa…)
▸ What’s the weather like today? / How’s the weather today?
/wɒts ðə ˈweð.ər laɪk təˈdeɪ haʊz ðə ˈweð.ər təˈdeɪ/
Thời tiết hôm nay thế nào? (hai cách hỏi tương đương)
▸ It’s sunny and warm, but it’s supposed to get cloudy later.
/ɪts ˈsʌn.i ænd wɔːm bʌt ɪts səˈpəʊzd tə ɡet ˈklaʊ.di ˈleɪ.tər/
Trời nắng và ấm, nhưng dự kiến sẽ nhiều mây hơn về sau.
2. Một số câu hỏi khác
a. Hỏi nhiệt độ
Asking about temperature
/ˈɑːs.kɪŋ əˈbaʊt ˈtem.prɪ.tʃər/
▸ What’s the temperature outside?
/wɒts ðə ˈtem.prɪ.tʃər ˌaʊtˈsaɪd/
Bên ngoài trời bao nhiêu độ?
▸ It’s about 24 degrees Celsius. / It’s 5 below zero. / It’s a bit chilly.
/ɪts əˈbaʊt ˈtwen.ti fɔːr dɪˈɡriːz ˈsel.si.əs ɪts faɪv bɪˈləʊ ˈzɪər.əʊ ɪts ə bɪt ˈtʃɪl.i/
Khoảng 24 độ C. / Âm 5 độ. / Trời hơi lạnh.
What’s the temperature (outside)? (Trời bao nhiêu độ thế?)
Trả lời:
- It’s about 24°C (24 degrees Celsius) (Khoảng 24 độ C).
- It’s 5 below zero (Âm 5 độ).
- It’s a bit chilly (Trời hơi lạnh).
Nên nhớ Celsius là thang đo nhiệt độ phổ biến, còn Fahrenheit lại được ưa chuộng ở Mỹ.
b. Hỏi về dự báo thời tiết
Asking about the forecast
/ˈɑːs.kɪŋ əˈbaʊt ðə ˈfɔː.kɑːst/
What’s the weather forecast for tomorrow? (Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?)
Trả lời:
- It will be a sunny day tomorrow (Mai sẽ là ngày nắng).
- We are in for a storm (Hẳn là sẽ có bão).
- There is going to be a lot of snow (Sẽ có tuyết rơi lớn đấy)
▸ What’s the weather forecast for tomorrow?
/wɒts ðə ˈweð.ər ˈfɔː.kɑːst fə təˈmɒr.əʊ/
Dự báo thời tiết ngày mai thế nào?
▸ It will be sunny tomorrow. / We’re in for a storm. / There’s going to be a lot of snow.
/ɪt wɪl biː ˈsʌn.i təˈmɒr.əʊ wiːr ɪn fər ə stɔːm ðeəz ˈɡəʊ.ɪŋ tə biː ə lɒt əv snəʊ/
Mai sẽ nắng. / Sắp có bão. / Sẽ có nhiều tuyết rơi.
▸ There’s not a cloud in the sky – what a beautiful day!
/ðeəz nɒt ə klaʊd ɪn ðə skaɪ wɒt ə ˈbjuː.tɪ.fəl deɪ/
Trên trời không một gợn mây – hôm nay đẹp quá!
▸ We haven’t had any rain for a fortnight – it’s supposed to clear up soon though.
/wiː ˈhævnt hæd ˈen.i reɪn fər ə ˈfɔːt.naɪt ɪts səˈpəʊzd tə klɪər ʌp suːn ðəʊ/
Đã hai tuần không mưa rồi – nhưng dự báo sẽ quang đãng sớm.
3. Thành ngữ về thời tiết (Weather Idioms)
/ˈweð.ər ˈɪd.i.əmz/
▸ It’s raining cats and dogs outside – we should wait before heading out.
/ɪts ˈreɪ.nɪŋ kæts ænd dɒɡz ˌaʊtˈsaɪd wiː ʃʊd weɪt bɪˈfɔːr ˈhed.ɪŋ aʊt/
Trời đang mưa như trút nước ngoài kia – chúng ta nên đợi trước khi đi ra.
▸ After losing his job and his car breaking down the same week, he felt like he was in a perfect storm.
/ˌɑːf.tər ˈluː.zɪŋ hɪz dʒɒb ænd hɪz kɑːr ˈbreɪ.kɪŋ daʊn ðə seɪm wiːk hiː felt laɪk hiː wɒz ɪn ə ˈpɜː.fɪkt stɔːm/
Sau khi mất việc và xe hỏng cùng một tuần, anh ấy cảm thấy như rơi vào hoàn cảnh cực kỳ tồi tệ.
▸ What miserable weather! I can’t believe it’s been raining for a whole week.
/wɒt ˈmɪz.ər.ə.bəl ˈweð.ər aɪ kɑːnt bɪˈliːv ɪts bɪn ˈreɪ.nɪŋ fər ə həʊl wiːk/
Thời tiết tệ quá! Không thể tin được trời đã mưa cả tuần liền
III. Luyện tập
Hội thoại 1: Hỏi thăm thời tiết – Casual weather chat
/ˈkæʒ.u.əl ˈweð.ər tʃæt/
📌 Tình huống: Hai người gặp ngẫu nhiên, mở đầu câu chuyện bằng chủ đề thời tiết.
A: Hi! How’s the weather been over there this week?
/haɪ haʊz ðə ˈweð.ər bɪn ˈəʊ.vər ðeər ðɪs wiːk/
B: Pretty miserable, to be honest. It’s been raining cats and dogs since Monday and quite chilly too.
/ˈprɪt.i ˈmɪz.ər.ə.bəl tə biː ˈɒn.ɪst ɪts bɪn ˈreɪ.nɪŋ kæts ænd dɒɡz sɪns ˈmʌn.deɪ ænd kwaɪt ˈtʃɪl.i tuː/
A: Same here. The forecast says it should clear up by the weekend though.
/seɪm hɪər ðə ˈfɔː.kɑːst sez ɪt ʃʊd klɪər ʌp baɪ ðə ˈwiːk.end ðəʊ/
B: I hope so! I’m so over this dull, overcast weather. I’m ready for some sunshine.
/aɪ həʊp səʊ aɪm səʊ ˈəʊ.vər ðɪs dʌl ˈəʊ.və.kɑːst ˈweð.ər aɪm ˈred.i fə sʌm ˈsʌn.ʃaɪn/
Hội thoại 2: Mô tả khí hậu Việt Nam – Describing Vietnam’s climate
/dɪˈskraɪ.bɪŋ ˌvjet.ˈnæmz ˈklaɪ.mət/
📌 Tình huống: Người Việt giải thích khí hậu quê hương cho bạn nước ngoài.
Foreign friend: I’m planning to visit Vietnam in July – what’s the weather like then?
/aɪm ˈplæn.ɪŋ tə ˈvɪz.ɪt ˌvjet.ˈnæm ɪn dʒuˈlaɪ wɒts ðə ˈweð.ər laɪk ðen/
Vietnamese friend: July is right in the middle of our monsoon season, so expect it to be hot and humid, with a heavy shower most afternoons. Sometimes we even get a typhoon.
/dʒuˈlaɪ ɪz raɪt ɪn ðə ˈmɪd.əl əv aʊər mɒnˈsuːn ˈsiː.zən səʊ ɪkˈspekt ɪt tə biː hɒt ænd ˈhjuː.mɪd wɪð ə ˈhev.i ˈʃaʊ.ər məʊst ˌɑːf.təˈnuːnz ˈsʌm.taɪmz wiː ˈiː.vən ɡet ə taɪˈfuːn/
Foreign friend: Oh, I didn’t realise. I thought you had four seasons like in Europe.
/əʊ aɪ ˈdɪdnt ˈrɪə.laɪz aɪ θɔːt juː hæd fɔːr ˈsiː.zənz laɪk ɪn ˈjʊə.rəp/
Vietnamese friend: Not really – we mainly have a dry season and a monsoon season. The north has a bit more variation, with cooler winters, but the south is basically hot and humid all year round.
/nɒt ˈrɪə.li wiː ˈmeɪn.li hæv ə draɪ ˈsiː.zən ænd ə mɒnˈsuːn ˈsiː.zən ðə nɔːθ hæz ə bɪt mɔːr ˌveə.riˈeɪ.ʃən wɪð ˈkuː.lər ˈwɪn.təz bʌt ðə saʊθ ɪz ˈbeɪ.sɪ.kli hɒt ænd ˈhjuː.mɪd ɔːl jɪər raʊnd/
| 💡 Mẹo nhỏ:
• UK ‘autumn’ = US ‘fall’. Cả hai đều phổ biến và dễ hiểu ở mọi nơi. • Mức độ mưa từ nhẹ đến nặng: drizzle < shower < rain < downpour. Hail (mưa đá) và sleet (mưa lẫn tuyết) là hai dạng đặc biệt. • Hurricane (Đại Tây Dương/Mỹ), typhoon (Tây Bắc TBD – dùng cho bão VN), cyclone (Nam Á/Australia) – cùng hiện tượng, tên khác theo vùng. • Thành ngữ ‘a perfect storm’ KHÔNG phải khen thời tiết – nó nghĩa là tình huống cực kỳ tồi tệ do nhiều vấn đề dồn lại. Cẩn thận khi dùng! • Hầu hết thế giới (và Việt Nam) dùng Celsius; Mỹ dùng Fahrenheit trong đời sống hằng ngày – chuẩn bị đổi đơn vị khi nói chuyện với người Mỹ. • Khi mô tả khí hậu Việt Nam cho người nước ngoài, dùng ‘monsoon season’ và ‘dry season’ thay vì cố ép vào 4 mùa kiểu châu Âu. |
Hãy luyện hỏi và trả lời những câu sau với bạn bè nhé:
A: What’s the weather like?
B: It’s…
A: What’s the weather forecast?
B: There’s going to be…
A: How’s the weather?
B: It’s…
A: What’s the temperature?
B: It’s… degrees.
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. The __________ says it will rain heavily tomorrow, so bring an umbrella. (forecast / temperature / frost) 2. It’s so __________ today – my clothes feel damp even though it’s not raining. (sunny / humid / frosty) 3. We’re experiencing a __________ this week with temperatures over 40 degrees. (drizzle / heatwave / monsoon) 4. After the storm, it started to __________ – tiny ice crystals turned to water. (freeze / melt / hail) 5. In Vietnam, we don’t really have four seasons – we mainly have a __________ season and a dry season. (winter / monsoon / spring) 6. It’s __________ outside – we should wait before going for a walk. (raining cats and dogs / a perfect storm / mild) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- forecast
- humid
- heatwave
- melt
- monsoon
- raining cats and dogs
Bài học về mùa và thời tiết vừa cung cấp bộ từ vựng các hiện tượng thời tiết đa dạng (mưa, gió, bão các loại), tính từ mô tả và đánh giá, đến các thuật ngữ đo lường nhiệt độ chuyên sâu. Đặc biệt, phần về khí hậu Việt Nam giúp bạn mô tả chính xác quê hương mình cho bạn bè quốc tế.
Một bài tập nhỏ để ôn lại: hãy thử tự mô tả thời tiết hôm nay bằng tiếng Anh, dùng ít nhất 5 từ vựng và 1 thành ngữ trong bài. Đây cũng là dạng câu hỏi rất hay gặp trong IELTS Speaking Part 1 – luyện tập trước sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi gặp chủ đề này trong phòng thi.
Chúng mình cùng xem video dưới đây nhé:
Thời tiết luôn gắn với các mùa trong năm phải không nào? Ôn lại bài Tháng và mùa rồi áp dụng từ vựng và mẫu câu đã học để miêu tả mùa các bạn nhé!
