Thế giới xung quanh ta tràn ngập sắc màu. Để miêu tả thế giới sinh động này một cách chính xác bằng tiếng Anh, bạn cần nắm vững không chỉ tên các màu cơ bản mà còn cả cách diễn đạt sắc thái (nhạt, đậm, sáng, tối) và tính từ mô tả tính chất màu (sống động, phai nhạt, rực rỡ). Lưu ý nhỏ: colour (UK) và color (US) chỉ khác cách viết, hoàn toàn cùng nghĩa.
Màu sắc trong tiếng Anh cũng gắn với nhiều thành ngữ thú vị: “to be green with envy” (ghen tức, ghen tị) bắt nguồn từ quan niệm xưa rằng màu xanh lá liên quan đến cảm giác đố kỵ – người ta còn gọi sự đố kỵ là “green-eyed monster” (con quỷ mắt xanh). Ngoài màu sắc, bài học còn mở rộng sang các tính từ mô tả ngoại hình và đồ vật cơ bản, giúp bạn miêu tả mọi thứ xung quanh sinh động hơn.
Bài học này tổng hợp toàn diện từ vựng chỉ màu sắc chia theo năm nhóm: màu sắc cơ bản, sắc thái nhạt/đậm, tên màu đặc biệt, tính từ miêu tả tính chất màu, và tính từ mô tả ngoại hình/đồ vật – kèm ngữ pháp về vị trí tính từ màu sắc, idiom và hội thoại thực tế.
Lưu ý: Color và colour lần lượt là cách viết thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ và Anh-Anh.
Ghi chú:
- Những phiên âm dưới đây: Ưu tiên phiên âm Anh-Anh trước.
- Một từ có thể nhiều hơn 1 phiên âm: Phiên âm Anh-Anh và phiên âm Anh-Mỹ, hoặc phiên âm thông thường và phiên âm dạng yếu (weak-sound trong một số trường hợp hoặc khi nói, hiện tượng nuốt âm hoặc nhiều âm được nói nhẹ đi biến thành một âm nhẹ hơn nhưng gần với nó).
I. Từ vựng
1. Màu sắc cơ bản
Đây là 16 màu cơ bản nhất, nền tảng cho mọi mô tả màu sắc. Lưu ý violet và purple đều là “màu tím” nhưng purplephổ biến hơn trong văn nói hằng ngày, còn violet thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật/khoa học (như trong cầu vồng).
| Colour | (UK) | (US) | Màu sắc |
| colour/color | /ˈkʌl.ər/ | /ˈkʌl.ɚ/ | màu sắc |
| shade | /ʃeɪd/ | sắc thái màu | |
| multicoloured | /ˌmʌltiˈkʌləd/ | /ˌmʌltiˈkʌlərd/ | đa màu sắc |
| orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | /ˈɔːr.ɪndʒ/ | màu da cam |
| black | /blæk/ | màu đen | |
| red | /red/ | màu đỏ | |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng | |
| brown | /braʊn/ | màu nâu | |
| violet/
purple |
/ˈvaɪə.lət/
/ˈpɜː.pəl/ |
/ˈpɝː.pəl/ | màu tím |
| white | /waɪt/ | màu trắng | |
| yellow | /ˈjel.əʊ/ | /ˈjel.oʊ/ | màu vàng |
| grey (UK) gray (US) |
/ɡreɪ/ | màu xám | |
| blue | /bluː/ | xanh da trời/ màu lam | |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh lá cây | |
| beige | /beɪʒ/ | màu be | |
| turquoise | /ˈtɜː.kwɔɪz/ | /ˈtɝː.kɔɪz/ | màu lam |
Bạn có biết thành ngữ “to be green with envy” có nghĩa là ghen tức, ghen tị không? Người ta còn hay nói rằng một số người hay “ghen ăn tức ở” là do bị “green-eyed monster” (con quỷ mắt xanh) xúi giục nữa đấy. Màu xanh lá cây đi với những thành ngữ thật thú vị phải không nào?
2. Màu sắc nhạt hơn hoặc đậm hơn
Từ chỉ màu sắc nhạt hơn thường có light, bright hoặc pale phía trước, tương tự, các từ chỉ màu đậm hơn thì thêm dark hoặc deep phía trước. Chúng ta còn có thể thêm đuôi -ish vào sau màu sắc để diễn tả màu “phơn phớt”: greenish (hơi xanh), reddish (hơi đỏ), yellowish (hơi vàng).
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | light / pale | /laɪt/ /peɪl/ | /laɪt/ /peɪl/ | (adj) | nhạt / trắng bệch |
| 2 | bright / dark | /braɪt/ /dɑːk/ | /braɪt/ /dɑːrk/ | (adj) | tươi/sáng / đậm |
| 3 | deep | /diːp/ | /diːp/ | (adj) | sẫm |
| 4 | -ish (suffix) | /ɪʃ/ | /ɪʃ/ | (suffix) | phơn phớt, hơi… (vd: greenish, reddish) |
| 5 | shade | /ʃeɪd/ | /ʃeɪd/ | (n) | sắc thái màu |
Cụ thể:
| Colour | (UK) | (US) | Màu sắc |
| light brown | /laɪt braʊn/ | màu nâu nhạt | |
| light blue | /laɪt bluː/ | màu xanh da trời nhạt | |
| bright red | /braɪt red/ | /braɪt red/ | màu đỏ tươi |
| bright green | /braɪt ɡriːn/ | màu xanh lá cây tươi | |
| bright blue | /braɪt bluː/ | màu xanh da trời tươi | |
| greenish/
light green |
/ˈɡriː.nɪʃ/
/laɪtɡriːn/ |
màu xanh lá cây nhạt | |
| pale | /peɪl/ | màu trắng bệch | |
| pale yellow/
yellowish |
/peɪl ‘jel.əʊ/
/ˈjel.əʊ.ɪʃ/ |
/peɪl ˈjel.oʊ/
/ˈjel.oʊ.ɪʃ/ |
màu vàng nhạt |
| pale blue | /peɪlbluː/ | màu xanh da trời nhạt, màu lam nhạt | |
| reddish | /ˈred.ɪʃ/ | màu đỏ nhạt | |
| dark green | /dɑːk ɡriːn/ | /dɑːrk ɡriːn/ | màu xanh lá cây đậm |
| dark blue | /dɑːk bluː/ | /dɑːrk bluː/ | màu xanh da trời đậm, màu lam đậm |
| deep red | /diːp red/ | màu đỏ sẫm |
3. Một số màu đặc biệt
Nhiều màu được gọi theo tên đồ vật hoặc con vật, tạo nên những cách diễn đạt đầy chất thơ. Quy tắc thú vị: bạn có thể thêm bất kỳ danh từ nào vào trước hậu tố -coloured để tạo tính từ chỉ màu: coffee-coloured (màu cà phê), chocolate-coloured (màu sô-cô-la) – một công cụ rất linh hoạt để sáng tạo cách miêu tả màu.

Màu sắc
| Colour | (UK) | (US) | Màu sắc |
| nut brown | /nʌt braʊn/ | màu nâu hạt dẻ | |
| leek green | /liːk ɡriːn/ | màu xanh hành lá | |
| apple green | /ˈæp.əl ɡriːn/ | màu xanh táo | |
| olive green | /ˈɒl.ɪv ɡriːn/ | /ˈɑː.lɪv ɡriːn/ | màu xanh ô liu |
| peacock blue | /ˈpiː.kɒk bluː/ | /ˈpiː.kɑːk bluː/ | màu lam khổng tước |
| scarlet | /ˈskɑː.lət/ | /ˈskɑːr.lət/ | màu hồng phấn |
| rosy | /ˈrəʊ.zi/ | /ˈroʊ.zi/ | màu đỏ hoa hồng |
| golden | /ˈɡəʊl.dən/ | /ˈɡoʊl.dən/ | màu vàng óng |
| waxen | /ˈwæk.sən/ | màu vàng cam | |
| apricot yellow | /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈjel.əʊ/ | /ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈjel.oʊ/ | màu vàng hạnh |
| blue black | /ˌbluː ˈblæk/ | màu xanh đen | |
| sooty | /ˈsʊt.i/ | /ˈsʊt̬.i/ | màu đen huyền |
| inky | /ˈɪŋ.ki/ | màu đen xì | |
| smoky | /ˈsməʊ.ki/ | /ˈsmoʊ.ki/ | màu đen khói |
| silvery | /ˈsɪl.vər.i/ | /ˈsɪl.vɚ.i/ | màu trắng bạc |
| lily white | /ˌlɪl.i ˈwaɪt/ | màu trắng tinh | |
| snow white | /ˌsnəʊ ˈwaɪt/ | /ˌsnoʊ ˈwaɪt/ | màu trắng xóa |
| milk white | /mɪlk waɪt/ | màu trắng sữa | |
| off white | /ˌɒf ˈwaɪt/ | /ˌɑːf ˈwaɪt/ | màu trắng xám |
| bronzy | /brɒnzi/ | /brɑːnzi/ | màu đồng xanh |
| gold/gold-coloured | /ɡəʊld/ | /ɡoʊld/ | màu vàng kim |
| coffee coloured | /ˈkɒf.i .kʌl.əd/ | /ˈkɑː.fi .kʌl.ɚd/ | màu cà phê |
Tổng kết từ ví dụ, chúng ta có thể thêm danh từ vào trước -coloured để chỉ màu sắc của danh từ đó.
4. Từ vựng miêu tả tính chất màu
Descriptive Colour Adjectives
/dɪˈskrɪp.tɪv ˈkʌl.ər ˈædʒ.ɪk.tɪvz/
Nhóm tính từ nâng cao giúp bạn mô tả màu sắc một cách sống động và chuyên sâu hơn – rất hữu ích khi nói về nghệ thuật, thiết kế, hoặc thời trang. Phân biệt warm colours (đỏ, vàng, cam – tạo cảm giác ấm áp) và cool colours (xanh, tím – tạo cảm giác mát mẻ, dịu) – khái niệm quan trọng trong thiết kế và phối màu.
| Descriptive words | (UK) | (US) | Từ miêu tả |
| blazing | /ˈbleɪzɪŋ/ | chói | |
| bold | /bəʊld/ | đậm | |
| classic | /ˈklæsɪk/ | cổ điển | |
| cold | /kəʊld/ | lạnh | |
| complementing | /ˈkɒmplɪmɛntɪŋ/ | /ˈkɑːm.plə.mentɪŋ/ | tôn (màu) |
| contrasting | /kənˈtrɑːstɪŋ/ | tương phản | |
| cool | /kuːl/ | mát, lạnh | |
| dim | /dɪm/ | lờ mờ | |
| dull | /dʌl/ | xám xịt | |
| faded | /ˈfeɪdɪd/ | mờ nhạt | |
| fiery | /ˈfaɪəri/ | tươi sáng | |
| glowing | /ˈgləʊɪŋ/ | rực rỡ | |
| hot | /hɒt/ | /hɑːt/ | nóng |
| natural | /ˈnæʧrəl/ | tự nhiên | |
| neutral | /ˈnjuːtrəl/ | /ˈnuː.trəl/ | trung tính |
| perfect | /ˈpɜː.fekt/ | /ˈpɝː.fekt/ | hoàn hảo |
| plain | /pleɪn/ | trơn | |
| pure | /pjʊər/ | /pjʊr/ | thuần |
| rich | /rɪʧ/ | đậm | |
| shining | /ˈʃaɪnɪŋ/ | sáng | |
| solid | /ˈsɒlɪd/ | /ˈsɑː.lɪd/ | thuần |
| strong | /strɒŋ/ | /strɑːŋ/ | mạnh |
| subtle | /ˈsʌtl/ | nhạt nhẹ | |
| transparent | /trænsˈpeərənt/ | trong suốt | |
| vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | sặc sỡ | |
| vivid | /ˈvɪvɪd/ | sống động | |
| warm | /wɔːm/ | ấm áp |
5. Mô tả ngoại hình và đồ vật (Describing People & Things)
/dɪˈskraɪ.bɪŋ ˈpiː.pəl ænd θɪŋz/
Ngoài màu sắc, đây là những tính từ cơ bản giúp bạn mô tả người và vật một cách toàn diện hơn – kết hợp với màu sắc để tạo nên mô tả đầy đủ: “a tiny, shiny, red car” (một chiếc xe nhỏ, bóng, màu đỏ).
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | tall / short | /tɔːl/ /ʃɔːt/ | /tɔːl/ /ʃɔːrt/ | (adj) | cao / thấp |
| 2 | slim / chubby | /slɪm/ /ˈtʃʌb.i/ | /slɪm/ /ˈtʃʌb.i/ | (adj) | mảnh mai / mũm mĩm |
| 3 | huge / tiny | /hjuːdʒ/ /ˈtaɪ.ni/ | /hjuːdʒ/ /ˈtaɪ.ni/ | (adj) | to lớn / nhỏ xíu |
| 4 | smooth / rough | /smuːð/ /rʌf/ | /smuːð/ /rʌf/ | (adj) | mịn / nhám |
| 5 | shiny / matte | /ˈʃaɪ.ni/ /mæt/ | /ˈʃaɪ.ni/ /mæt/ | (adj) | bóng / mờ (không bóng) |
| 6 | heavy / light (weight) | /ˈhev.i/ /laɪt/ | /ˈhev.i/ /laɪt/ | (adj) | nặng / nhẹ |
II. Ngữ pháp
1. Hỏi đáp về màu sắc
Mẫu câu: What colour is it? (Nó màu gì?)
It’s blue/red/snow white/… (in colour) (Nó màu…)
2. Miêu tả màu sắc
Khi đi với danh từ, các tính từ chỉ màu sắc sẽ đứng trước danh từ nó bổ sung ý nghĩa (adj + N).
- a green pen (một cái bút màu xanh)
- a coffee-coloured box (một cái hộp màu cà phê)
Các từ chỉ màu sắc cũng có thể là danh từ. Khi đó, chúng ta sử dụng giới từ “in”.
- You look so beautiful in white (Em thật đẹp trong [chiếc váy] màu trắng).
- The house is in bright blue (Căn nhà có màu xanh da trời tươi sáng).
- Do you have this dress in pink? (Chị có mẫu màu hồng của chiếc váy này không?)
Đặc biệt, với những động từ có ý nghĩa “thay đổi màu sắc” như colour, dye (nhuộm), paint (sơn), ta viết tính từ chỉ màu sắc ngay sau danh từ:
- He dyed his hair blond (Anh ấy nhuộm tóc vàng).
- The floor was coloured brown (Sàn nhà có màu nâu).
Hội thoại: Mua sắm và chọn màu – Shopping and choosing colours
/ˈʃɒp.ɪŋ ænd ˈtʃuː.zɪŋ ˈkʌl.əz/
📌 Tình huống: Khách hàng hỏi nhân viên bán hàng về màu sắc sản phẩm.
Customer: Excuse me, do you have this dress in a different colour? I’m not really into this shade of pink.
/ɪkˈskjuːz miː duː juː hæv ðɪs dres ɪn ə ˈdɪf.ər.ənt ˈkʌl.ər aɪm nɒt ˈrɪə.li ˈɪn.tə ðɪs ʃeɪd əv pɪŋk/
Staff: Of course! We have it in turquoise, olive green, and a lovely deep red. Would you like to see them?
/əv kɔːs wiː hæv ɪt ɪn ˈtɜː.kwɔɪz ˈɒl.ɪv ɡriːn ænd ə ˈlʌv.li diːp red wʊd juː laɪk tə siː ðəm/
Customer: Yes please. Actually, the deep red looks really vivid – I love it!
/jes pliːz ˈæk.tʃu.ə.li ðə diːp red lʊks ˈrɪə.li ˈvɪv.ɪd aɪ lʌv ɪt/
Staff: Great choice – that colour really complements warmer skin tones.
/ɡreɪt tʃɔɪs ðæt ˈkʌl.ər ˈrɪə.li ˈkɒm.plɪ.ments ˈwɔː.mər skɪn təʊnz/
| 💡 Mẹo nhỏ
• Tính từ màu đứng TRƯỚC danh từ (a green pen), nhưng đứng SAU danh từ với động từ đổi màu như dye/paint/colour (He dyed his hair blond). • Hậu tố ‘-ish’ = phơn phớt: greenish, reddish, yellowish. Hậu tố ‘-coloured’ = có màu…: coffee-coloured, chocolate-coloured. • Idiom: ‘to be green with envy’ = ghen tức, ghen tị. ‘Green-eyed monster’ = con quỷ đố kỵ (nhân hoá sự ganh ghét). • Warm colours (đỏ, vàng, cam) tạo cảm giác ấm; cool colours (xanh, tím) tạo cảm giác mát/dịu – khái niệm quan trọng khi mô tả thiết kế hoặc không gian. |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. She bought a __________ dress for the party – it’s a beautiful shade of red. (scarlet / dull / faded) 2. I dyed my hair __________ last week – now it’s much lighter than before. (blond / blonde-coloured / golden-ish) 3. He was so __________ with envy when his friend got the promotion instead of him. (blue / green / red) 4. This old photo has really __________ colours – you can barely see the details anymore. (vivid / faded / bright) 5. What colour is your new car? – It’s __________. (in red / red / reddish-coloured) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- scarlet
- blond
- green
- faded
- red
Cuối cùng, bạn có thể nghe bài hát thú vị sau đây để ghi nhớ các màu cơ bản:
Bài học về màu sắc và mô tả vừa cung cấp đa dạng từ vựng – từ màu cơ bản, sắc thái nhạt/đậm, tên màu đặc biệt đến tính từ miêu tả tính chất màu và ngoại hình. Hãy áp dụng chúng để Mô tả đồ vật nhé! Với ngữ pháp về vị trí tính từ màu sắc, bạn có thể tự tin mô tả mọi thứ xung quanh một cách chính xác và sinh động hơn bằng tiếng Anh.
