Khi chuyển đến một căn hộ mới ở nước ngoài, một trong những việc đầu tiên bạn cần làm là kiểm tra xem căn hộ có đầy đủ furniture (nội thất) và appliances (thiết bị gia dụng) chưa. Bạn cần biết cách hỏi: “Is the flat furnished?” (Căn hộ có đồ nội thất không?) hay “Does it come with white goods?” – “white goods” là tên gọi chung cho các thiết bị lớn trong bếp như tủ lạnh, máy giặt, máy rửa bát.
Đây cũng là nhóm từ rất hữu ích khi mua sắm đồ nội thất, đọc quảng cáo bất động sản, điền vào hợp đồng thuê nhà hoặc mô tả căn hộ của bạn với người khác. Một số cặp UK/US thú vị trong bài: sofa (Anh) = couch (Mỹ); hob (Anh, bếp nấu) = stove (Mỹ); tumble dryer (Anh) = dryer (Mỹ).
Bài học tổng hợp 16 từ vựng về nội thất và thiết bị gia dụng chia theo hai nhóm: đồ đạc và nội thất / thiết bị và gia dụng điện.
1. Đồ đạc và nội thất (Furniture)
/ˈfɜː.nɪ.tʃər/
Nhóm từ này mô tả các vật dụng cố định trong nhà. Phân biệt quan trọng: rug là tấm thảm nhỏ (không trải toàn bộ sàn), còn carpet thường chỉ thảm trải toàn bộ sàn phòng. Ngoài ra, curtains /ˈkɜː.tɪnz/ là rèm vải truyền thống, còn blinds /blaɪndz/ là loại mành có thể điều chỉnh độ sáng – hai loại rất phổ biến ở các căn hộ hiện đại.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sofa / couch | /ˈsəʊ.fə/ | /kaʊtʃ/ | (n) | ghế sofa (UK: sofa / US: couch) |
| 2 | armchair | /ˈɑːm.tʃeər/ | /ˈɑːrm.tʃer/ | (n) | ghế tựa tay / ghế bành |
| 3 | coffee table | /ˈkɒf.i ˌteɪ.bəl/ | /ˈkɑː.fi ˌteɪ.bəl/ | (n) | bàn cà phê / bàn sofa |
| 4 | bookcase | /ˈbʊk.keɪs/ | /ˈbʊk.keɪs/ | (n) | tủ sách / kệ sách lớn |
| 5 | chest of drawers / dresser | /tʃest əv drɔːz/ | /ˈdres.ɚ/ | (n) | tủ ngăn kéo (UK / US: dresser) |
| 6 | dining table | /ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/ | /ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/ | (n) | bàn ăn |
| 7 | curtains / blinds | /ˈkɜː.tɪnz/ /blaɪndz/ | /ˈkɜː.tɪnz/ /blaɪndz/ | (n) | rèm vải / mành rèm cuộn |
| 8 | rug / carpet | /rʌɡ/ /ˈkɑː.pɪt/ | /rʌɡ/ /ˈkɑːr.pɪt/ | (n) | thảm nhỏ / thảm trải sàn |
2. Thiết bị và gia dụng điện (Appliances)
/əˈplaɪ.ən.sɪz/
Thiết bị gia dụng là những thứ bạn sẽ hỏi đầu tiên khi thuê nhà hoặc mua nhà. Ở Anh, boiler /ˈbɔɪ.lər/ là từ phổ biến để chỉ hệ thống đun nước nóng và sưởi ấm – rất quan trọng trong khí hậu Anh. Từ refrigerator là từ chính thức, nhưng trong giao tiếp hàng ngày mọi người đều nói tắt là fridge – giống như người Việt nói “tủ lạnh” thay vì “máy làm lạnh”.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | washing machine | /ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/ | /ˈwɑː.ʃɪŋ məˌʃiːn/ | (n) | máy giặt |
| 2 | tumble dryer / dryer | /ˈtʌm.bəl ˌdraɪ.ər/ | /ˈdraɪ.ɚ/ | (n) | máy sấy quần áo |
| 3 | refrigerator / fridge | /rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/ /frɪdʒ/ | /rɪˈfrɪdʒ.ɚ.eɪ.t̬ɚ/ /frɪdʒ/ | (n) | tủ lạnh |
| 4 | dishwasher | /ˈdɪʃ.wɒʃ.ər/ | /ˈdɪʃ.wɑː.ʃɚ/ | (n) | máy rửa bát |
| 5 | microwave | /ˈmaɪ.krəʊ.weɪv/ | /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ | (n) | lò vi sóng |
| 6 | oven / hob / stove | /ˈʌv.ən/ /hɒb/ | /ˈʌv.ən/ /stoʊv/ | (n) | lò nướng / bếp (UK: hob / US: stove) |
| 7 | air conditioner / AC | /eər kənˈdɪʃ.ən.ər/ | /er kənˈdɪʃ.ən.ɚ/ | (n) | máy điều hòa không khí |
| 8 | water heater / boiler | /ˈwɔː.tər ˌhiː.tər/ | /ˈwɑː.t̬ɚ ˌhiː.t̬ɚ/ | (n) | bình đun nước nóng (UK: boiler) |
3. Câu mẫu thực tế (Example Sentences)
/ɪɡˈzɑːm.pəl ˈsen.tən.sɪz/
Hỏi về nội thất và thiết bị (Asking about furniture & appliances)
/ˈɑːs.kɪŋ əˈbaʊt ˈfɜː.nɪ.tʃər ænd əˈplaɪ.ən.sɪz/
▸ Is the flat fully furnished? Does it come with a washing machine and a fridge?
/ɪz ðə flæt ˈfʊl.i ˈfɜː.nɪʃt dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn ænd ə frɪdʒ/
Căn hộ có đầy đủ nội thất không? Nó có kèm máy giặt và tủ lạnh không?
▸ The microwave is broken – I’ll need to get a new one before I can heat up any food.
/ðə ˈmaɪ.krəʊ.weɪv ɪz ˈbrəʊ.kən aɪl niːd tə ɡet ə njuː wʌn bɪˈfɔːr aɪ kæn hiːt ʌp ˈen.i fuːd/
Lò vi sóng bị hỏng rồi – tôi cần mua cái mới trước khi có thể hâm nóng thức ăn.
▸ We need new curtains for the living room – the old ones are faded and let in too much light.
/wiː niːd njuː ˈkɜː.tɪnz fə ðə ˈlɪv.ɪŋ ruːm ðɪ əʊld wʌnz ɑː ˈfeɪ.dɪd ænd let ɪn tuː mʌtʃ laɪt/
Chúng ta cần rèm mới cho phòng khách – cái cũ đã bạc màu và để lọt quá nhiều ánh sáng.
Hội thoại: Xem nhà cho thuê – Viewing a rental flat
/ˈvjuː.ɪŋ ə ˈren.təl flæt/
📌 Tình huống: Người thuê nhà xem căn hộ và hỏi về nội thất và thiết bị.
Landlord: Welcome! Come on in. As you can see, the living room has a large sofa, a coffee table and built-in bookshelves.
/ˈwel.kəm kʌm ɒn ɪn æz juː kæn siː ðə ˈlɪv.ɪŋ ruːm hæz ə lɑːdʒ ˈsəʊ.fə ə ˈkɒf.i ˌteɪ.bəl ænd ˈbɪlt ɪn ˈbʊk.ʃelvz/
Tenant: It looks great. What about the kitchen – does it have a dishwasher?
/ɪt lʊks ɡreɪt wɒt əˈbaʊt ðə ˈkɪtʃ.ɪn dʌz ɪt hæv ə ˈdɪʃ.wɒʃ.ər/
Landlord: Yes – full kitchen with a fridge-freezer, dishwasher, oven and hob. The microwave is there too.
/jes fʊl ˈkɪtʃ.ɪn wɪð ə ˈfrɪdʒ ˈfriː.zər ˈdɪʃ.wɒʃ.ər ˈʌv.ən ænd hɒb ðə ˈmaɪ.krəʊ.weɪv ɪz ðeər tuː/
Tenant: Excellent. Is there a tumble dryer, or just the washing machine?
/ˈek.sə.lənt ɪz ðeər ə ˈtʌm.bəl ˌdraɪ.ər ɔːr dʒʌst ðə ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/
Landlord: Just the washing machine, I’m afraid. But there’s a drying rack included, and the flat gets good sun in the afternoon.
/dʒʌst ðə ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn aɪm əˈfreɪd bʌt ðeəz ə ˈdraɪ.ɪŋ ræk ɪnˈkluː.dɪd ænd ðə flæt ɡets ɡʊd sʌn ɪn ðɪ ˌɑːf.təˈnuːn/
Tenant: That works for me. One last thing – is there air conditioning?
/ðæt wɜːks fə miː wʌn lɑːst θɪŋ ɪz ðeər eər kənˈdɪʃ.ən.ɪŋ/
Landlord: No air con, but the boiler is brand new and there’s central heating throughout.
/nəʊ eər kɒn bʌt ðə ˈbɔɪ.lər ɪz brænd njuː ænd ðeəz ˈsen.trəl ˈhiː.tɪŋ θruːˈaʊt/
| 💡 Mẹo nhỏ
• UK vs US: ‘sofa’ (Anh) = ‘couch’ (Mỹ); ‘hob’ (Anh, mặt bếp) = ‘stove’ (Mỹ); ‘tumble dryer’ (Anh) = ‘dryer’ (Mỹ); ‘chest of drawers’ (Anh) = ‘dresser’ (Mỹ). • ‘White goods’ là tên gọi chung cho các thiết bị lớn trong bếp và phòng giặt: fridge, washing machine, dishwasher, oven… Khi hỏi về căn hộ thuê, bạn có thể hỏi: ‘Does it come with white goods?’ • ‘Furnished’ (có đồ nội thất) vs ‘unfurnished’ (không có đồ nội thất) – hai từ quan trọng khi tìm nhà thuê. • Phát âm: ‘appliances’ /əˈplaɪ.ən.sɪz/ – trọng âm ở âm tiết thứ 2: a-PLI-an-ces. |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. The flat comes fully furnished – it has a __________, armchair and coffee table in the living room. (sofa / rug / microwave) 2. We need a new __________. The old one takes too long to heat food. (oven / microwave / boiler) 3. Put the clothes in the __________ dryer – it’s too cold to hang them outside today. (tumble / washing / vacuum) 4. The bedroom has a large __________ with six drawers – perfect for storing clothes. (bookcase / chest of drawers / curtains) 5. Does the flat have an air __________ ? Summers here are very hot. (heater / conditioner / dryer) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- sofa
- microwave
- tumble
- chest of drawers
- conditioner
Bài học về đồ đạc và thiết bị gia dụng vừa giới thiệu 16 từ vựng thiết yếu – từ sofa, bàn ăn, rèm cửa đến tủ lạnh, máy giặt và điều hòa không khí. Đây là vốn từ không thể thiếu khi tìm thuê nhà, mua sắm nội thất hay mô tả không gian sống của bạn bằng tiếng Anh.
👉 Bài tiếp theo: Household Problems & Repairs: Từ vựng về sự cố và sửa chữa nhà
Nguồn phiên âm: Cambridge Dictionary Online (UK & US). Bài viết thuộc series Từ vựng theo chủ đề – tienganhaz.com
