Bạn có bao giờ đứng trước quầy thuốc ở nước ngoài mà không biết nói gì không? Hay bạn cầm trên tay một hộp thuốc nhập khẩu, nhìn vào tờ hướng dẫn mà không hiểu “take on an empty stomach” nghĩa là gì, hay “do not exceed the recommended dose” có nghĩa ra sao? Đây là những tình huống rất phổ biến và hoàn toàn có thể xử lý được nếu bạn nắm vững từ vựng về nhà thuốc.
Nhà thuốc – pharmacy /ˈfɑː.mə.si/ (Anh) hoặc drugstore /ˈdrʌɡ.stɔːr/ (Mỹ) – là nơi bạn không chỉ mua thuốc mà còn có thể hỏi dược sĩ về liều dùng, tác dụng phụ và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Biết cách giao tiếp tại đây là một kỹ năng thực tế cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi bạn đi du lịch, du học hoặc sinh sống ở nước ngoài.
Bài học này tổng hợp 35+ từ vựng và cụm từ tại nhà thuốc – từ các loại thuốc, hướng dẫn sử dụng, đến phân biệt thuốc kê đơn và không kê đơn – tất cả đều kèm phiên âm UK và US chuẩn Cambridge, câu mẫu và hội thoại thực tế để bạn tự tin bước vào bất kỳ nhà thuốc nào.
1. Các dạng thuốc (Types of Medicine)
/taɪps əv ˈmed.ɪ.sɪn/
Thuốc có rất nhiều dạng khác nhau, và mỗi dạng có tên gọi riêng trong tiếng Anh. Đây là điều đầu tiên bạn cần biết khi hỏi hoặc mua thuốc. Ví dụ, không phải thuốc nào cũng là “pill” – dạng viên nén gọi là tablet, viên nang gọi là capsule, và dạng dán ngoài da gọi là patch. Việc dùng đúng tên giúp dược sĩ hiểu bạn cần gì ngay lập tức.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | tablet / pill | /ˈtæb.lət/ /pɪl/ | /ˈtæb.lət/ /pɪl/ | (n) | viên thuốc |
| 2 | capsule | /ˈkæp.sjuːl/ | /ˈkæp.suːl/ | (n) | viên nang |
| 3 | syrup | /ˈsɪr.əp/ | /ˈsɪr.əp/ | (n) | thuốc nước / siro |
| 4 | ointment / cream | /ˈɔɪnt.mənt/ /kriːm/ | /ˈɔɪnt.mənt/ /kriːm/ | (n) | thuốc mỡ / kem bôi |
| 5 | drops | /drɒps/ | /drɑːps/ | (n) | thuốc nhỏ (mắt, tai, mũi) |
| 6 | suppository | /səˈpɒz.ɪ.tər.i/ | /səˈpɑː.zɪ.tɔːr.i/ | (n) | thuốc đặt |
| 7 | injection / shot | /ɪnˈdʒek.ʃən/ /ʃɒt/ | /ɪnˈdʒek.ʃən/ /ʃɑːt/ | (n) | thuốc tiêm |
| 8 | patch | /pætʃ/ | /pætʃ/ | (n) | miếng dán thuốc |
2. Hướng dẫn sử dụng thuốc (Dosage & Instructions)
/ˈdəʊ.sɪdʒ ænd ɪnˈstrʌk.ʃənz/
Khi mua thuốc, điều quan trọng không kém là hiểu được hướng dẫn sử dụng ghi trên hộp hoặc tờ thông tin thuốc. Các cụm từ dưới đây xuất hiện rất thường xuyên trên bao bì thuốc nhập khẩu. Đặc biệt lưu ý sự khác biệt giữa “take with food” (uống cùng bữa ăn) và “take on an empty stomach” (uống lúc đói) – hai hướng dẫn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và an toàn của thuốc.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | dosage | /ˈdəʊ.sɪdʒ/ | /ˈdoʊ.sɪdʒ/ | (n) | liều lượng |
| 2 | side effect | /ˌsaɪd ɪˈfekt/ | /ˌsaɪd ɪˈfekt/ | (n) | tác dụng phụ |
| 3 | take with food | /teɪk wɪð fuːd/ | /teɪk wɪð fuːd/ | (phr) | uống cùng bữa ăn |
| 4 | take on an empty stomach | /teɪk ɒn ən ˈemp.ti ˈstʌm.ək/ | /teɪk ɑːn ən ˈemp.ti ˈstʌm.ək/ | (phr) | uống lúc đói |
| 5 | twice / three times a day | /twaɪs / θriː taɪmz ə deɪ/ | /twaɪs / θriː taɪmz ə deɪ/ | (phr) | hai / ba lần mỗi ngày |
| 6 | expiry date | /ɪkˈspaɪə.ri deɪt/ | /ɪkˈspaɪər.i deɪt/ | (n) | ngày hết hạn |
| 7 | store in a cool, dry place | /stɔːr ɪn ə kuːl draɪ pleɪs/ | /stɔːr ɪn ə kuːl draɪ pleɪs/ | (phr) | bảo quản nơi mát, khô ráo |
| 8 | do not exceed the recommended dose | /duː nɒt ɪkˈsiːd ðə ˌrek.əˈmen.dɪd dəʊs/ | /duː nɑːt ɪkˈsiːd ðə ˌrek.əˈmen.dɪd doʊs/ | (phr) | không dùng quá liều khuyến cáo |
3. Thuốc thông dụng (Common Medicines & Products)
/ˈkɒm.ən ˈmed.ɪ.sɪnz ænd ˈprɒd.ʌkts/
Dưới đây là những loại thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp tại bất kỳ nhà thuốc nào. Một điểm đáng chú ý: “paracetamol” /ˌpær.ə.ˈsiː.tə.mɒl/ là tên gọi phổ biến ở Anh và nhiều nước châu Á, trong khi ở Mỹ cùng hoạt chất đó được gọi là “acetaminophen /əˌsiː.tə.ˈmɪn.ə.fən/”. Khi mua thuốc ở Mỹ, hãy nhớ dùng tên này.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | painkiller / paracetamol | /ˈpeɪn.kɪl.ər/ /ˌpær.ə.ˈsiː.tə.mɒl/ | /ˈpeɪn.kɪl.ɚ/ /ˌper.ə.ˈsiː.tə.mɑːl/ | (n) | thuốc giảm đau / paracetamol |
| 2 | antibiotic | /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/ | /ˌæn.ti.baɪˈɑː.t̬ɪk/ | (n) | thuốc kháng sinh |
| 3 | antihistamine | /ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/ | /ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/ | (n) | thuốc kháng histamine (dị ứng) |
| 4 | antacid | /ˌæntˈæs.ɪd/ | /ˌæntˈæs.ɪd/ | (n) | thuốc trung hòa axit dạ dày |
| 5 | cough syrup | /kɒf ˈsɪr.əp/ | /kɑːf ˈsɪr.əp/ | (n) | thuốc ho dạng siro |
| 6 | eye drops | /ˈaɪ drɒps/ | /ˈaɪ drɑːps/ | (n) | thuốc nhỏ mắt |
| 7 | vitamin supplement | /ˈvɪt.ə.mɪn ˈsʌp.lɪ.mənt/ | /ˈvaɪ.t̬ə.mɪn ˈsʌp.lɪ.mənt/ | (n) | viên uống bổ sung vitamin |
| 8 | bandage / plaster | /ˈbæn.dɪdʒ/ /ˈplɑː.stər/ | /ˈbæn.dɪdʒ/ /ˈplæs.tɚ/ | (n) | băng / băng cá nhân |
4. Thuốc kê đơn và không kê đơn (Prescription vs OTC)
/prɪˈskrɪp.ʃən vɜːsəs ˌəʊ.vəðəˈkaʊn.tə/
Một trong những khái niệm quan trọng nhất khi mua thuốc ở nước ngoài là phân biệt thuốc kê đơn (prescription-only)và thuốc không cần đơn (over-the-counter / OTC). Ở nhiều quốc gia phương Tây, quy định về thuốc kê đơn rất nghiêm ngặt – bạn không thể mua kháng sinh mà không có đơn của bác sĩ. Ngoài ra, thuốc generic và thuốc brand name có cùng hoạt chất nhưng khác giá, đây là điều hữu ích cần biết khi muốn tiết kiệm chi phí.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | over-the-counter (OTC) | /ˌəʊ.və.ðəˈkaʊn.tər/ | /ˌoʊ.vɚ.ðəˈkaʊn.t̬ɚ/ | (adj) | thuốc không cần đơn |
| 2 | prescription-only | /prɪˈskrɪp.ʃən ˈəʊn.li/ | /prɪˈskrɪp.ʃən ˈoʊn.li/ | (adj) | thuốc kê đơn (cần đơn bác sĩ) |
| 3 | generic drug | /dʒɪˈner.ɪk drʌɡ/ | /dʒɪˈner.ɪk drʌɡ/ | (n) | thuốc generic (không có thương hiệu) |
| 4 | brand name | /brænd neɪm/ | /brænd neɪm/ | (n) | tên thương hiệu (thuốc) |
| 5 | refill | /ˈriː.fɪl/ | /ˈriː.fɪl/ | (n/v) | mua thêm thuốc (theo đơn cũ) |
| 6 | pharmacist | /ˈfɑː.mə.sɪst/ | /ˈfɑːr.mə.sɪst/ | (n) | dược sĩ |
| 7 | drug interaction | /drʌɡ ˌɪn.tərˈæk.ʃən/ | /drʌɡ ˌɪn.t̬ɚˈæk.ʃən/ | (n) | tương tác thuốc |
| 8 | contraindication | /ˌkɒn.trə.ˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ | /ˌkɑːn.trə.ˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ | (n) | chống chỉ định |
5. Câu mẫu thực tế (Example Sentences)
/ɪɡˈzɑːm.pəl ˈsen.tən.sɪz/
Phần này tổng hợp các câu bạn sẽ dùng thực tế nhất khi đến nhà thuốc: từ mô tả triệu chứng để nhờ dược sĩ tư vấn, đến hỏi về liều dùng, tác dụng phụ và cách bảo quản thuốc. Hãy luyện đọc to từng câu và chú ý đến phiên âm toàn câu phía dưới – đây là cách hiệu quả nhất để làm quen với nhịp điệu tự nhiên của tiếng Anh.
Hỏi dược sĩ tư vấn (Asking the pharmacist for advice)
/ˈɑːs.kɪŋ ðə ˈfɑː.mə.sɪst fər ədˈvaɪs/
▸ Can you recommend something for a headache and a mild fever?
/kæn juː ˌrek.əˈmend ˈsʌm.θɪŋ fər ə ˈhed.eɪk ænd ə maɪld ˈfiː.vər/
Bạn có thể gợi ý thuốc gì cho chứng đau đầu và sốt nhẹ không?
▸ I have a terrible cough that won’t go away. What do you suggest?
/aɪ hæv ə ˈter.ɪ.bəl kɒf ðæt wəʊnt ɡəʊ əˈweɪ wɒt duː juː səˈdʒest/
Tôi bị ho dai dẳng mãi không khỏi. Bạn có gợi ý gì không?
▸ Do I need a prescription for this, or is it available over the counter?
/duː aɪ niːd ə prɪˈskrɪp.ʃən fər ðɪs ɔːr ɪz ɪt əˈveɪ.lə.bəl ˌəʊ.vəðəˈkaʊn.tər/
Thuốc này có cần đơn không, hay tôi có thể mua tự do?
▸ Is there a generic version of this medication? It’s a bit expensive.
/ɪz ðeər ə dʒɪˈner.ɪk ˈvɜː.ʃən əv ðɪs ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən ɪts ə bɪt ɪkˈspen.sɪv/
Thuốc này có phiên bản generic không? Giá hơi đắt một chút.
Hỏi về liều dùng và tác dụng phụ (Dosage & side effects)
/ˈdəʊ.sɪdʒ ænd saɪd ɪˈfekts/
▸ How many tablets should I take, and how often?
/haʊ ˈmen.i ˈtæb.ləts ʃʊd aɪ teɪk ænd haʊ ˈɒf.ən/
Tôi nên uống bao nhiêu viên và uống bao lâu một lần?
▸ Should I take this with food or on an empty stomach?
/ʃʊd aɪ teɪk ðɪs wɪð fuːd ɔːr ɒn ən ˈemp.ti ˈstʌm.ək/
Tôi nên uống thuốc này kèm bữa ăn hay lúc đói?
▸ Are there any side effects I should be aware of?
/ɑː ðeər ˈen.i saɪd ɪˈfekts aɪ ʃʊd biː əˈweər əv/
Thuốc này có tác dụng phụ nào tôi cần lưu ý không?
▸ Can I take this medication together with paracetamol?
/kæn aɪ teɪk ðɪs ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən təˈɡeð.ər wɪð ˌpær.ə.ˈsiː.tə.mɒl/
Tôi có thể uống thuốc này cùng với paracetamol không?
Trình đơn thuốc và mua thuốc (Presenting a prescription)
/prɪˈzen.tɪŋ ə prɪˈskrɪp.ʃən/
▸ I have a prescription from my doctor. Can you fill it for me?
/aɪ hæv ə prɪˈskrɪp.ʃən frəm maɪ ˈdɒk.tər kæn juː fɪl ɪt fər miː/
Tôi có đơn thuốc từ bác sĩ. Bạn có thể cấp phát thuốc cho tôi không?
▸ I’d like to refill my prescription for blood pressure medication.
/aɪd laɪk tə riːˈfɪl maɪ prɪˈskrɪp.ʃən fə blʌd ˈpreʃ.ər ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/
Tôi muốn lấy thêm thuốc huyết áp theo đơn cũ.
▸ Please check the expiry date before dispensing.
/pliːz tʃek ðɪ ɪkˈspaɪə.ri deɪt bɪˈfɔː dɪˈspen.sɪŋ/
Làm ơn kiểm tra ngày hết hạn trước khi cấp phát thuốc.
6. Hội thoại mẫu (Sample Dialogues)
/ˈsæm.pəl ˈdaɪ.ə.lɒɡz/
Ba hội thoại dưới đây mô phỏng các tình huống thực tế nhất khi bạn bước vào nhà thuốc. Từ trường hợp đơn giản như mua thuốc cảm, đến trường hợp cần tư vấn về tác dụng phụ hay trình đơn thuốc của bác sĩ. Hãy chú ý cách người nói đặt câu hỏi lịch sự và cách dược sĩ giải thích rõ ràng, ngắn gọn – đây là phong cách giao tiếp chuẩn trong môi trường y tế.
Hội thoại 1: Mua thuốc không kê đơn – Buying OTC medicine
/ˈbaɪ.ɪŋ ˌəʊ.vəðəˈkaʊn.tə ˈmed.ɪ.sɪn/
📌 Tình huống: Khách hàng đến nhà thuốc mua thuốc cảm cúm không cần đơn bác sĩ.
Pharmacist: Good afternoon! How can I help you today?
/ɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn haʊ kæn aɪ help juː təˈdeɪ/
Customer: Hi. I’ve had a runny nose, a sore throat and a slight fever since this morning. Can you recommend something?
/haɪ aɪv hæd ə ˈrʌn.i nəʊz ə sɔː θrəʊt ænd ə slaɪt ˈfiː.vər sɪns ðɪs ˈmɔː.nɪŋ kæn juː ˌrek.əˈmend ˈsʌm.θɪŋ/
Pharmacist: It sounds like a common cold. I’d recommend this combination tablet – it contains a decongestant and a painkiller. Take one tablet three times a day with food.
/ɪt saʊndz laɪk ə ˈkɒm.ən kəʊld aɪd ˌrek.əˈmend ðɪs ˌkɒm.bɪˈneɪ.ʃən ˈtæb.lɪt ɪt kənˈteɪnz ə ˌdiː.kənˈdʒes.tənt ænd ə ˈpeɪn.kɪl.ər teɪk wʌn ˈtæb.lɪt θriː taɪmz ə deɪ wɪð fuːd/
Customer: Are there any side effects I should know about?
/ɑː ðeər ˈen.i saɪd ɪˈfekts aɪ ʃʊd nəʊ əˈbaʊt/
Pharmacist: It may cause a little drowsiness, so I’d avoid driving after taking it. Also, don’t take it with alcohol.
/ɪt meɪ kɔːz ə ˈlɪt.əl ˈdraʊ.zi.nəs səʊ aɪd əˈvɔɪd ˈdraɪ.vɪŋ ˌɑːf.tər ˈteɪ.kɪŋ ɪt ˈɔːl.səʊ dəʊnt teɪk ɪt wɪð ˈæl.kə.hɒl/
Customer: Got it. And do I need to store it anywhere special?
/ɡɒt ɪt ænd duː aɪ niːd tə stɔːr ɪt ˈen.ɪ.weər ˈspeʃ.əl/
Pharmacist: Just store it in a cool, dry place – away from direct sunlight. Check the expiry date on the box before use.
/dʒʌst stɔːr ɪt ɪn ə kuːl draɪ pleɪs əˈweɪ frəm dɪˈrekt ˈsʌn.laɪt tʃek ðɪ ɪkˈspaɪə.ri deɪt ɒn ðə bɒks bɪˈfɔː juːs/
Hội thoại 2: Trình đơn thuốc – Filling a prescription
/ˈfɪl.ɪŋ ə prɪˈskrɪp.ʃən/
📌 Tình huống: Bệnh nhân trình đơn thuốc của bác sĩ và hỏi thêm về cách dùng.
Patient: Hello. I have a prescription from my doctor. Could you fill it for me, please?
/həˈləʊ aɪ hæv ə prɪˈskrɪp.ʃən frəm maɪ ˈdɒk.tər kʊd juː fɪl ɪt fər miː pliːz/
Pharmacist: Of course. Let me have a look. You’ve been prescribed an antibiotic – amoxicillin 500mg, twice a day for seven days.
/əv kɔːs let miː hæv ə lʊk juːv bɪn prɪˈskraɪbd ən ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk əˌmɒk.sɪˈsɪl.ɪn faɪv hʌndrəd mɪlɪɡræmz twaɪs ə deɪ fə ˈsev.ən deɪz/
Patient: Should I take it with food or on an empty stomach?
/ʃʊd aɪ teɪk ɪt wɪð fuːd ɔːr ɒn ən ˈemp.ti ˈstʌm.ək/
Pharmacist: With food is best – it helps reduce the chance of an upset stomach. Make sure you complete the full course, even if you start feeling better.
/wɪð fuːd ɪz best ɪt helps rɪˈdjuːs ðə tʃɑːns əv ən ʌpˈset ˈstʌm.ək meɪk ʃʊər juː kəmˈpliːt ðə fʊl kɔːs iːvən ɪf juː stɑːt ˈfiː.lɪŋ ˈbet.ər/
Patient: Is there anything I should avoid while taking antibiotics?
/ɪz ðeər ˈen.i.θɪŋ aɪ ʃʊd əˈvɔɪd waɪl ˈteɪ.kɪŋ ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪks/
Pharmacist: Try to avoid alcohol and check for any drug interactions if you’re taking other medications. Any questions?
/traɪ tə əˈvɔɪd ˈæl.kə.hɒl ænd tʃek fər ˈen.i drʌɡ ˌɪn.tərˈæk.ʃənz ɪf jʊər ˈteɪ.kɪŋ ˈʌð.ər ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃənz ˈen.i ˈkwes.tʃənz/
Patient: No, that’s clear. Thank you so much!
/nəʊ ðæts klɪər θæŋk juː səʊ mʌtʃ/
Hội thoại 3: Tư vấn thuốc cho trẻ em – Asking about children’s medicine
/ˈɑːs.kɪŋ əˈbaʊt ˈtʃɪl.drənz ˈmed.ɪ.sɪn/
📌 Tình huống: Phụ huynh hỏi dược sĩ về thuốc phù hợp cho con nhỏ bị sốt.
Parent: Excuse me. My son is three years old and he’s been running a temperature since last night. What can I give him?
/ɪkˈskjuːz miː maɪ sʌn ɪz θriː jɪərz əʊld ænd hiːz bɪn ˈrʌn.ɪŋ ə ˈtem.prɪ.tʃər sɪns lɑːst naɪt wɒt kæn aɪ ɡɪv hɪm/
Pharmacist: For a three-year-old, I’d recommend children’s paracetamol in liquid form. How much does he weigh, roughly?
/fər ə θriː jɪər əʊld aɪd ˌrek.əˈmend ˈtʃɪl.drənz ˌpær.ə.ˈsiː.tə.mɒl ɪn ˈlɪk.wɪd fɔːm haʊ mʌtʃ dʌz hiː weɪ ˈrʌf.li/
Parent: About 14 kilograms.
/əˈbaʊt fɔː.ˈtiːn ˈkɪl.ə.ɡræmz/
Pharmacist: In that case, give him 5ml every four to six hours. Do not exceed four doses in 24 hours. If the fever doesn’t come down after two days, take him to see a doctor.
/ɪn ðæt keɪs ɡɪv hɪm faɪv ˈmɪl.ɪ.liː.tərz ˈev.ri fɔː tə sɪks ˈaʊərz duː nɒt ɪkˈsiːd fɔː dəʊsɪz ɪn ˌtwen.tiˈfɔːr ˈaʊərz ɪf ðə ˈfiː.vər dʌznt kʌm daʊn ˌɑːf.tər tuː deɪz teɪk hɪm tə siː ə ˈdɒk.tər/
Parent: Thank you. And is this safe to give alongside his regular vitamins?
/θæŋk juː ænd ɪz ðɪs seɪf tə ɡɪv əˌlɒŋˈsaɪd hɪz ˈreɡ.jʊ.lər ˈvaɪ.tə.mɪnz/
Pharmacist: Yes, that’s absolutely fine. Vitamins and paracetamol don’t interact. Just keep to the recommended dosage and he should feel much better soon.
/jes ðæts ˌæb.səˈluːt.li faɪn ˈvaɪ.tə.mɪnz ænd ˌpær.ə.ˈsiː.tə.mɒl dəʊnt ˌɪn.tərˈækt dʒʌst kiːp tə ðə ˌrek.əˈmen.dɪd ˈdəʊ.sɪdʒ ænd hiː ʃʊd fiːl mʌtʃ ˈbet.ər suːn/
| 💡 Mẹo nhỏ
• UK vs US: Nhà thuốc gọi là ‘pharmacy’ (Anh) hoặc ‘drugstore’ (Mỹ). Thuốc giảm đau gọi là ‘paracetamol’ (Anh) vs ‘acetaminophen’ (Mỹ). • Khi không chắc cách dùng thuốc, hãy hỏi: ‘Can you show me how to use this?’ – dược sĩ luôn sẵn sàng hướng dẫn. • Luôn kiểm tra ‘expiry date’ (ngày hết hạn) và ‘dosage’ (liều dùng) trước khi uống bất kỳ loại thuốc nào. • Nếu mua thuốc cho trẻ em, luôn cho dược sĩ biết cân nặng của trẻ – liều dùng thường tính theo cân nặng, không theo tuổi. • ‘Complete the full course’ (uống hết liệu trình) – đặc biệt quan trọng với kháng sinh, kể cả khi bạn cảm thấy khỏe trước khi hết thuốc. |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. I have a headache. Can you recommend a good __________? (painkiller / bandage / capsule) 2. This medicine is __________ – you need a doctor’s prescription to buy it. (over-the-counter / prescription-only / generic) 3. Take one tablet __________ a day – morning, afternoon and evening. (twice / three times / once) 4. Should I take this __________ food or on an empty stomach? (with / without / before) 5. Always check the __________ date before taking any medicine. (expiry / side effect / dosage) 6. The doctor prescribed an __________ for my throat infection. (antibiotic / antihistamine / ointment) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- painkiller
- prescription-only
- three times
- with
- expiry
- antibiotic
Chúc mừng bạn đã hoàn thành bài học “At the Pharmacy – Từ vựng tiếng Anh tại nhà thuốc”! Đây là bài học thực tế cao vì những từ và cụm từ trong bài không chỉ dùng ở nhà thuốc mà còn xuất hiện trên bao bì thuốc, tờ hướng dẫn sử dụng và trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe hằng ngày.
Một bài tập nhỏ để tự kiểm tra: hãy lấy một hộp thuốc đang có trong nhà, đọc tờ hướng dẫn tiếng Anh và thử xác định các từ đã học trong bài hôm nay – dosage, side effects, expiry date, store in a cool dry place… Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy mình đã có thể hiểu gần hết!
Kết hợp bài này với Topic 43 – At the Hospital, bạn đã có đủ vốn từ để tự tin xử lý hầu hết các tình huống liên quan đến sức khỏe khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang một chủ đề thực tế không kém – giao dịch tại ngân hàng!
Nguồn phiên âm: Cambridge Dictionary Online (UK & US). Bài viết thuộc series Từ vựng theo chủ đề – tienganhaz.com
