Lễ hội và ngày kỷ niệm là những dịp đặc biệt gắn liền với văn hóa, tôn giáo và lịch sử của mỗi dân tộc. Từ Tết Nguyên Đán rộn ràng sắc xuân đến Christmas lấp lánh đèn hoa, từ Tết Trung Thu với ánh trăng và đèn lồng đến Halloween với những câu chuyện ma quái thú vị – mỗi lễ hội đều mang một câu chuyện văn hóa riêng đáng được kể lại bằng tiếng Anh.
Khi giao tiếp với người nước ngoài, chủ đề lễ hội là cách tuyệt vời để chia sẻ văn hóa Việt Nam và tìm hiểu văn hóa của họ. Bài học này không chỉ cung cấp tên các lễ hội mà còn dạy bạn cách hỏi thăm trước và sau một dịp lễ một cách tự nhiên như người bản ngữ – kỹ năng giao tiếp thực dụng mà nhiều người học từ vựng đơn thuần thường bỏ qua.
Bài học này tổng hợp toàn diện hệ thống từ vựng về lễ hội và lễ kỷ niệm chia theo bốn nhóm: lễ hội phương Tây/quốc tế, lễ hội truyền thống Việt Nam, ngày kỷ niệm/quốc lễ Việt Nam, và từ vựng đặc trưng về Christmas – kèm bộ mẫu câu hỏi thăm đầy đủ và hội thoại thực tế.
Bạn sẽ đi nghỉ vào dịp kỳ nghỉ và lễ hội nào? Bạn đang gặp một người ngoại quốc và cùng bàn về vấn đề này. Cùng chúng tôi thực hành hội thoại nhé!

Kỳ nghỉ và lễ hội
I. Từ vựng
1. Lễ hội phương Tây và quốc tế (Western & International Festivals)
/ˈwes.tən ænd ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈfes.tɪ.vəlz/
Đây là những lễ hội phổ biến nhất trong văn hóa phương Tây, ngày càng được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Carnival thường gắn với các lễ hội hóa trang lớn (như Carnival ở Brazil), còn parade (diễu hành) là hoạt động đặc trưng của rất nhiều lễ hội lớn.
| WESTERN FESTIVALS AND CELEBRATIONS | (UK) | (US) | LỄ HỘI VÀ NGÀY LỄ CỦA NGƯỜI PHƯƠNG TÂY |
| New Year’s Day – January 1 | /njuː jɪə(r)’z deɪ/ | Ngày Đầu Năm Mới | |
| April Fools’ Day | /ˈeɪprəl fuːlz’ deɪ/ | Ngày Nói dối | |
| Easter | /ˈiːstə(r)/ | /ˈiːstər/ | Lễ Phục sinh |
| Good Friday | /ɡʊd ˈfraɪdeɪ/ | /ɡʊd ˈfraɪdi/ | Ngày thứ Sáu Tuần Thánh |
| Easter Monday | /ˈiːstə(r) ˈmʌndeɪ/ | Ngày thứ Hai Phục sinh | |
| May Day/
The International Labor Day/ International Workers’ Day |
/meɪ deɪ/
/ðə ˌɪntəˈnæʃnəl ˈleɪbə(r) deɪ/ /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈwɜːkə(r)z’ deɪ/ |
/ðə ˌɪntərˈnæʃnəl ˈleɪbər deɪ/ /ˌɪntərˈnæʃnəl ˈwɜːrkərz ‘ deɪ/ |
Ngày Quốc Tế Lao Động
|
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Giáng sinh | |
| Christmas Eve | /ˈkrɪsməs iːv/ | Đêm Giáng sinh | |
| Christmas Day | /ˈkrɪsməs deɪ/ | Ngày lễ Giáng sinh | |
| Boxing Day | /ˈbɒksɪŋ deɪ/ | Ngày lễ tặng quà (sau ngày Giáng sinh) | |
| New Year’s Eve | /njuː jɪə(r)’z i:v/ | /nuː jɪr’z i:v/ | Đêm Giao thừa |
| Mother’s Day | /ˈmʌðə(r)’z deɪ/ | /ˈmʌðər’z deɪ/ | Ngày của Mẹ (second Sunday of May) |
| Father’s Day | /ˈfɑːðə(r)’z deɪ/ | /ˈfɑːðər’z deɪ/ | Ngày của Bố (third Sunday of June) |
| Valentine’s Day | /ˈvæləntaɪn’z deɪ/ | Ngày Lễ Tình Nhân / Ngày Valentine | |
| Bank holiday/
Public holiday |
/bæŋk ˈhɒlədeɪ/
/ˈpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/ |
/bæŋk ˈhɑːlədeɪ/
/ˈpʌblɪk ˈhɑːlədeɪ/ |
Ngày quốc lễ |
| Thanksgiving | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | Ngày Lễ Tạ Ơn | |
| Halloween | /ˌhæləʊˈiːn/ | /ˌhæloʊˈiːn/ | Lễ hội Halloween (Lễ hội Hóa trang) |
| Saint Patrick’s Day | /seɪnt Patrick’s deɪ/ | Ngày lễ Thánh Patrick | |
| International Women’s Day | /ˌɪntəˈnæʃnəl ˈwʊmən’z deɪ/ | Ngày Quốc Tế Phụ Nữ | |
| Children’s International Day | /ˈtʃɪldrənz deɪ/ | Ngày Quốc Tế Thiếu Nhi |
Dưới đây là những lễ hội mang đậm bản sắc văn hóa của người Việt Nam:
| VIETNAMESE FESTIVALS | (UK) | (US) | LỄ HỘI Ở VIỆT NAM |
| The lunar new year | /ðə ˈluːnə(r) njuː jɪə(r)/ | /ðə ˈluːnər nuː jɪr/ | Tết Nguyên Đán (Tết âm lịch) |
| Parasite – Killing Festival/
Mid-year Festival |
/ˈpærəsaɪt- ˈkɪlɪŋ ˈfestɪvl/
/mɪd – jɪə(r) ˈfestɪvl/ |
/mɪd – jɪrˈfestɪvl/ | Tết Đoan Ngọ |
| All Souls Day/
Wandering Souls Day |
/ɔːl soʊlz deɪ/
/ˈwɒndə(r)ɪŋ soʊlz deɪ/ |
/ˈwɑːndərɪŋ soʊlz deɪ/ | Tết Trung Nguyên |
| Kitchen guardians Day | /ˈkɪtʃɪn ɡɑːdiən deɪ/ | /ˈkɪtʃɪn ˈɡɑːrdiən deɪ/ | Tết Ông Công Ông Táo |
| Holiday of The Dead/
Cold Food Festival |
/ˈhɒlədeɪ əv ðə ded/
/kəʊld fuːd festɪvl/ |
/ˈhɑːlədeɪ ɒv ðə ded/
/koʊld fuːd festɪvl/ |
Tết Hàn Thực |
| Lantern Festival | /ˈlæntən ˈfestɪvl/ /ˈlæntərn ˈfestɪvl/ | Tết Nguyên Tiêu | |
| Buddha’s Birthday | /ˈbʊdə’z ˈbɜːθdeɪ/ | /ˈbʊdə;zˈbɜːrθdeɪ/ | Lễ Phật Đản |
| Ghost Festival | /ɡəʊst ˈfestɪvl/ | /ɡoʊstˈfestɪvl/ | Rằm Tháng Bảy |
| Independence Day/
National Day |
/ˌɪndɪˈpendəns deɪ/
/ˈnæʃnəl deɪ/ |
Tết Độc Lập/ Ngày Lễ Quốc Khánh |
2. Lễ hội truyền thống Việt Nam (Vietnamese Traditional Festivals)
/ˌvjet.nəˈmiːz trəˈdɪʃ.ən.əl ˈfes.tɪ.vəlz/
Việt Nam có một hệ thống lễ hội truyền thống vô cùng phong phú, gắn liền với tín ngưỡng dân gian, Phật giáo và lịch sử dân tộc. Tết Nguyên Đán (Lunar New Year) là lễ hội quan trọng nhất, còn Tết Trung Thu (Mid-Autumn Festival) đặc biệt được trẻ em yêu thích với đèn lồng và bánh trung thu.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Lunar New Year (Tet) | /ˈluː.nər njuː jɪər/ | /ˈluː.nɚ nuː jɪr/ | (n) | Tết Nguyên Đán |
| 2 | Mid-Autumn Festival (Moon Festival) | /mɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/ | /mɪd ˈɑː.t̬əm ˈfes.tɪ.vəl/ | (n) | Tết Trung Thu |
| 3 | Hung Kings Commemoration Day | /hʊŋ kɪŋz kəˌmem.əˈreɪ.ʃən deɪ/ | /hʊŋ kɪŋz kəˌmem.əˈreɪ.ʃən deɪ/ | (n) | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 4 | Kitchen Guardians Day | /ˈkɪtʃ.ɪn ˈɡɑː.di.ənz deɪ/ | /ˈkɪtʃ.ɪn ˈɡɑːr.di.ənz deɪ/ | (n) | Tết Ông Công Ông Táo |
| 5 | Vu Lan Festival (Ghost Festival) | /vuː lɑːn ˈfes.tɪ.vəl/ | /vuː lɑːn ˈfes.tɪ.vəl/ | (n) | Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy) |
| 6 | Buddha’s Birthday | /ˈbʊd.əz ˈbɜːθ.deɪ/ | /ˈbʊd.əz ˈbɝːθ.deɪ/ | (n) | Lễ Phật Đản |
| 7 | Lim Festival / Hung Pagoda Festival | /lɪm ˈfes.tɪ.vəl/ | /lɪm ˈfes.tɪ.vəl/ | (n) | Hội Lim / Lễ Hội Chùa Hương |
| 8 | Reunification Day | /ˌriː.juː.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən deɪ/ | /ˌriː.juː.nə.fɪˈkeɪ.ʃən deɪ/ | (n) | Ngày Giải phóng Miền Nam 30/4 |
3. Ngày kỷ niệm và quốc lễ Việt Nam (Vietnamese National Observances)
/ˌvjet.nəˈmiːz ˈnæʃ.ən.əl əbˈzɜː.vən.sɪz/
Khác với lễ hội mang tính dân gian/tôn giáo, đây là những ngày kỷ niệm chính thức của nhà nước, thường gắn với các sự kiện lịch sử hoặc tôn vinh một nhóm đối tượng cụ thể trong xã hội.
| VIETNAMESE CELEBRATIONS | (UK) | (US) | NGÀY LỄ Ở VIỆT NAM |
| Communist Party of Viet Nam Foundation Anniversary | /ˈkɒmjənɪst ˈpɑːti əv ˌvjetˈnæm faʊnˈdeɪʃn ˌænɪˈvɜːsəri/ | /ˈkɑːmjənɪst ˈpɑːrti ɒv ˌvjetˈnæm faʊnˈdeɪʃn ˌænɪˈvɜːrsəri/ | Ngày Thành Lập Đảng |
| Vietnamese Family Day | /ˌvjetnəˈmiːz ˈfæməli deɪ/ | /viːˌetnəˈmiːz ˈfæməli deɪ/ | Ngày Gia Đình Việt Nam 28/06 |
| Vietnamese Women’s Day | /ˌvjetnəˈmiːz ˈwʊmən’z deɪ/ | Ngày Phụ Nữ Việt Nam 20/10 | |
| Vietnamese Teacher’s Day | /ˌvjetnəˈmiːz ˈtiːtʃə(r)’z deɪ/ | Ngày Nhà Giáo Việt Nam 20/11 | |
| National Defence Day | /ˈnæʃnəl dɪˈfens deɪ/ | Ngày Hội Quốc Phòng Toàn Dân 22/12 | |
| Remembrance Day
Day for Martyrs and Wounded Soldiers |
/rɪˈmembrəns deɪ/
/deɪ fə(r) ˈmɑːtə(r)z ənd ˈwuːndɪd ˈsəʊldʒə(r)z/ |
/deɪ fɔː(r) ˈmɑːrtərz ænd ˈwuːndɪd ˈsoʊldʒər/ | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ 27/7 |
| August Revolution Commemoration Day | /ɔːˈɡʌst ˌrevəˈluːʃn kəˌmeməˈreɪʃn deɪ/ | Ngày Cách Mạng Tháng 8 | |
| Capital Liberation Day | /ˈkæpɪtl deɪ/ | Ngày Giải Phóng Thủ Đô 10/10 | |
| People’s Army of Viet Nam Foundation Anniversary | /ˈpiːpl’z ˈɑːmi əv ˌvjetˈnæm faʊnˈdeɪʃn ˌænɪˈvɜːsəri/ | /ˈpiːpl’z ˈɑːrmi ɒv ˌvjetˈnæm faʊnˈdeɪʃn ˌænɪˈvɜːrsəri/ | Ngày Thành Lập Quân Đội Nhân Dân Việt Nam |
| Reunification Day/
Liberation Day |
/ˌriːˌjuːnɪfɪˈkeɪʃn deɪ/
/ˌlɪbəˈreɪʃn deɪ/ |
Ngày Giải Phóng Miền Nam 30/4 |
Ngoài ra chúng ta còn có những lễ hội và ngày kỉ niệm khác:
| OTHER FESTIVALS and CELEBRATIONS | |
| Death Anniversary of the Hùng Kings/Hùng Kings Commemorations
/hʊŋ kɪŋz kəˌmem.əˈreɪ.ʃən deɪ/
|
Giỗ Tổ Hùng Vương |
| Vu Lan Festival (Ghost Festival) /vuː lɑːn ˈfes.tɪ.vəl/ |
Lễ Vu Lan |
| Đồ Sơn Buffalo Fighting Festival | Lễ Hội Chọi Trâu Đồ Sơn |
| Keo Pagoda Festival | Lễ Hội Chùa Keo |
| Lim Festival /lɪm ˈfes.tɪ.vəl/ | Hội Lim |
| Cổ Loa Citadel Festival | Lễ Hội Thành Cổ Loa |
| Gióng Festival | Hội Gióng |
| Hương Pagoda Festival | Lễ Hội Chùa Hương |
| Vietnam Book Day | Ngày Sách Việt Nam 21/04 |
| Điện Biên Phủ Victory Day | Ngày Chiến Thắng Điện Biên Phủ |
4. Từ vựng đặc trưng về Christmas (Christmas Vocabulary)
/ˈkrɪs.məs vəˈkæb.jə.lər.i/
Vì Christmas là lễ hội phương Tây được biết đến và tổ chức nhiều nhất tại Việt Nam hiện nay, đây là nhóm từ vựng đáng được học riêng và kỹ hơn.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Christmas card / Christmas present | /ˈkrɪs.məs kɑːd/ /ˈkrɪs.məs ˈprez.ənt/ | /ˈkrɪs.məs kɑːrd/ /ˈkrɪs.məs ˈprez.ənt/ | (n) | thiệp Giáng sinh / quà Giáng sinh |
| 2 | Christmas tree / decorations | /ˈkrɪs.məs triː/ /ˌdek.əˈreɪ.ʃənz/ | /ˈkrɪs.məs triː/ /ˌdek.əˈreɪ.ʃənz/ | (n) | cây thông Noel / đồ trang trí |
| 3 | Christmas cake / pudding | /ˈkrɪs.məs keɪk/ /ˈpʊd.ɪŋ/ | /ˈkrɪs.məs keɪk/ /ˈpʊd.ɪŋ/ | (n) | bánh Giáng sinh / bánh pudding |
| 4 | Santa Claus (Father Christmas) | /ˈsæn.tə klɒz/ | /ˈsæn.t̬ə klɑːz/ | (n) | Ông già Noel |
| 5 | stocking / wreath | /ˈstɒk.ɪŋ/ /riːθ/ | /ˈstɑː.kɪŋ/ /riːθ/ | (n) | tất Noel treo cửa / vòng lá trang trí |
II. Cách hỏi thăm trước lễ hội và ngày lễ trong tiếng Anh giao tiếp:
1. Trước ngày lễ và lễ hội:
Đây là kỹ năng giao tiếp thực dụng nhất trong chủ đề này – cách hỏi thăm ai đó trước và sau một dịp lễ một cách tự nhiên, đúng văn hóa giao tiếp phương Tây.
Trước ngày lễ – Lời chúc:
▸ Have a great Christmas, won’t you! / Happy Christmas to you!
/hæv ə ɡreɪt ˈkrɪs.məs wəʊnt juː ˈhæp.i ˈkrɪs.məs tə juː/
Chúc bạn một Giáng sinh tuyệt vời nhé! / Chúc Giáng sinh vui vẻ!
– Chúc Giáng sinh tuyệt vời:
- Have a great Christmas, won’t you!
- Have a good one!
- Happy Christmas to you!
2. Sau ngày lễ và lễ hội:
– Hỏi thăm ai đó về kỳ nghỉ lễ trong tiếng Anh giao tiếp
- How was your day off? Did you do anything exciting or special?
/haʊ wɒz jɔː deɪ ɒf dɪd juː duː ˈen.i.θɪŋ ɪkˈsaɪ.tɪŋ ɔːr ˈspeʃ.əl/
Ngày nghỉ của bạn thế nào? Bạn có làm gì đặc biệt không?
- Have you got any plans for Christmas and New Year?
/hæv juː ɡɒt ˈen.i plænz fə ˈkrɪs.məs ænd njuː jɪər/
Bạn có kế hoạch gì cho Giáng sinh và năm mới không?
- Did you have a good day yesterday? (Ngày hôm qua của bạn tốt chứ?)
- Did you get up to anything enteresting? (Bạn có làm gì thú vị không?)
- Are you at home over Christmas, or are you going away? (Bạn sẽ đón Giáng sinh ở nhà hay đi chơi xa?)
- Do you have anthing exciting/special over the holidays? (Có gì thú vị trong ngày nghỉ không?)
- Have you got any plans for Christmas and New Year? (Bạn có kế hoạch gì cho giáng sinh và năm mới không?)
- Are you at home over Christmas, or are you going away? (Bạn sẽ đón giáng sinh ở nhà hay đi chơi xa?)
- Do you have anything exciting/ special over the holidays? (Có gì thú vị trong ngày nghỉ không?)
– Trả lời cho những lời hỏi thăm về kỳ nghỉ và lễ hội trong tiếng Anh giao tiếp
▸ It was great, thanks! We got away for a couple of days.
/ɪt wɒz ɡreɪt θæŋks wiː ɡɒt əˈweɪ fər ə ˈkʌp.əl əv deɪz/
Rất tuyệt vời, cảm ơn! Chúng tôi đã đi chơi xa vài ngày.
▸ Oh, we didn’t do much. Just lazed about.
/əʊ wiː ˈdɪdnt duː mʌtʃ dʒʌst leɪzd əˈbaʊt/
Ồ, chúng tôi không làm gì nhiều. Chỉ ngồi rảnh rỗi thôi.
Một số câu trả lời khác:
- Wonderful thanks! What about you? (Tuyệt vời lắm, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)
- We visited… (Chúng tôi đã thăm… )
- We had lunch with… (Ăn trưa với… )
- We went to… (Đi đến…)
- We got away for a couple of days. (Chúng tôi đi chơi xa vài ngày)
3. Trả lời xã giao
Khi bạn không muốn đề cập cụ thể đến những điều mình đã làm hoặc trong trường hợp trả lời xã giao cho những mối quan hệ không quá thân thiết, đừng trả lời một cách thẳng thừng hay tỏ vẻ khó chịu khi nhận được câu hỏi mà hãy tế nhị trả lời bằng những câu nói phổ biến sau; người nghe sẽ tự hiểu rằng bạn không muốn nói đến vấn đề đó nữa.
Oh well, you know. The usual. / Nothing special, really.
/əʊ wel juː nəʊ ðə ˈjuː.ʒu.əl ˈnʌθ.ɪŋ ˈspeʃ.əl ˈrɪə.li/
Ồ, bạn biết đấy, cũng như bình thường thôi. / Không có gì đặc biệt cả.
Câu trả lời khác:
- Oh, nothing special/nothing out of the ordinary. (Chẳng có gì đặc biệt đâu/ Chẳng có gì khác với bình thường cả)
- The usual same old, same old. (Vẫn là những điều bình thường như cũ thôi)
Để nối tiếp cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp, đặt câu hỏi lại đối phương cũng là một văn hóa giao tiếp:
- What about you? Did you have a good Christmas? (Thế còn cô? Giáng sinh vui chứ?)
- And you? Did you see the New Year in? (Còn cô? Cô có đón giao thừa không?)
Hội thoại: Hỏi thăm sau kỳ nghỉ Tết – Asking about the Tet holiday
/ˈɑːsk.ɪŋ əˈbaʊt ðə tet ˈhɒl.ə.deɪ/
📌 Tình huống: Hai đồng nghiệp gặp lại nhau sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán.
A: Welcome back! How was your Tet holiday? Did you do anything special?
/ˈwel.kəm bæk ! haʊ wɒz jɔː tet ˈhɒl.ə.deɪ dɪd juː duː ˈen.i.θɪŋ ˈspeʃ.əl/
B: It was wonderful, thanks! We visited my grandparents in the countryside and celebrated with the whole family.
/ɪt wɒz ˈwʌn.də.fəl θæŋks wiː ˈvɪz.ɪ.tɪd maɪ ˈɡrænd.peə.rənts ɪn ðə ˈkʌn.tri.saɪd ænd ˈsel.ɪ.breɪ.tɪd wɪð ðə həʊl ˈfæm.əl.i/
A: That sounds lovely! Did you get any lucky money?
/ðæt saʊndz ˈlʌv.li dɪd juː ɡet ˈen.i ˈlʌk.i ˈmʌn.i/
B: Of course! It’s tradition. What about you – did you stay in the city or go away?
/əv kɔːs ɪts trəˈdɪʃ.ən wɒt əˈbaʊt juː dɪd juː steɪ ɪn ðə ˈsɪt.i ɔː ɡəʊ əˈweɪ/
A: Oh, nothing special really – we just stayed home and relaxed.
/əʊ ˈnʌθ.ɪŋ ˈspeʃ.əl ˈrɪə.li wiː dʒʌst steɪd həʊm ænd rɪˈlækst/
| 💡 Mẹo nhỏ
• Lời chúc trước lễ: ‘Have a great Christmas!’ Hỏi thăm sau lễ: ‘How was your day off?’ Trả lời: ‘It was great, thanks!’ • Khi không muốn nói cụ thể, dùng câu trả lời xã giao: ‘Oh well, you know, the usual’ hoặc ‘Nothing special, really’ – người nghe sẽ hiểu ý và không hỏi thêm. • Luôn hỏi lại đối phương để duy trì hội thoại: ‘What about you?’ / ‘Did you have a good Christmas?’ • Phân biệt ‘festival’ (lễ hội, có hoạt động/sự kiện) và ‘holiday’ (ngày nghỉ/ngày lễ, có thể không có hoạt động đặc biệt) – không phải lúc nào cũng dùng thay thế nhau được. |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. __________ to you! I hope you have a wonderful time with your family. (Happy Christmas / Good Friday / Boxing Day) 2. How was your __________? – It was great, thanks! We got away for a few days. (carnival / day off / parade) 3. Did you do anything exciting over the holidays? – Oh, __________. Just lazed about. (the usual / a parade / Santa Claus) 4. Vietnamese people exchange lucky money during __________. (Halloween / the Lunar New Year / Thanksgiving) 5. What about __________? Did you have a good New Year? (you / special / usual) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- Happy Christmas
- day off
- the usual
- the Lunar New Year
- you
Bài học về lễ hội và ngày kỷ niệm vừa cung cấp hệ thống từ vựng về kỳ nghỉ và lễ hội – từ lễ hội phương Tây, lễ hội truyền thống Việt Nam đến ngày kỷ niệm quốc gia và từ vựng đặc trưng về Christmas. Với bộ mẫu câu hỏi thăm trước/sau lễ hội đầy đủ, bạn có thể tự tin trò chuyện về văn hóa lễ hội bằng tiếng Anh trong bất kỳ tình huống giao tiếp nào.
> Chủ đề từ vựng Kỳ nghỉ và lễ hội (Holiday & festival) trong tiếng Anh
Bên cạnh các giao tiếp về chủ đề kỳ nghỉ và lễ hội, bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh thú vị khác tại đây.
Cùng học:
