Dù bạn đang đi làm, chuẩn bị xin việc hay chỉ muốn mở rộng vốn từ, bài học này giúp bạn nắm vững từ vựng tiếng Anh về môi trường công sở – từ không gian văn phòng, con người, công việc hằng ngày đến các cụm từ thực dụng nhất.
1. Không gian làm việc (Workplace Spaces)
/ˈwɜːk.pleɪs ˈspeɪ.sɪz/
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | office | /ˈɒf.ɪs/ | /ˈɑː.fɪs/ | (n) | văn phòng |
| 2 | meeting room | /ˈmiː.tɪŋ ruːm/ | /ˈmiː.t̬ɪŋ ruːm/ | (n) | phòng họp |
| 3 | open-plan office | /ˈəʊ.pən plæn ˈɒf.ɪs/ | /ˈoʊ.pən plæn ˈɑː.fɪs/ | (n) | văn phòng không vách ngăn |
| 4 | cubicle | /ˈkjuː.bɪ.kəl/ | /ˈkjuː.bɪ.kəl/ | (n) | buồng làm việc nhỏ (có vách) |
| 5 | reception | /rɪˈsep.ʃən/ | /rɪˈsep.ʃən/ | (n) | lễ tân / khu tiếp khách |
| 6 | break room / canteen | /breɪk ruːm/ /kænˈtiːn/ | /breɪk ruːm/ /kænˈtiːn/ | (n) | phòng nghỉ / căng-tin |
| 7 | warehouse | /ˈweə.haʊs/ | /ˈwer.haʊs/ | (n) | kho hàng |
| 8 | factory floor | /ˈfæk.tər.i flɔːr/ | /ˈfæk.tər.i flɔːr/ | (n) | xưởng sản xuất |
2. Con người trong công ty (People at Work)
/ˈpiː.pəl æt wɜːk/
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | colleague | /ˈkɒl.iːɡ/ | /ˈkɑː.liːɡ/ | (n) | đồng nghiệp |
| 2 | manager / supervisor | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ | /ˈmæn.ɪ.dʒɚ/ /ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/ | (n) | quản lý / người giám sát |
| 3 | employee | /ˌem.plɔɪˈiː/ | /ˌem.plɔɪˈiː/ | (n) | nhân viên |
| 4 | employer | /ɪmˈplɔɪ.ər/ | /ɪmˈplɔɪ.ɚ/ | (n) | người sử dụng lao động / chủ |
| 5 | intern | /ˈɪn.tɜːn/ | /ˈɪn.tɝːn/ | (n) | thực tập sinh |
| 6 | HR (Human Resources) | /ˌeɪtʃ ˈɑːr/ | /ˌeɪtʃ ˈɑːr/ | (n) | phòng nhân sự |
| 7 | CEO (Chief Executive Officer) | /ˌsiː.iːˈəʊ/ | /ˌsiː.iːˈoʊ/ | (n) | giám đốc điều hành |
| 8 | receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | (n) | nhân viên lễ tân |
3. Công việc và nhiệm vụ (Tasks & Responsibilities)
/tɑːsks ænd rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.tɪz/
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | deadline | /ˈded.laɪn/ | /ˈded.laɪn/ | (n) | hạn chót / deadline |
| 2 | meeting | /ˈmiː.tɪŋ/ | /ˈmiː.t̬ɪŋ/ | (n) | cuộc họp |
| 3 | schedule | /ˈʃed.juːl/ | /ˈsked.ʒuːl/ | (n) | lịch làm việc / kế hoạch |
| 4 | report | /rɪˈpɔːt/ | /rɪˈpɔːrt/ | (n) | báo cáo |
| 5 | presentation | /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | (n) | bài thuyết trình |
| 6 | project | /ˈprɒdʒ.ekt/ | /ˈprɑː.dʒekt/ | (n) | dự án |
| 7 | task | /tɑːsk/ | /tæsk/ | (n) | nhiệm vụ / công việc cụ thể |
| 8 | feedback | /ˈfiːd.bæk/ | /ˈfiːd.bæk/ | (n) | phản hồi / góp ý |
4. Động từ thường dùng (Common Verbs at Work)
/ˈkɒm.ən vɜːbz æt wɜːk/
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | to attend (a meeting) | /tə əˈtend/ | /tə əˈtend/ | (v) | tham dự (cuộc họp) |
| 2 | to submit | /tə səbˈmɪt/ | /tə səbˈmɪt/ | (v) | nộp (báo cáo, hồ sơ…) |
| 3 | to collaborate | /tə kəˈlæb.ə.reɪt/ | /tə kəˈlæb.ə.reɪt/ | (v) | hợp tác, cộng tác |
| 4 | to be promoted | /tə biː prəˈməʊ.tɪd/ | /tə biː prəˈmoʊ.t̬ɪd/ | (v) | được thăng chức |
| 5 | to resign | /tə rɪˈzaɪn/ | /tə rɪˈzaɪn/ | (v) | từ chức / nghỉ việc |
| 6 | to take a day off | /tə teɪk ə deɪ ɒf/ | /tə teɪk ə deɪ ɑːf/ | (phr.v) | nghỉ phép một ngày |
| 7 | to work overtime | /tə wɜːk ˈəʊ.və.taɪm/ | /tə wɜːk ˈoʊ.vɚ.taɪm/ | (phr.v) | làm thêm giờ |
| 8 | to give a presentation | /tə ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | /tə ɡɪv ə ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | (phr.v) | thuyết trình |
5. Cụm từ văn phòng thông dụng (Useful Office Phrases)
/ˈjuːs.fəl ˈɒf.ɪs ˈfreɪ.zɪz/
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | annual leave | /ˈæn.ju.əl liːv/ | /ˈæn.ju.əl liːv/ | (n) | nghỉ phép năm |
| 2 | sick leave | /sɪk liːv/ | /sɪk liːv/ | (n) | nghỉ ốm |
| 3 | remote work / work from home | /rɪˈməʊt wɜːk/ | /rɪˈmoʊt wɜːk/ | (n) | làm việc từ xa / WFH |
| 4 | office hours | /ˈɒf.ɪs ˌaʊəz/ | /ˈɑː.fɪs ˌaʊərz/ | (n) | giờ làm việc |
| 5 | pay rise / raise | /peɪ raɪz/ | /peɪ reɪz/ | (n) | tăng lương |
| 6 | probation period | /prəˈbeɪ.ʃən ˈpɪə.ri.əd/ | /prəˈbeɪ.ʃən ˈpɪr.i.əd/ | (n) | thời gian thử việc |
6. Câu mẫu thực tế (Example Sentences)
/ɪɡˈzɑːm.pəl ˈsen.tən.sɪz/
Về lịch và cuộc họp (Meetings & Schedule)
/ˈmiː.tɪŋz ænd ˈʃed.juːl/
▸ Can we schedule a meeting for Thursday afternoon?
/kæn wiː ˈʃed.juːl ə ˈmiː.tɪŋ fə ˈθɜːz.deɪ ˌɑːf.təˈnuːn/
Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp vào chiều thứ Năm không?
▸ I have a tight deadline – this report is due by Friday.
/aɪ hæv ə taɪt ˈded.laɪn ðɪs rɪˈpɔːt ɪz djuː baɪ ˈfraɪ.deɪ/
Tôi có deadline sát – báo cáo này phải nộp trước thứ Sáu.
▸ The meeting has been rescheduled to 3 p.m.
/ðə ˈmiː.tɪŋ hæz bɪn riːˈʃed.juːld tə θriː piː em/
Cuộc họp đã được dời lại vào lúc 3 giờ chiều.
Về giao tiếp đồng nghiệp (Talking with Colleagues)
/ˈtɔː.kɪŋ wɪð ˈkɒl.iːɡz/
▸ Could you give me some feedback on my presentation?
/kʊd juː ɡɪv miː sʌm ˈfiːd.bæk ɒn maɪ ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
Bạn có thể góp ý cho bài thuyết trình của tôi không?
▸ Let’s collaborate on this project – I think we’d make a great team.
/lets kəˈlæb.ə.reɪt ɒn ðɪs ˈprɒdʒ.ekt aɪ θɪŋk wiːd meɪk ə ɡreɪt tiːm/
Hãy cùng nhau làm dự án này – tôi nghĩ chúng ta sẽ là một đội tuyệt vời.
▸ I’m working overtime this week to finish the report.
/aɪm ˈwɜː.kɪŋ ˈəʊ.və.taɪm ðɪs wiːk tə ˈfɪn.ɪʃ ðə rɪˈpɔːt/
Tuần này tôi đang làm thêm giờ để hoàn thành báo cáo.
Về nghỉ phép và lương thưởng (Leave & Salary)
/liːv ænd ˈsæl.ər.i/
▸ I’d like to apply for two days of annual leave next week.
/aɪd laɪk tə əˈplaɪ fə tuː deɪz əv ˈæn.ju.əl liːv nekst wiːk/
Tôi muốn xin nghỉ phép hai ngày vào tuần tới.
▸ She was promoted to team leader after just one year.
/ʃiː wɒz prəˈməʊ.tɪd tə tiːm ˈliː.dər ˌɑːf.tər dʒʌst wʌn jɪər/
Cô ấy được thăng chức lên trưởng nhóm chỉ sau một năm.
▸ I’m still on probation, so I’m trying to make a good impression.
/aɪm stɪl ɒn prəˈbeɪ.ʃən səʊ aɪm ˈtraɪ.ɪŋ tə meɪk ə ɡʊd ɪmˈpreʃ.ən/
Tôi vẫn đang trong thời gian thử việc nên đang cố gắng tạo ấn tượng tốt.
7. Hội thoại mẫu (Sample Dialogues)
/ˈsæm.pəl ˈdaɪ.ə.lɒɡz/
Hội thoại 1: Xin nghỉ phép – Asking for leave
/ˈɑːs.kɪŋ fə liːv/
📌 Tình huống: Nhân viên xin phép nghỉ 2 ngày với quản lý.
Employee: Hi, do you have a moment? I’d like to request two days of annual leave.
/haɪ duː juː hæv ə ˈməʊ.mənt aɪd laɪk tə rɪˈkwest tuː deɪz əv ˈæn.ju.əl liːv/
Manager: Sure. Which dates are you thinking of?
/ʃʊər wɪtʃ deɪts ɑː juː ˈθɪŋ.kɪŋ ɒv/
Employee: Next Monday and Tuesday. I’ll make sure all my tasks are done before I leave.
/nekst ˈmʌn.deɪ ænd ˈtjuːz.deɪ aɪl meɪk ʃʊər ɔːl maɪ tɑːsks ɑː dʌn bɪˈfɔː aɪ liːv/
Manager: That works. Submit a leave request form to HR and I’ll approve it.
/ðæt wɜːks səbˈmɪt ə liːv rɪˈkwest fɔːm tə eɪtʃ ɑːr ænd aɪl əˈpruːv ɪt/
Employee: Thank you so much!
/θæŋk juː səʊ mʌtʃ/
Hội thoại 2: Họp nhóm – Team meeting
/tiːm ˈmiː.tɪŋ/
📌 Tình huống: Buổi họp nhóm đầu tuần, trưởng nhóm giao việc.
Team Leader: Good morning everyone. Let’s go over this week’s tasks. Any updates on the project?
/ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ ˈev.ri.wʌn lets ɡəʊ ˌəʊ.vər ðɪs wiːks tɑːsks ˈen.i ˈʌp.deɪts ɒn ðə ˈprɒdʒ.ekt/
A: The report is almost ready. I’ll submit it by this afternoon.
/ðə rɪˈpɔːt ɪz ˈɔːl.məʊst ˈred.i aɪl səbˈmɪt ɪt baɪ ðɪs ˌɑːf.təˈnuːn/
Team Leader: Great. What about the client presentation?
/ɡreɪt wɒt əˈbaʊt ðə ˈklaɪ.ənt ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
B: We’re collaborating on the slides. We should be ready by Thursday.
/wɪə kəˈlæb.ə.reɪ.tɪŋ ɒn ðə slaɪdz wiː ʃʊd biː ˈred.i baɪ ˈθɜːz.deɪ/
Team Leader: Perfect. Remember – the deadline is Friday 5 p.m. Don’t work overtime if you can avoid it!
/ˈpɜː.fɪkt rɪˈmem.bər ðə ˈded.laɪn ɪz ˈfraɪ.deɪ faɪv piː em dəʊnt wɜːk ˈəʊ.və.taɪm ɪf juː kæn əˈvɔɪd ɪt/
Hội thoại 3: Nhân viên mới – New employee
/njuː ɪmˈplɔɪ.iː/
📌 Tình huống: Ngày đầu đi làm, nhân viên mới được lễ tân chào đón.
Receptionist: Good morning! You must be our new intern. Welcome to the company!
/ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ juː mʌst biː ˈaʊər njuː ˈɪn.tɜːn ˈwel.kəm tə ðə ˈkʌm.pə.ni/
New employee: Thank you! I’m a little nervous, to be honest.
/θæŋk juː aɪm ə ˈlɪt.əl ˈnɜː.vəs tə biː ˈɒn.ɪst/
Receptionist: Don’t worry – everyone is very friendly here. Let me show you to your cubicle.
/dəʊnt ˈwʌr.i ˈev.ri.wʌn ɪz ˈver.i ˈfrend.li hɪər let miː ʃəʊ juː tə jɔː ˈkjuː.bɪ.kəl/
New employee: That’s great. When does the team usually have lunch?
/ðæts ɡreɪt wen dʌz ðə tiːm ˈjuː.ʒu.ə.li hæv lʌntʃ/
Receptionist: Around noon – there’s a canteen on the second floor. You’ll love it!
/əˈraʊnd nuːn ðeəz ə kænˈtiːn ɒn ðə ˈsek.ənd flɔːr juːl lʌv ɪt/
| 💡 Mẹo nhỏ
• ‘Schedule’ phát âm khác nhau rõ rệt: UK /ˈʃed.juːl/ – US /ˈsked.ʒuːl/. Cả hai đều đúng, chọn một và dùng nhất quán. • Dùng ‘Could you…’ hoặc ‘Would you mind…’ thay vì ‘Can you…’ để lịch sự hơn trong môi trường công sở. • ‘Submit’ luôn đi với tân ngữ: submit a report / submit a form – không nói ‘submit to’ một vật. • Phân biệt: ‘colleague’ (đồng nghiệp cùng cấp) vs ‘supervisor’ (người giám sát trực tiếp) vs ‘manager’ (quản lý). • ‘Take a day off’ (nghỉ 1 ngày) – ‘Take time off’ (nghỉ một thời gian) – ‘Go on leave’ (đi nghỉ phép chính thức). |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. I need to __________ a leave request form before my holiday. (submit / attend / resign) 2. We have a team __________ every Monday morning at 9 a.m. (deadline / meeting / feedback) 3. She works in an open-plan __________. There are no walls between desks. (cubicle / warehouse / office) 4. He was __________ to senior manager after three years. (resigned / promoted / collaborated) 5. I’m still on __________. My first three months at the company end next week. (annual leave / probation / overtime) 6. Could you give me some __________ on this report before I send it to the client? (schedule / feedback / deadline) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- submit
- meeting
- office
- promoted
- probation
- feedback
Bạn vừa học được 40+ từ vựng và cụm từ về nơi làm việc cùng câu mẫu và hội thoại thực tế. Hãy thử áp dụng ngay trong công việc hằng ngày của bạn!
👉 Bài tiếp theo: At the Hospital: Từ vựng về bệnh viện và sức khoẻ
Nguồn phiên âm: Cambridge Dictionary Online (UK & US). Bài viết thuộc series Từ vựng theo chủ đề – tienganhaz.com
