Cách học tiếng Anh dễ nhớ nhất là gắn từ vựng với đúng việc bạn làm mỗi ngày. Bài này đi theo trọn một vòng 24 giờ — từ lúc thức dậy hôm nay đến lúc thức dậy sáng hôm sau — kèm từ vựng, cụm từ và câu nói thông dụng cho từng khoảnh khắc.
Ghi chú:
- Mỗi bảng có hai cột phiên âm: (UK) Anh–Anh và (US) Anh–Mỹ. Khi hai kiểu giống nhau, cột US để trống hoặc ghi “= UK”.
- Câu ví dụ được phiên âm theo giọng UK, đọc chậm rõ để luyện từng từ trước khi nối âm.
- Nhiều động từ sinh hoạt là phrasal verb — hãy học cả cụm, đừng tách rời.
1. Thức dậy – Waking up
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| wake up | /weɪk ʌp/ | = UK | tỉnh giấc |
| get up | /ɡet ʌp/ | = UK | ra khỏi giường |
| alarm (clock) | /əˈlɑːm/ | /əˈlɑːrm/ | chuông báo thức |
| the alarm goes off | /ɡəʊz ɒf/ | /ɡoʊz ɔːf/ | chuông reo |
| hit the snooze button | /snuːz ˈbʌtn/ | = UK | bấm báo lại (ngủ thêm) |
| oversleep | /ˌəʊvəˈsliːp/ | /ˌoʊvərˈsliːp/ | ngủ quên, dậy muộn |
| stretch | /stretʃ/ | = UK | vươn vai |
| yawn | /jɔːn/ | /jɑːn/ | ngáp |
| a morning person | /ˈmɔːnɪŋ ˈpɜːsn/ | /ˈmɔːrnɪŋ ˈpɜːrsn/ | người dậy sớm |
| a night owl | /naɪt aʊl/ | = UK | người thức khuya |
Câu nói thông dụng:
- I usually wake up at 6 a.m. /aɪ ˈjuːʒuəli weɪk ʌp ət sɪks eɪ em/ – Mình thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.
- My alarm goes off at six. /maɪ əˈlɑːm ɡəʊz ɒf ət sɪks/ – Chuông báo thức reo lúc 6 giờ.
- I hit the snooze button and slept for ten more minutes. /aɪ hɪt ðə snuːz ˈbʌtn ənd slept fə ten mɔː ˈmɪnɪts/ – Mình bấm báo lại và ngủ thêm mười phút.
- I’m not a morning person. /aɪm nɒt ə ˈmɔːnɪŋ ˈpɜːsn/ – Mình không phải kiểu người dậy sớm.
- I always oversleep at the weekend. /aɪ ˈɔːlweɪz ˌəʊvəˈsliːp ət ðə ˌwiːkˈend/ – Cuối tuần mình toàn ngủ nướng.
2. Vệ sinh cá nhân – Personal hygiene
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| brush one’s teeth | /brʌʃ tiːθ/ | = UK | đánh răng |
| wash one’s face | /wɒʃ feɪs/ | /wɑːʃ feɪs/ | rửa mặt |
| take a shower | /ˈʃaʊə(r)/ | /ˈʃaʊər/ | tắm vòi sen |
| have a bath | /bɑːθ/ | /bæθ/ | tắm bồn |
| get dressed | /ɡet drest/ | = UK | mặc quần áo |
| comb one’s hair | /kəʊm heə(r)/ | /koʊm her/ | chải tóc |
| put on makeup | /pʊt ɒn ˈmeɪkʌp/ | /pʊt ɑːn ˈmeɪkʌp/ | trang điểm |
| shave | /ʃeɪv/ | = UK | cạo râu |
- I take a quick shower every morning. /aɪ teɪk ə kwɪk ˈʃaʊə ˈevri ˈmɔːnɪŋ/ – Sáng nào mình cũng tắm nhanh.
- I brush my teeth twice a day. /aɪ brʌʃ maɪ tiːθ twaɪs ə deɪ/ – Mình đánh răng hai lần một ngày.
- It takes me ten minutes to get dressed. /ɪt teɪks mi ten ˈmɪnɪts tə ɡet drest/ – Mình mất mười phút để mặc đồ.
- I wash my face with cold water. /aɪ wɒʃ maɪ feɪs wɪð kəʊld ˈwɔːtə/ – Mình rửa mặt bằng nước lạnh.
- I need to shave before work. /aɪ niːd tə ʃeɪv bɪˈfɔː wɜːk/ – Mình cần cạo râu trước khi đi làm.
3. Đi vệ sinh – Going to the toilet
Đây là nhu cầu cơ bản nhất trong ngày nhưng lại ít khi được dạy. Tiếng Anh có nhiều cách nói tùy mức độ lịch sự. Trong giao tiếp, hãy ưu tiên nhóm lịch sự (go to the toilet / bathroom); nhóm y khoa chỉ dùng ở bệnh viện, giấy tờ; nhóm thân mật dùng với trẻ nhỏ hoặc bạn bè thân.
Cách nói lịch sự (nên dùng khi giao tiếp)
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa & sắc thái |
|---|---|---|---|
| go to the toilet | /ˈtɔɪlət/ | = UK | đi vệ sinh (UK, lịch sự thông dụng) |
| go to the bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | /ˈbæθruːm/ | đi vệ sinh (US, lịch sự thông dụng) |
| use the restroom | (hiếm dùng ở UK) | /ˈrestruːm/ | đi nhà vệ sinh (US, nơi công cộng) |
| go to the loo | /luː/ | (hiếm dùng ở US) | đi toilet (Anh, thân mật – lịch sự) |
| wash one’s hands | /wɒʃ hændz/ | /wɑːʃ hændz/ | (uyển ngữ) “đi rửa tay” = đi toilet |
| excuse oneself | /ɪkˈskjuːs/ | = UK | xin phép ra ngoài (rất tế nhị) |
Tiểu tiện – Passing urine
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa & sắc thái |
|---|---|---|---|
| urinate | /ˈjʊərɪneɪt/ | /ˈjʊrəneɪt/ | đi tiểu (y khoa, trang trọng) |
| pass urine | /pɑːs ˈjʊərɪn/ | /pæs ˈjʊrɪn/ | tiểu tiện (y khoa) |
| pee | /piː/ | = UK | tè (thông tục, rất phổ biến) |
| wee / do a wee | /wiː/ | (chủ yếu UK) | tè (trẻ em, Anh) |
| do a number one | /ˈnʌmbə wʌn/ | /ˈnʌmbər wʌn/ | đi tiểu (uyển ngữ, trẻ em) |
Đại tiện – Passing a stool
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa & sắc thái |
|---|---|---|---|
| have a bowel movement | /ˈbaʊəl ˈmuːvmənt/ | = UK | đi đại tiện (y khoa, lịch sự) |
| defecate | /ˈdefəkeɪt/ | = UK | đại tiện (y khoa, trang trọng) |
| pass a stool | /pɑːs ə stuːl/ | /pæs ə stuːl/ | đi ngoài (y khoa) |
| poo (UK) / poop (US) | /puː/ | /puːp/ | ị (thông tục, trẻ em) |
| do a number two | /ˈnʌmbə tuː/ | /ˈnʌmbər tuː/ | đi nặng (uyển ngữ, trẻ em) |
Động từ đi kèm – Related verbs
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| flush the toilet | /flʌʃ ðə ˈtɔɪlət/ | = UK | xả nước bồn cầu |
| wipe | /waɪp/ | = UK | lau, chùi |
| wash one’s hands | /wɒʃ hændz/ | /wɑːʃ hændz/ | rửa tay |
Câu nói thông dụng:
- Excuse me, where’s the toilet? /ɪkˈskjuːz mi weəz ðə ˈtɔɪlət/ – Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ? (UK)
- Where’s the bathroom, please? /weəz ðə ˈbɑːθruːm pliːz/ – Cho hỏi phòng vệ sinh ở đâu ạ? (US)
- I need to use the toilet. /aɪ niːd tə juːz ðə ˈtɔɪlət/ – Mình cần đi vệ sinh.
- May I use your bathroom? /meɪ aɪ juːz jɔː ˈbɑːθruːm/ – Cho mình dùng nhờ nhà vệ sinh nhé?
- I’ll be back in a minute. /aɪl bi bæk ɪn ə ˈmɪnɪt/ – Mình ra ngoài một lát. (cách nói tế nhị, không nói thẳng)
- Don’t forget to flush and wash your hands. /dəʊnt fəˈɡet tə flʌʃ ənd wɒʃ jɔː hændz/ – Nhớ xả nước và rửa tay nhé.
Trẻ em xin đi vệ sinh – dành cho phụ huynh dạy con
Trẻ nói ngắn và tự nhiên. Ở nhà con có thể nói thẳng; nhưng ở trường hay chỗ lạ, hãy tập cho con câu xin phép lịch sự để không phải nói thẳng “pee”.
① Ở nhà, với bố mẹ (thoải mái):
- I need to pee! /aɪ niːd tə piː/ – Con buồn tè!
- I need a wee! /aɪ niːd ə wiː/ – Con buồn tè! (trẻ em Anh)
- I need to go potty! /aɪ niːd tə ɡəʊ ˈpɒti/ – Con muốn đi bô/toilet! (trẻ nhỏ; potty = bô)
- I need a poo! /aɪ niːd ə puː/ – Con buồn ị! (UK) · I need to poop! (US)
- Mummy, I need the toilet! /ˈmʌmi aɪ niːd ðə ˈtɔɪlət/ – Mẹ ơi, con mót đi vệ sinh! (US: Mommy… bathroom)
② Ở trường / lớp học (xin phép cô, lịch sự):
- Can I go to the toilet, please? /kən aɪ ɡəʊ tə ðə ˈtɔɪlət pliːz/ – Thưa cô, con đi vệ sinh được không ạ? (UK)
- May I use the bathroom, please? /meɪ aɪ juːz ðə ˈbɑːθruːm pliːz/ – (US, trang trọng hơn)
- Excuse me, I need the toilet, please. /ɪkˈskjuːz mi aɪ niːd ðə ˈtɔɪlət pliːz/ – Thưa cô, con cần đi vệ sinh ạ.
③ Khi gấp, nhịn không được:
- I really need to go! /aɪ ˈrɪəli niːd tə ɡəʊ/ – Con mót lắm rồi!
- I can’t hold it! /aɪ kɑːnt həʊld ɪt/ – Con nhịn không được nữa!
- It’s an emergency! /ɪts ən ɪˈmɜːdʒənsi/ – Gấp lắm ạ! (nói vui, nhấn mạnh)
④ Ở nhà người khác / nơi lạ (lịch sự):
- Can I use your toilet, please? /kən aɪ juːz jɔː ˈtɔɪlət pliːz/ – Con dùng nhờ nhà vệ sinh được không ạ? (UK)
- May I use your bathroom, please? /meɪ aɪ juːz jɔː ˈbɑːθruːm pliːz/ – (US)
⑤ Con cần giúp / báo đã xong:
- I’ve finished. Can you help me? /aɪv ˈfɪnɪʃt kən ju help mi/ – Con xong rồi, giúp con với ạ.
- I need help wiping. /aɪ niːd help ˈwaɪpɪŋ/ – Con cần giúp lau ạ. (trẻ nhỏ)
- I’m done! /aɪm dʌn/ – Con xong rồi!
⑥ Bố mẹ hỏi / nhắc con (câu người lớn dùng):
- Do you need the toilet? /dʊ ju niːd ðə ˈtɔɪlət/ – Con có mót đi vệ sinh không?
- Do you need a wee before we go? /dʊ ju niːd ə wiː bɪˈfɔː wi ɡəʊ/ – Đi tè trước khi mình ra ngoài nhé?
- Did you flush? /dɪd ju flʌʃ/ – Con xả nước chưa?
- Have you washed your hands? /həv ju wɒʃt jɔː hændz/ – Con rửa tay chưa?
Lưu ý sắc thái & khẩu hình:
- Trong đời thường, người bản xứ hầu như không nói urinate / defecate — nghe rất “y khoa”. Chỉ cần “I need to use the bathroom” hoặc lịch sự hơn “Could you excuse me for a moment?”.
- Người Anh (UK) hay dùng toilet / loo; người Mỹ (US) tránh từ toilet để chỉ hành động, thường dùng bathroom / restroom.
- bathroom /ˈbɑːθruːm/ có âm /θ/ (lưỡi giữa hai hàm răng); toilet /ˈtɔɪlət/ có nguyên âm đôi /ɔɪ/ như trong boy.
4. Ăn sáng – Breakfast
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | = UK | ăn sáng |
| make / cook breakfast | /meɪk · kʊk/ | = UK | làm / nấu bữa sáng |
| skip breakfast | /skɪp ˈbrekfəst/ | = UK | bỏ bữa sáng |
| a cup of coffee | /kʌp əv ˈkɒfi/ | /kʌp əv ˈkɔːfi/ | một tách cà phê |
| a cup of tea | /kʌp əv tiː/ | = UK | một tách trà |
| a bowl of cereal | /bəʊl əv ˈsɪəriəl/ | /boʊl əv ˈsɪriəl/ | một bát ngũ cốc |
- I usually have breakfast at seven. /aɪ ˈjuːʒuəli hæv ˈbrekfəst ət ˈsevn/ – Mình thường ăn sáng lúc 7 giờ.
- I often skip breakfast when I’m in a hurry. /aɪ ˈɒfn skɪp ˈbrekfəst wen aɪm ɪn ə ˈhʌri/ – Mình hay bỏ bữa sáng khi vội.
- I can’t function without my morning coffee. /aɪ kɑːnt ˈfʌŋkʃn wɪˈðaʊt maɪ ˈmɔːnɪŋ ˈkɒfi/ – Mình không tỉnh táo nổi nếu thiếu cà phê sáng.
- I make a bowl of cereal for my kids. /aɪ meɪk ə bəʊl əv ˈsɪəriəl fə maɪ kɪdz/ – Mình làm một bát ngũ cốc cho các con.
5. Đi làm / đi học – The commute
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| leave home | /liːv həʊm/ | /liːv hoʊm/ | rời khỏi nhà |
| commute | /kəˈmjuːt/ | = UK | đi lại (nhà ↔ nơi làm) |
| go to work / school | /wɜːk · skuːl/ | /wɜːrk · skuːl/ | đi làm / đi học |
| catch the bus | /kætʃ ðə bʌs/ | = UK | bắt xe buýt |
| take the subway / underground | /ˈsʌbweɪ · ˈʌndəɡraʊnd/ | /ˈsʌbweɪ · ˈʌndərɡraʊnd/ | đi tàu điện ngầm (US / UK) |
| be stuck in traffic | /stʌk ɪn ˈtræfɪk/ | = UK | kẹt xe |
| rush hour | /ˈrʌʃ aʊə(r)/ | /ˈrʌʃ aʊər/ | giờ cao điểm |
| be late for | /leɪt fə(r)/ | /leɪt fɔːr/ | trễ giờ |
- I leave home at half past seven. /aɪ liːv həʊm ət hɑːf pɑːst ˈsevn/ – Mình ra khỏi nhà lúc 7 giờ rưỡi.
- It takes me thirty minutes to get to work. /ɪt teɪks mi ˈθɜːti ˈmɪnɪts tə ɡet tə wɜːk/ – Mình mất 30 phút để tới chỗ làm.
- I was stuck in traffic this morning. /aɪ wəz stʌk ɪn ˈtræfɪk ðɪs ˈmɔːnɪŋ/ – Sáng nay mình bị kẹt xe.
- I catch the bus to school. /aɪ kætʃ ðə bʌs tə skuːl/ – Mình bắt xe buýt đến trường.
- Don’t be late for the meeting. /dəʊnt bi leɪt fə ðə ˈmiːtɪŋ/ – Đừng đến họp muộn nhé.
6. Làm việc / học tập – At work / at school
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| start work | /stɑːt wɜːk/ | /stɑːrt wɜːrk/ | bắt đầu làm việc |
| have a meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | = UK | họp |
| check emails | /tʃek ˈiːmeɪlz/ | = UK | kiểm tra email |
| take a break | /teɪk ə breɪk/ | = UK | nghỉ giải lao |
| work overtime | /wɜːk ˈəʊvətaɪm/ | /wɜːrk ˈoʊvərtaɪm/ | làm thêm giờ |
| have a class / a lesson | /klɑːs · ˈlesn/ | /klæs · ˈlesn/ | có tiết học |
| take notes | /teɪk nəʊts/ | /teɪk noʊts/ | ghi chép |
- I start work at eight. /aɪ stɑːt wɜːk ət eɪt/ – Mình bắt đầu làm lúc 8 giờ.
- I have a coffee break at ten. /aɪ hæv ə ˈkɒfi breɪk ət ten/ – Mình nghỉ giải lao lúc 10 giờ.
- I have to work overtime today. /aɪ hæv tə wɜːk ˈəʊvətaɪm təˈdeɪ/ – Hôm nay mình phải làm thêm giờ.
- I check my emails first thing in the morning. /aɪ tʃek maɪ ˈiːmeɪlz fɜːst θɪŋ ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/ – Việc đầu tiên buổi sáng của mình là kiểm tra email.
- Let’s take a short break. /lets teɪk ə ʃɔːt breɪk/ – Mình nghỉ giải lao chút đi.
7. Ăn trưa – Lunch
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| have lunch | /hæv lʌntʃ/ | = UK | ăn trưa |
| grab lunch | /ɡræb lʌntʃ/ | = UK | ăn trưa nhanh |
| a lunch break | /lʌntʃ breɪk/ | = UK | giờ nghỉ trưa |
| eat out | /iːt aʊt/ | = UK | ăn ngoài |
| take a nap | /teɪk ə næp/ | = UK | ngủ trưa (chợp mắt) |
- I usually have lunch with my colleagues. /aɪ ˈjuːʒuəli hæv lʌntʃ wɪð maɪ ˈkɒliːɡz/ – Mình thường ăn trưa với đồng nghiệp.
- Let’s grab a quick lunch. /lets ɡræb ə kwɪk lʌntʃ/ – Mình ăn trưa nhanh cái đi.
- I bring my lunch from home. /aɪ brɪŋ maɪ lʌntʃ frəm həʊm/ – Mình mang cơm trưa từ nhà đi.
- Sometimes I take a short nap after lunch. /ˈsʌmtaɪmz aɪ teɪk ə ʃɔːt næp ˈɑːftə lʌntʃ/ – Thỉnh thoảng mình chợp mắt sau bữa trưa.
8. Buổi chiều – In the afternoon
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| finish work | /ˈfɪnɪʃ wɜːk/ | /ˈfɪnɪʃ wɜːrk/ | tan làm |
| run errands | /rʌn ˈerəndz/ | = UK | chạy việc vặt |
| pick up the kids | /pɪk ʌp ðə kɪdz/ | = UK | đón con |
| go shopping | /ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/ | /ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ | đi mua sắm |
| go to the gym | /dʒɪm/ | = UK | đi tập gym |
| work out | /wɜːk aʊt/ | /wɜːrk aʊt/ | tập luyện |
- I finish work at five. /aɪ ˈfɪnɪʃ wɜːk ət faɪv/ – Mình tan làm lúc 5 giờ.
- I pick up my kids from school. /aɪ pɪk ʌp maɪ kɪdz frəm skuːl/ – Mình đón con ở trường.
- I go to the gym three times a week. /aɪ ɡəʊ tə ðə dʒɪm θriː taɪmz ə wiːk/ – Mình đi tập gym ba lần một tuần.
- I have some errands to run. /aɪ hæv səm ˈerəndz tə rʌn/ – Mình có mấy việc vặt phải làm.
- I go shopping on Saturdays. /aɪ ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ ɒn ˈsætədeɪz/ – Mình đi mua sắm vào thứ Bảy.
9. Về nhà – Coming home
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| go home | /ɡəʊ həʊm/ | /ɡoʊ hoʊm/ | đi về nhà |
| come home | /kʌm həʊm/ | /kʌm hoʊm/ | về (tới) nhà |
| get home | /ɡet həʊm/ | /ɡet hoʊm/ | về đến nhà |
| take off one’s shoes | /teɪk ɒf ʃuːz/ | /teɪk ɔːf ʃuːz/ | cởi giày |
| change (one’s) clothes | /tʃeɪndʒ kləʊðz/ | /tʃeɪndʒ kloʊðz/ | thay đồ |
| unwind / relax | /ˌʌnˈwaɪnd · rɪˈlæks/ | = UK | thư giãn, xả hơi |
- I go home right after work. /aɪ ɡəʊ həʊm raɪt ˈɑːftə wɜːk/ – Mình về nhà ngay sau khi tan làm.
- I get home around six. /aɪ ɡet həʊm əˈraʊnd sɪks/ – Mình về đến nhà khoảng 6 giờ.
- I take off my shoes at the door. /aɪ teɪk ɒf maɪ ʃuːz ət ðə dɔː/ – Mình cởi giày ở cửa.
- I change my clothes as soon as I get home. /aɪ tʃeɪndʒ maɪ kləʊðz əz suːn əz aɪ ɡet həʊm/ – Vừa về đến nhà là mình thay đồ ngay.
- I just want to unwind after a long day. /aɪ dʒʌst wɒnt tə ˌʌnˈwaɪnd ˈɑːftə ə lɒŋ deɪ/ – Sau một ngày dài mình chỉ muốn xả hơi.
10. Việc nhà – Household chores
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| do the chores | /duː ðə tʃɔːz/ | /duː ðə tʃɔːrz/ | làm việc nhà |
| cook dinner | /kʊk ˈdɪnə(r)/ | /kʊk ˈdɪnər/ | nấu bữa tối |
| do / wash the dishes | /ˈdɪʃɪz/ | = UK | rửa bát |
| do the laundry | /ˈlɔːndri/ | /ˈlɑːndri/ | giặt giũ |
| tidy up | /ˈtaɪdi ʌp/ | = UK | dọn dẹp |
| take out the rubbish / trash | /ˈrʌbɪʃ/ | /træʃ/ | đổ rác (UK / US) |
| water the plants | /ˈwɔːtə ðə plɑːnts/ | /ˈwɑːtər ðə plænts/ | tưới cây |
- I cook dinner for my family. /aɪ kʊk ˈdɪnə fə maɪ ˈfæməli/ – Mình nấu bữa tối cho gia đình.
- It’s my turn to do the dishes. /ɪts maɪ tɜːn tə duː ðə ˈdɪʃɪz/ – Đến lượt mình rửa bát.
- I do the laundry twice a week. /aɪ duː ðə ˈlɔːndri twaɪs ə wiːk/ – Mình giặt giũ hai lần một tuần.
- Can you take out the rubbish? /kən ju teɪk aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/ – Con đổ rác giúp mẹ nhé?
- I need to tidy up my room. /aɪ niːd tə ˈtaɪdi ʌp maɪ ruːm/ – Mình cần dọn dẹp phòng.
11. Buổi tối: ăn tối & thư giãn – Evening
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| have dinner | /hæv ˈdɪnə(r)/ | /hæv ˈdɪnər/ | ăn tối |
| watch TV / a movie | /wɒtʃ · ˈmuːvi/ | /wɑːtʃ · ˈmuːvi/ | xem TV / phim |
| scroll on the phone | /skrəʊl ɒn ðə fəʊn/ | /skroʊl ɑːn ðə foʊn/ | lướt điện thoại |
| read a book | /riːd ə bʊk/ | = UK | đọc sách |
| chat with family | /tʃæt wɪð ˈfæməli/ | = UK | trò chuyện với gia đình |
| spend time with | /spend taɪm wɪð/ | = UK | dành thời gian cho |
- We have dinner together at seven. /wi hæv ˈdɪnə təˈɡeðər ət ˈsevn/ – Cả nhà mình ăn tối lúc 7 giờ.
- After dinner, I like to relax and watch a movie. /ˈɑːftə ˈdɪnə aɪ laɪk tə rɪˈlæks ənd wɒtʃ ə ˈmuːvi/ – Sau bữa tối, mình thích thư giãn và xem phim.
- I often scroll on my phone before bed. /aɪ ˈɒfn skrəʊl ɒn maɪ fəʊn bɪˈfɔː bed/ – Mình hay lướt điện thoại trước khi ngủ.
- I like to read a book in the evening. /aɪ laɪk tə riːd ə bʊk ɪn ði ˈiːvnɪŋ/ – Mình thích đọc sách vào buổi tối.
- I spend time with my family every night. /aɪ spend taɪm wɪð maɪ ˈfæməli ˈevri naɪt/ – Tối nào mình cũng dành thời gian cho gia đình.
12. Chuẩn bị đi ngủ – Winding down
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| put on (one’s) pyjamas | /pəˈdʒɑːməz/ | /pəˈdʒæməz/ (pajamas) | mặc đồ ngủ |
| do skincare | /ˈskɪnkeə(r)/ | /ˈskɪnker/ | chăm sóc da |
| set the alarm | /set ðə əˈlɑːm/ | /set ðə əˈlɑːrm/ | đặt báo thức |
| get ready for bed | /ɡet ˈredi fə bed/ | /ɡet ˈredi fɔːr bed/ | chuẩn bị đi ngủ |
- I set my alarm before going to bed. /aɪ set maɪ əˈlɑːm bɪˈfɔː ˈɡəʊɪŋ tə bed/ – Mình đặt báo thức trước khi đi ngủ.
- I always brush my teeth again at night. /aɪ ˈɔːlweɪz brʌʃ maɪ tiːθ əˈɡen ət naɪt/ – Buổi tối mình luôn đánh răng lần nữa.
- I put on my pyjamas and get ready for bed. /aɪ pʊt ɒn maɪ pəˈdʒɑːməz ənd ɡet ˈredi fə bed/ – Mình mặc đồ ngủ và chuẩn bị đi ngủ.
- I do my skincare routine every night. /aɪ duː maɪ ˈskɪnkeə ruːˈtiːn ˈevri naɪt/ – Tối nào mình cũng chăm sóc da.
13. Đi ngủ – Going to sleep
| Từ / Cụm | (UK) | (US) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| go to bed | /ɡəʊ tə bed/ | /ɡoʊ tə bed/ | đi ngủ |
| fall asleep | /fɔːl əˈsliːp/ | = UK | thiếp đi, chìm vào giấc ngủ |
| be fast asleep | /fɑːst əˈsliːp/ | /fæst əˈsliːp/ | ngủ say |
| snore | /snɔː(r)/ | /snɔːr/ | ngáy |
| dream / have a nightmare | /driːm · ˈnaɪtmeə(r)/ | /driːm · ˈnaɪtmer/ | mơ / gặp ác mộng |
| toss and turn | /tɒs ənd tɜːn/ | /tɔːs ənd tɜːrn/ | trằn trọc |
| get a good night’s sleep | /ɡʊd naɪts sliːp/ | = UK | ngủ ngon một giấc |
- I usually go to bed at eleven. /aɪ ˈjuːʒuəli ɡəʊ tə bed ət ɪˈlevn/ – Mình thường đi ngủ lúc 11 giờ.
- I fell asleep as soon as my head hit the pillow. /aɪ fel əˈsliːp əz suːn əz maɪ hed hɪt ðə ˈpɪləʊ/ – Mình thiếp đi ngay khi vừa đặt đầu xuống gối.
- I tossed and turned all night. /aɪ tɒst ənd tɜːnd ɔːl naɪt/ – Cả đêm mình trằn trọc.
- I hope you get a good night’s sleep. /aɪ həʊp ju ɡet ə ɡʊd naɪts sliːp/ – Chúc bạn ngủ ngon một giấc.
- Good night! Sleep tight. /ɡʊd naɪt sliːp taɪt/ – Chúc ngủ ngon nhé!
14. Và rồi… sáng hôm sau – And the next morning
The next morning, the alarm goes off again, and a brand-new day begins. /ðə nekst ˈmɔːnɪŋ ði əˈlɑːm ɡəʊz ɒf əˈɡen ənd ə ˌbrænd ˈnjuː deɪ bɪˈɡɪnz/
(Sáng hôm sau, chuông báo thức lại reo, và một ngày mới bắt đầu — vòng tuần hoàn khép lại.)
Khung mẫu kể về một ngày của bạn
Dùng các từ nối chỉ thời gian để kể lại một ngày mạch lạc khi nói/viết:
| Từ nối | (UK) | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| First,… | /fɜːst/ | Đầu tiên, | First, I wake up and stretch. |
| Then / After that,… | /ðen · ˈɑːftə ðæt/ | Sau đó, | Then I take a shower. |
| In the morning,… | /ˈmɔːnɪŋ/ | Buổi sáng, | In the morning, I go to work. |
| At noon,… | /nuːn/ | Buổi trưa, | At noon, I have lunch. |
| In the evening,… | /ˈiːvnɪŋ/ | Buổi tối, | In the evening, I relax at home. |
| Finally,… | /ˈfaɪnəli/ | Cuối cùng, | Finally, I go to bed at eleven. |
Thực hành – Practice
Đọc/dịch thành lời trước, sau đó bôi đen (quét chuột) ô bên phải để hiện đáp án nhé!
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Mình thức dậy lúc 6 giờ. | I wake up at six. |
| Chuông báo thức reo. | The alarm goes off. |
| Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ? | Excuse me, where’s the toilet? |
| Mình cần đi vệ sinh. | I need to use the bathroom. |
| Thưa cô, con đi vệ sinh được không ạ? | Can I go to the toilet, please? |
| Mình đánh răng và rửa mặt. | I brush my teeth and wash my face. |
| Mình bỏ bữa sáng khi vội. | I skip breakfast when I’m in a hurry. |
| Sáng nay mình bị kẹt xe. | I was stuck in traffic this morning. |
| Mình tan làm lúc 5 giờ. | I finish work at five. |
| Mình về nhà ngay sau khi tan làm. | I go home right after work. |
| Đến lượt mình rửa bát. | It’s my turn to do the dishes. |
| Sau bữa tối mình thích thư giãn. | After dinner, I like to relax. |
| Mình đặt báo thức trước khi đi ngủ. | I set my alarm before going to bed. |
| Mình thiếp đi rất nhanh. | I fall asleep very quickly. |
Trên đây là trọn một vòng ngày sống bằng tiếng Anh — từ lúc thức dậy đến lúc thức dậy hôm sau. Hãy chọn 5–7 câu gần với thói quen của chính bạn, đọc to mỗi ngày, và bạn sẽ nói về ngày của mình một cách tự nhiên.
