Bài này nối tiếp Topic 2: Số (Number). Nếu bạn đã đọc con số thành thạo, đây là bước tiếp theo: đọc cả một phép tính, một công thức, một định lý thành lời — điều người học ít khi được dạy nhưng lại rất cần khi nghe giảng, xem video học thuật hay thi nói.
Ghi chú:
- Phiên âm ưu tiên Anh–Anh (UK); một số từ có thêm phiên âm Anh–Mỹ (US).
- Luyện khẩu hình: đọc chậm – rõ – đúng trọng âm trước, rồi mới nối âm khi nói nhanh.
1. Ký hiệu & phép toán cơ bản – Basic Operations
Đây là “bảng chữ cái” của ngôn ngữ toán. Nhớ nhóm này là đọc được hầu hết công thức đơn giản.
| Ký hiệu | Cách đọc | (UK) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| + | plus / and | /plʌs/ | cộng |
| − | minus / take away | /ˈmaɪnəs/ | trừ |
| × | times / multiplied by | /taɪmz/ · /ˈmʌltɪplaɪd baɪ/ | nhân |
| ÷ , / | divided by / over | /dɪˈvaɪdɪd baɪ/ | chia |
| = | equals / is equal to | /ˈiːkwəlz/ | bằng |
| ( ) | brackets / parentheses | /ˈbrækɪts/ · /pəˈrenθəsiːz/ | dấu ngoặc |
Đọc mẫu (3 kiểu diễn đạt cho cùng một phép tính):
9 + 4 = 13→ nine plus four equals thirteen / nine and four are thirteen21 − 7 = 14→ twenty-one minus seven equals fourteen3 × 6 = 18→ three times six equals eighteen24 ÷ 4 = 6→ twenty-four divided by four equals six
2. Dấu so sánh & quan hệ – Comparison & Relation
| Ký hiệu | Cách đọc | (UK) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ≠ | is not equal to | không bằng | |
| ≈ | is approximately equal to | /əˈprɒksɪmətli/ | xấp xỉ bằng |
| < | is less than | /les ðæn/ | nhỏ hơn |
| > | is greater than | /ˈɡreɪtə ðæn/ | lớn hơn |
| ≤ | is less than or equal to | nhỏ hơn hoặc bằng | |
| ≥ | is greater than or equal to | lớn hơn hoặc bằng | |
| ± | plus or minus | /plʌs ɔː ˈmaɪnəs/ | cộng trừ |
| ∝ | is proportional to | /prəˈpɔːʃənl/ | tỉ lệ thuận với |
| ∞ | infinity | /ɪnˈfɪnəti/ | vô cực |
x > 5→ x is greater than five0 ≤ x ≤ 1→ x is between zero and oneπ ≈ 3.14→ pi is approximately equal to three point one four
3. Luỹ thừa & căn số – Powers & Roots
| Viết | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| x² | x squared /skweəd/ | x bình phương |
| x³ | x cubed /kjuːbd/ | x lập phương |
| xⁿ | x to the power of n / x to the n | x mũ n |
| x⁻¹ | x to the minus one | x mũ trừ một |
| √x | the square root of x /ˌskweə ˈruːt/ | căn bậc hai của x |
| ∛x | the cube root of x /ˌkjuːb ˈruːt/ | căn bậc ba của x |
| ⁿ√x | the nth root of x | căn bậc n của x |
5² = 25→ five squared equals twenty-five2³ = 8→ two cubed equals eight10⁶→ ten to the power of six√49 = 7→ the square root of forty-nine is seven
4. Phân số, phần trăm, tỉ lệ trong công thức
a/b→ a over b (trong công thức thường đọc over)3/4→ three quarters / three over four50%→ fifty percent /pəˈsent/3 : 1→ three to one (tỉ lệ – ratio /ˈreɪʃiəʊ/)(a + b)/2→ a plus b, all over two
(a+b)/2 khác hoàn toàn a + b/2.5. Chữ cái Hy Lạp thường gặp – Greek Letters
| Ký hiệu | Tên | (UK) | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|
| π | pi | /paɪ/ | chu vi, hình tròn (≈ 3.14) |
| θ | theta | /ˈθiːtə/ | góc |
| α | alpha | /ˈælfə/ | góc, hệ số |
| β | beta | /ˈbiːtə/ (US /ˈbeɪtə/) | góc, hệ số |
| Δ / δ | delta | /ˈdeltə/ | độ chênh lệch, biệt thức |
| Σ | sigma | /ˈsɪɡmə/ | tổng (sum) |
| λ | lambda | /ˈlæmdə/ | bước sóng, giá trị riêng |
| μ | mu | /mjuː/ | trung bình, hệ số ma sát |
| ω | omega | /ˈəʊmɪɡə/ | tần số góc |
sin θ→ sine theta2π→ two piΔx→ delta x (“độ thay đổi của x”)
6. Biến số, hệ số & biểu thức – Variables, Coefficients & Expressions
| Từ | (UK) | Nghĩa |
|---|---|---|
| variable | /ˈveəriəbl/ | biến số (x, y, z…) |
| constant | /ˈkɒnstənt/ | hằng số |
| coefficient | /ˌkəʊɪˈfɪʃnt/ | hệ số |
| term | /tɜːm/ | số hạng |
| expression | /ɪkˈspreʃn/ | biểu thức |
| equation | /ɪˈkweɪʒn/ | phương trình |
| formula | /ˈfɔːmjələ/ | công thức (số nhiều: formulae /-liː/ hoặc formulas) |
3x + 2→ three x plus two (3 là hệ số của x)2x + 3y = 12→ two x plus three y equals twelve
7. Hàm số – Functions
| Viết | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| f(x) | f of x | hàm f theo biến x |
| sin | sine /saɪn/ | sin |
| cos | cosine /ˈkəʊsaɪn/ | cos |
| tan | tangent /ˈtændʒənt/ | tang |
| log | log /lɒɡ/ | logarit thập phân |
| ln | natural log / l-n | logarit tự nhiên |
f(x) = 2x + 1→ f of x equals two x plus onesin(30°) = 0.5→ sine of thirty degrees equals nought point fivelog₁₀(1000) = 3→ log base ten of one thousand equals three
8. Đọc các công thức nổi tiếng thành lời
Phần “vàng” — luyện đọc trọn vẹn một công thức như người bản xứ giảng bài.
| Công thức | Đọc thành lời |
|---|---|
Định lý Pythagorea² + b² = c² |
a squared plus b squared equals c squared |
Diện tích hình trònA = πr² |
A equals pi r squared |
Công thức nghiệm bậc haix = (−b ± √(b²−4ac)) / 2a |
x equals minus b, plus or minus the square root of b squared minus four a c, all over two a |
Phương trình EinsteinE = mc² |
E equals m c squared |
Định luật II NewtonF = ma |
F equals m a (force equals mass times acceleration /əkˌseləˈreɪʃn/) |
9. Định lý, Tiên đề, Định luật, Bổ đề – The Vocabulary of Proofs
| Từ | (UK) | Nghĩa |
|---|---|---|
| theorem | /ˈθɪərəm/ | định lý (đã chứng minh) |
| axiom | /ˈæksiəm/ | tiên đề (thừa nhận, không cần chứng minh) |
| postulate | /ˈpɒstjʊlət/ | định đề |
| law | /lɔː/ | định luật |
| lemma | /ˈlemə/ | bổ đề |
| corollary | /kəˈrɒləri/ (US /ˈkɔːrəleri/) | hệ quả |
| proof | /pruːf/ | phép chứng minh |
| to prove | /pruːv/ | chứng minh |
| Q.E.D. | quod erat demonstrandum | “điều phải chứng minh” |
Mẫu câu học thuật hay dùng:
- The theorem states that… → Định lý phát biểu rằng…
- We assume that… → Ta giả sử rằng…
- It follows that… → Từ đó suy ra rằng…
- Therefore / Thus… → Do đó / Vì vậy…
- This proves that… → Điều này chứng minh rằng…
(Định lý Pythagore phát biểu rằng, trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại.)
10. Vài ký hiệu nâng cao (đọc lướt)
| Ký hiệu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Σ | the sum of / sigma | tổng |
| ∫ | the integral of /ˈɪntɪɡrəl/ | tích phân |
| n! | n factorial /fækˈtɔːriəl/ | n giai thừa |
| |x| | the absolute value of x / mod x | giá trị tuyệt đối |
| ∴ | therefore | do đó |
| ∵ | because | bởi vì |
| ° | degrees /dɪˈɡriːz/ | độ |
5!→ five factorial (= 5×4×3×2×1)|−3| = 3→ the absolute value of minus three is three
11. Thực hành – Practice
Hãy đọc thành lời trước, sau đó bôi đen (quét chuột) ô bên phải để hiện đáp án nhé!
| Công thức | Cách đọc |
|---|---|
| 7 + 8 = 15 | seven plus eight equals fifteen |
| 6² = 36 | six squared equals thirty-six |
| √64 = 8 | the square root of sixty-four is eight |
| x³ | x cubed |
| a > b | a is greater than b |
| π ≈ 3.14 | pi is approximately equal to three point one four |
| f(x) = x + 2 | f of x equals x plus two |
| (a + b)/2 | a plus b, all over two |
| E = mc² | E equals m c squared |
| a² + b² = c² | a squared plus b squared equals c squared |
Trên đây là bộ khung tổng quan để đọc công thức, hàm số và diễn đạt định lý – tiên đề – định luật bằng tiếng Anh. Kết hợp với bài Topic 2: Số (Number), bạn đã có đủ nền tảng để nghe giảng và nói toán bằng tiếng Anh một cách tự tin.
