Bạn muốn tự tin giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Anh? Hay đơn giản là muốn biết tên các nghề thông dụng? Bài học này tổng hợp 30+ từ vựng nghề nghiệp theo 6 nhóm ngành kèm phiên âm UK và US chuẩn Cambridge, câu mẫu thực tế và hội thoại ngắn để bạn có thể luyện tập ngay.
1. Y tế & Sức khoẻ (Healthcare)
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | doctor / physician | /ˈdɒk.tər/ /fɪˈzɪʃ.ən/ | /ˈdɑːk.tɚ/ /fɪˈzɪʃ.ən/ | (n) | bác sĩ |
| 2 | nurse | /nɜːs/ | /nɝːs/ | (n) | y tá |
| 3 | dentist | /ˈden.tɪst/ | /ˈden.tɪst/ | (n) | nha sĩ |
| 4 | pharmacist | /ˈfɑː.mə.sɪst/ | /ˈfɑːr.mə.sɪst/ | (n) | dược sĩ |
| 5 | surgeon | /ˈsɜː.dʒən/ | /ˈsɝː.dʒən/ | (n) | bác sĩ phẫu thuật |
| 6 | paramedic | /ˌpær.əˈmed.ɪk/ | /ˌper.əˈmed.ɪk/ | (n) | nhân viên cấp cứu |
2. Giáo dục (Education)
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | teacher | /ˈtiː.tʃər/ | /ˈtiː.tʃɚ/ | (n) | giáo viên |
| 2 | professor | /prəˈfes.ər/ | /prəˈfes.ɚ/ | (n) | giáo sư, giảng viên ĐH |
| 3 | lecturer | /ˈlek.tʃər.ər/ | /ˈlek.tʃɚ.ɚ/ | (n) | giảng viên |
| 4 | principal | /ˈprɪn.sɪ.pəl/ | /ˈprɪn.sɪ.pəl/ | (n) | hiệu trưởng |
| 5 | tutor | /ˈtjuː.tər/ | /ˈtuː.t̬ɚ/ | (n) | gia sư |
| 6 | librarian | /laɪˈbreə.ri.ən/ | /laɪˈbrer.i.ən/ | (n) | thủ thư |
3. Công nghệ (Technology)
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | software engineer | /ˈsɒft.weər ˌen.dʒɪˈnɪər/ | /ˈsɔːft.wer ˌen.dʒɪˈnɪr/ | (n) | kỹ sư phần mềm |
| 2 | programmer | /ˈprəʊ.ɡræm.ər/ | /ˈproʊ.ɡræm.ɚ/ | (n) | lập trình viên |
| 3 | data analyst | /ˈdeɪ.tə ˈæn.ə.lɪst/ | /ˈdeɪ.t̬ə ˈæn.ə.lɪst/ | (n) | chuyên viên phân tích dữ liệu |
| 4 | web designer | /web dɪˈzaɪ.nər/ | /web dɪˈzaɪ.nɚ/ | (n) | nhà thiết kế web |
| 5 | IT technician | /ˌaɪ ˈtiː tek ˈnɪʃ.ən/ | /ˌaɪ ˈtiː tek ˈnɪʃ.ən/ | (n) | kỹ thuật viên IT |
| 6 | cybersecurity expert | /ˌsaɪ.bəsɪˈkjʊər.ɪ.ti ˈeks.pɜːt/ | /ˌsaɪ.bɚsɪˈkjʊr.ɪ.ti ˈeks.pɝːt/ | (n) | chuyên gia an ninh mạng |
4. Kinh doanh & Tài chính (Business & Finance)
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | /əˈkaʊn.t̬ənt/ | (n) | kế toán |
| 2 | lawyer / solicitor | /ˈlɔː.jər/ /səˈlɪs.ɪ.tər/ | /ˈlɔː.jɚ/ /səˈlɪs.ɪ.t̬ɚ/ | (n) | luật sư |
| 3 | manager | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | /ˈmæn.ɪ.dʒɚ/ | (n) | quản lý |
| 4 | entrepreneur | /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ | /ˌɑːn.trə.prəˈnɜːr/ | (n) | doanh nhân / người khởi nghiệp |
| 5 | financial advisor | /faɪˈnæn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/ | /faɪˈnæn.ʃəl ədˈvaɪ.zɚ/ | (n) | cố vấn tài chính |
| 6 | marketing specialist | /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ ˈspeʃ.ə.lɪst/ | /ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ ˈspeʃ.ə.lɪst/ | (n) | chuyên viên marketing |
5. Dịch vụ & Công cộng (Service & Public)
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | chef / cook | /ʃef/ /kʊk/ | /ʃef/ /kʊk/ | (n) | đầu bếp |
| 2 | waiter / waitress | /ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trəs/ | /ˈweɪ.t̬ɚ/ /ˈweɪ.trəs/ | (n) | bồi bàn (nam / nữ) |
| 3 | driver | /ˈdraɪ.vər/ | /ˈdraɪ.vɚ/ | (n) | tài xế |
| 4 | police officer | /pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər/ | /pəˈliːs ˈɑː.fɪ.sɚ/ | (n) | cảnh sát |
| 5 | firefighter | /ˈfaɪəˌfaɪ.tər/ | /ˈfaɪɚˌfaɪ.t̬ɚ/ | (n) | lính cứu hỏa |
| 6 | security guard | /sɪˈkjʊə.rɪ.ti ɡɑːd/ | /sɪˈkjʊr.ɪ.ti ɡɑːrd/ | (n) | bảo vệ |
6. Sáng tạo & Truyền thông (Creative & Media)
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | architect | /ˈɑː.kɪ.tekt/ | /ˈɑːr.kɪ.tekt/ | (n) | kiến trúc sư |
| 2 | graphic designer | /ˈɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nər/ | /ˈɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nɚ/ | (n) | nhà thiết kế đồ họa |
| 3 | journalist | /ˈdʒɜː.nə.lɪst/ | /ˈdʒɝː.nə.lɪst/ | (n) | nhà báo |
| 4 | photographer | /fəˈtɒɡ.rə.fər/ | /fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/ | (n) | nhiếp ảnh gia |
| 5 | musician | /mjuːˈzɪʃ.ən/ | /mjuːˈzɪʃ.ən/ | (n) | nhạc sĩ / nhạc công |
| 6 | content creator | /ˈkɒn.tent kriˈeɪ.tər/ | /ˈkɑːn.tent kriˈeɪ.t̬ɚ/ | (n) | người tạo nội dung |
7. Cụm từ hỏi & trả lời về nghề nghiệp
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | What do you do (for a living)? | /wɒt duː juː duː fər ə ˈlɪv.ɪŋ/ | /wɑːt duː juː duː fɚ ə ˈlɪv.ɪŋ/ | (phr) | Bạn làm nghề gì? |
| 2 | I work as a / an … | /aɪ wɜːk æz ə/ | /aɪ wɝːk æz ə/ | (phr) | Tôi làm việc với tư cách là… |
| 3 | I’m in charge of … | /aɪm ɪn tʃɑːdʒ əv/ | /aɪm ɪn tʃɑːrdʒ əv/ | (phr) | Tôi phụ trách… |
| 4 | full-time / part-time | /ˌfʊl ˈtaɪm/ /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | /ˌfʊl ˈtaɪm/ /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ | (adj) | toàn thời gian / bán thời gian |
| 5 | self-employed | /ˌself ɪmˈplɔɪd/ | /ˌself ɪmˈplɔɪd/ | (adj) | tự kinh doanh / freelance |
| 6 | I’m looking for a job. | /aɪm ˈlʊk.ɪŋ fər ə dʒɒb/ | /aɪm ˈlʊk.ɪŋ fɚ ə dʒɑːb/ | (phr) | Tôi đang tìm việc làm. |
| 7 | I was promoted to … | /aɪ wɒz prəˈməʊ.tɪd tə/ | /aɪ wɑːz prəˈmoʊ.t̬ɪd tə/ | (phr) | Tôi được thăng chức lên… |
8. Câu mẫu thực tế (Example Sentences)
Hỏi về nghề nghiệp
▸ What do you do for a living?
/wɒt duː juː duː fər ə ˈlɪv.ɪŋ/
Bạn làm nghề gì để kiếm sống?
▸ What’s your job?
/wɒts jɔː dʒɒb/
Công việc của bạn là gì?
▸ Where do you work?
/weər duː juː wɜːk/
Bạn làm việc ở đâu?
Giới thiệu nghề nghiệp
▸ I’m a nurse. I work at Bạch Mai Hospital.
/aɪm ə nɜːs. aɪ wɜːk æt bæk maɪ hɒˈspɪt.əl/
Tôi là y tá. Tôi làm việc tại Bệnh viện Bạch Mai.
▸ I work as a software engineer at a tech company.
/aɪ wɜːk æz ə ˈsɒft.weər ˌen.dʒɪˈnɪər æt ə tek ˈkʌm.pə.ni/
Tôi làm kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.
▸ I’m self-employed. I run my own business.
/aɪm ˌself ɪmˈplɔɪd. aɪ rʌn maɪ əʊn ˈbɪz.nɪs/
Tôi tự kinh doanh. Tôi tự điều hành công ty của mình.
▸ She works part-time as a tutor while studying.
/ʃiː wɜːks ˌpɑːt ˈtaɪm æz ə ˈtjuː.tər waɪl ˈstʌd.i.ɪŋ/
Cô ấy làm gia sư bán thời gian trong khi học đại học.
▸ He’s been working as a chef for over 10 years.
/hiːz bɪn ˈwɜː.kɪŋ æz ə ʃef fər ˈəʊ.vər ten jɪəz/
Anh ấy đã làm đầu bếp hơn 10 năm.
Nói về đặc điểm công việc
▸ It’s a demanding job, but very rewarding.
/ɪts ə dɪˈmɑːn.dɪŋ dʒɒb bʌt ˈver.i rɪˈwɔː.dɪŋ/
Đây là công việc áp lực, nhưng rất có ý nghĩa.
▸ I’m in charge of the marketing team.
/aɪm ɪn tʃɑːdʒ əv ðə ˈmɑː.kɪ.tɪŋ tiːm/
Tôi phụ trách đội marketing.
▸ I’m currently looking for a new job.
/aɪm ˈkʌr.ənt.li ˈlʊk.ɪŋ fər ə njuː dʒɒb/
Tôi hiện đang tìm kiếm công việc mới.
9. Hội thoại mẫu (Sample Dialogues)
Hội thoại 1: Gặp gỡ lần đầu – Meeting someone new
📌 Tình huống: A và B gặp nhau tại một buổi tiệc. A hỏi về công việc của B.
A: Hi! Nice to meet you. What do you do for a living?
/haɪ naɪs tə miːt juː wɒt duː juː duː fər ə ˈlɪv.ɪŋ/
B: Hi! I’m a graphic designer. I work at a creative agency downtown. What about you?
/haɪ aɪm ə ˈɡræf.ɪk dɪˈzaɪ.nər aɪ wɜːk æt ə kriˈeɪ.tɪv ˈeɪ.dʒən.si ˈdaʊn.taʊn wɒt əˈbaʊt juː/
A: Oh, interesting! I’m a software engineer. I mainly work remotely.
/əʊ ˈɪn.trəs.tɪŋ aɪm ə ˈsɒft.weər ˌen.dʒɪˈnɪər aɪ ˈmeɪn.li wɜːk rɪˈməʊt.li/
B: That sounds great. Do you enjoy it?
/ðæt saʊndz ɡreɪt duː juː ɪnˈdʒɔɪ ɪt/
A: Yes, it’s challenging but very rewarding. How about you?
/jes ɪts ˈtʃæ.lɪn.dʒɪŋ bʌt ˈver.i rɪˈwɔː.dɪŋ haʊ əˈbaʊt juː/
B: I love it! Every project is different, so it never gets boring.
/aɪ lʌv ɪt ˈev.ri ˈprɒdʒ.ekt ɪz ˈdɪf.ər.ənt səʊ ɪt ˈnev.ər ɡets ˈbɔː.rɪŋ/
Hội thoại 2: Phỏng vấn xin việc – Job interview
📌 Tình huống: Phỏng vấn xin vị trí marketing tại một công ty.
Interviewer: Can you tell me a little about your work experience?
/kæn juː tel miː ə ˈlɪt.əl əˈbaʊt jɔː wɜːk ɪkˈspɪə.ri.əns/
Candidate: Sure. I’ve been working as a marketing specialist for three years. I’m in charge of social media campaigns.
/ʃʊər aɪv bɪn ˈwɜː.kɪŋ æz ə ˈmɑː.kɪ.tɪŋ ˈspeʃ.ə.lɪst fə θriː jɪəz aɪm ɪn tʃɑːdʒ əv ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə kæmˈpeɪnz/
Interviewer: Are you comfortable working full-time in an office?
/ɑː juː ˈkʌm.fə.tə.bəl ˈwɜː.kɪŋ ˌfʊl ˈtaɪm ɪn ən ˈɒf.ɪs/
Candidate: Absolutely. I prefer the structure of a full-time role.
/ˌæb.səˈluːt.li aɪ prɪˈfɜː ðə ˈstrʌk.tʃər əv ə ˌfʊl ˈtaɪm rəʊl/
Interviewer: Where do you see yourself in five years?
/weər duː juː siː jɔːˈself ɪn faɪv jɪəz/
Candidate: I’d love to grow into a managerial role and lead my own team.
/aɪd lʌv tə ɡrəʊ ˈɪn.tə ə ˌmæn.ɪˈdʒɪə.ri.əl rəʊl ænd liːd maɪ əʊn tiːm/
Hội thoại 3: Ước mơ nghề nghiệp – Children’s dream jobs
📌 Tình huống: Giáo viên hỏi học sinh về ước mơ nghề nghiệp.
Teacher: What do you want to be when you grow up, Minh?
/wɒt duː juː wɒnt tə biː wen juː ɡrəʊ ʌp mɪn/
Minh: I want to be a doctor! I want to help sick people get better.
/aɪ wɒnt tə biː ə ˈdɒk.tər aɪ wɒnt tə help sɪk ˈpiː.pəl ɡet ˈbet.ər/
Teacher: That’s wonderful! And what about you, Linh?
/ðæts ˈwʌn.də.fəl ænd wɒt əˈbaʊt juː lɪŋ/
Linh: I want to be a content creator. I love making videos!
/aɪ wɒnt tə biː ə ˈkɒn.tent kriˈeɪ.tər aɪ lʌv ˈmeɪ.kɪŋ ˈvɪd.i.əʊz/
Teacher: Great choices! Whatever job you choose, work hard and enjoy what you do.
/ɡreɪt ˈtʃɔɪ.sɪz wɒtˈev.ər dʒɒb juː tʃuːz wɜːk hɑːd ænd ɪnˈdʒɔɪ wɒt juː duː/
| 💡 Mẹo nhỏ
• Dùng ‘I’m a + nghề’ hoặc ‘I work as a + nghề’ – cả hai đều tự nhiên. • Nghề bắt đầu bằng nguyên âm → dùng ‘an’: I’m an architect / an engineer / an accountant. • Hỏi lịch sự: ‘What do you do?’ tự nhiên hơn ‘What is your job?’ trong giao tiếp. • Phân biệt: job (việc cụ thể) | profession (nghề chuyên môn cao) | career (sự nghiệp dài hạn). |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. She is a __________ . She helps patients in the hospital. (nurse / teacher / chef) 2. I work __________ at a law firm. I deal with contracts every day. (part-time / as a lawyer / remotely) 3. He’s __________. He started his own café last year. (self-employed / a librarian / a firefighter) 4. What do you __________ for a living? (make / do / work) 5. I’m __________ charge of the IT department. (in / on / at) 6. She designs websites and apps – she’s a __________. (pharmacist / web designer / paramedic) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- nurse
- as a lawyer
- self-employed
- do
- in
- web designer
Bạn đã học được 30+ từ vựng nghề nghiệp theo 6 nhóm ngành cùng các mẫu câu và hội thoại thực tế. Hãy thử dùng những từ này để giới thiệu nghề nghiệp của bạn bằng tiếng Anh nhé!
👉 Bài tiếp theo: The Workplace: Từ vựng về nơi làm việc
Nguồn phiên âm: Cambridge Dictionary Online (UK & US). Bài viết thuộc series Từ vựng theo chủ đề – tienganhaz.com
