Trong thời đại mua sắm online và giao hàng tận nơi, bưu điện tưởng như đã lỗi thời – nhưng thực ra không phải vậy. Bưu điện vẫn là nơi không thể thiếu khi bạn cần gửi tài liệu quan trọng ra nước ngoài, nhận bưu kiện quốc tế, làm thủ tục hải quan hay đơn giản là mua tem gửi bưu thiếp cho người thân. Đặc biệt với những ai đang du học, làm việc hoặc sinh sống tại các nước nói tiếng Anh, biết từ vựng về bưu điện là một kỹ năng thực sự hữu ích.
Một điểm thú vị: ở Anh, bưu điện quốc gia gọi là Royal Mail, và hai dịch vụ giao thư phổ biến là first class (1–2 ngày) và second class (2–3 ngày). Ở Mỹ, dịch vụ bưu chính quốc gia là USPS (United States Postal Service), với dịch vụ nhanh nhất là Priority Mail Express. Biết những khác biệt này giúp bạn chọn đúng dịch vụ khi cần.
Bài học này tổng hợp 32+ từ vựng và cụm từ tại bưu điện chia theo 4 nhóm: đồ dùng gửi hàng, dịch vụ bưu chính, động từ thông dụng và thông tin địa chỉ – tất cả kèm phiên âm UK/US chuẩn Cambridge, câu mẫu và ba hội thoại mô phỏng tình huống thực tế.
Ghi chú:
- Những phiên âm dưới đây: Ưu tiên phiên âm Anh-Anh trước.
- Một từ có thể nhiều hơn 1 phiên âm: Phiên âm Anh-Anh và phiên âm Anh-Mỹ, hoặc phiên âm thông thường và phiên âm dạng yếu – weak-sound (trong một số trường hợp khi nói, hiện tượng nuốt âm hoặc nhiều âm được nói nhẹ đi biến thành một âm nhẹ hơn nhưng gần với nó).
- Trường hợp bạn thấy khó phát âm hoặc học hoài mà vẫn khó nhớ, bạn có thể tham khảo phương pháp luyện khẩu hình phát âm tiếng Anh để có thể nghe và bắt chước, giúp cho việc phát âm trở nên dễ dàng hơn. Hãy thử tìm hiểu xem những ai phù hợp tham gia phương pháp này.
- Xem thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh khác.
1. Đồ dùng và vật phẩm bưu chính (Post Office Items)
/pəʊst ˈɒf.ɪs ˈaɪ.təmz/
Trước khi bước vào bưu điện, bạn cần biết tên các vật dụng liên quan đến việc đóng gói và gửi hàng. Một lưu ý nhỏ về phát âm: envelope /ˈen.və.ləʊp/ thường bị phát âm sai thành /ˈɒn.və.ləʊp/ theo cách đọc của tiếng Pháp – trong tiếng Anh chuẩn, âm đầu là /e/ chứ không phải /ɒ/. Ngoài ra, fragile /ˈfrædʒ.aɪl/ ở Anh phát âm hai âm tiết, còn ở Mỹ là /ˈfrædʒ.əl/ – ngắn hơn một chút.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | envelope | /ˈen.və.ləʊp/ | /ˈen.və.loʊp/ | (n) | phong bì |
| 2 | parcel / package | /ˈpɑː.səl/ /ˈpæk.ɪdʒ/ | /ˈpɑːr.səl/ /ˈpæk.ɪdʒ/ | (n) | bưu kiện / gói hàng |
| 3 | stamp | /stæmp/ | /stæmp/ | (n) | tem thư |
| 4 | postcard | /ˈpəʊst.kɑːd/ | /ˈpoʊst.kɑːrd/ | (n) | bưu thiếp |
| 5 | bubble wrap | /ˈbʌb.əl ræp/ | /ˈbʌb.əl ræp/ | (n) | màng bọc bong bóng (chống sốc) |
| 6 | packing tape | /ˈpæk.ɪŋ teɪp/ | /ˈpæk.ɪŋ teɪp/ | (n) | băng dính đóng gói |
| 7 | fragile sticker | /ˈfrædʒ.aɪl ˈstɪk.ər/ | /ˈfrædʒ.əl ˈstɪk.ɚ/ | (n) | nhãn dán “dễ vỡ” |
| 8 | PO Box (Post Office Box) | /ˌpiː.əʊ ˈbɒks/ | /ˌpiː.oʊ ˈbɑːks/ | (n) | hộp thư bưu điện |
2. Dịch vụ bưu chính (Postal Services)
/ˈpəʊs.təl ˈsɜː.vɪ.sɪz/
Khi gửi hàng, bạn sẽ cần chọn loại dịch vụ phù hợp với nhu cầu về tốc độ và chi phí. Hai điều quan trọng cần nhớ: thứ nhất, registered post (Anh) và certified mail (Mỹ) là dịch vụ gửi có xác nhận chữ ký khi nhận – rất quan trọng khi gửi tài liệu pháp lý. Thứ hai, khi gửi hàng ra nước ngoài, bạn bắt buộc phải điền customs declaration /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ – tờ khai hải quan mô tả nội dung và giá trị bưu kiện.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | first class / second class | /fɜːst klɑːs/ /ˈsek.ənd klɑːs/ | /fɜːst klæs/ /ˈsek.ənd klæs/ | (n) | chuyển phát nhanh / thường (UK) |
| 2 | express delivery | /ɪkˈspres dɪˈlɪv.ər.i/ | /ɪkˈspres dɪˈlɪv.ər.i/ | (n) | giao hàng nhanh / hỏa tốc |
| 3 | standard delivery | /ˈstæn.dəd dɪˈlɪv.ər.i/ | /ˈstæn.dɚd dɪˈlɪv.ər.i/ | (n) | giao hàng tiêu chuẩn |
| 4 | registered post / certified mail | /ˈredʒ.ɪ.stəd pəʊst/ | /ˈsɜː.t̬ɪ.faɪd meɪl/ | (n) | thư bảo đảm / thư có xác nhận |
| 5 | tracking number | /ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər/ | /ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bɚ/ | (n) | mã theo dõi bưu kiện |
| 6 | customs declaration | /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ | /ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/ | (n) | tờ khai hải quan |
| 7 | postage | /ˈpəʊs.tɪdʒ/ | /ˈpoʊs.tɪdʒ/ | (n) | cước phí bưu chính |
| 8 | proof of postage | /pruːf əv ˈpəʊs.tɪdʒ/ | /pruːf əv ˈpoʊs.tɪdʒ/ | (n) | biên nhận gửi bưu phẩm |
3. Động từ thông dụng tại bưu điện (Common Verbs)
/ˈkɒm.ən vɜːbz/
Nhóm động từ này giúp bạn diễn đạt đầy đủ các hành động khi giao dịch tại bưu điện. Lưu ý phân biệt to send /tə send/(gửi – dùng ở Mỹ và nói chung) và to post /tə pəʊst/ (gửi qua đường bưu điện – phổ biến ở Anh). Động từ to sign forrất quan trọng – khi nhân viên giao hàng yêu cầu bạn “sign for it”, họ muốn bạn ký xác nhận đã nhận bưu kiện, không phải ký tên vào phong bì.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | to send / to post | /tə send/ /tə pəʊst/ | /tə send/ /tə poʊst/ | (v) | gửi (thư / hàng) |
| 2 | to deliver | /tə dɪˈlɪv.ər/ | /tə dɪˈlɪv.ɚ/ | (v) | giao (hàng / thư) |
| 3 | to collect / to pick up | /tə kəˈlekt/ /tə pɪk ʌp/ | /tə kəˈlekt/ /tə pɪk ʌp/ | (v) | nhận / lấy (hàng) |
| 4 | to track | /tə træk/ | /tə træk/ | (v) | theo dõi (bưu kiện) |
| 5 | to weigh | /tə weɪ/ | /tə weɪ/ | (v) | cân (bưu kiện) |
| 6 | to fill in a form | /tə fɪl ɪn ə fɔːm/ | /tə fɪl ɪn ə fɔːrm/ | (phr.v) | điền vào mẫu đơn |
| 7 | to sign for | /tə saɪn fɔːr/ | /tə saɪn fɔːr/ | (phr.v) | ký nhận (khi nhận bưu kiện) |
| 8 | to return to sender | /tə rɪˈtɜːn tə ˈsen.dər/ | /tə rɪˈtɜːrn tə ˈsen.dɚ/ | (phr) | hoàn trả về người gửi |
4. Địa chỉ và thông tin gửi hàng (Address & Delivery Details)
/əˈdres ænd dɪˈlɪv.ər.i dɪˈteɪlz/
Điền đúng thông tin địa chỉ là yếu tố quyết định bưu kiện có đến tay người nhận hay không. Hai điểm dễ nhầm nhất: postcode là cách gọi của Anh (ví dụ: SW1A 1AA), còn zip code là cách gọi của Mỹ (ví dụ: 10001). Ngoài ra, ký hiệu c/o (care of) dùng khi bạn muốn gửi thư đến địa chỉ của người khác – ví dụ: “c/o Mr. Smith” nghĩa là nhờ ông Smith chuyển giúp.
| # | Từ tiếng Anh | Phiên âm UK | Phiên âm US | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sender | /ˈsen.dər/ | /ˈsen.dɚ/ | (n) | người gửi |
| 2 | recipient / addressee | /rɪˈsɪp.i.ənt/ /ˌæd.reˈsiː/ | /rɪˈsɪp.i.ənt/ /ˌæd.reˈsiː/ | (n) | người nhận / địa chỉ nhận |
| 3 | postcode / zip code | /ˈpəʊst.kəʊd/ | /ˈzɪp koʊd/ | (n) | mã bưu chính (UK: postcode / US: zip code) |
| 4 | return address | /rɪˈtɜːn əˈdres/ | /rɪˈtɜːrn əˈdres/ | (n) | địa chỉ người gửi (để hoàn trả nếu cần) |
| 5 | care of (c/o) | /keər əv/ | /ker əv/ | (phr) | gửi nhờ địa chỉ của… (c/o) |
| 6 | weight limit | /weɪt ˈlɪm.ɪt/ | /weɪt ˈlɪm.ɪt/ | (n) | giới hạn cân nặng |
| 7 | handling fee | /ˈhæn.dlɪŋ fiː/ | /ˈhæn.dlɪŋ fiː/ | (n) | phí xử lý / đóng gói |
| 8 | estimated delivery time | /ˈes.tɪ.meɪ.tɪd dɪˈlɪv.ər.i taɪm/ | /ˈes.tɪ.meɪ.t̬ɪd dɪˈlɪv.ɚ.i taɪm/ | (n) | thời gian giao hàng dự kiến |
5. Câu mẫu thực tế (Example Sentences)
/ɪɡˈzɑːm.pəl ˈsen.tən.sɪz/
Dưới đây là những câu bạn sẽ dùng thực tế nhất khi đến bưu điện – từ hỏi về dịch vụ gửi hàng, điền tờ khai hải quan đến theo dõi bưu kiện bị thất lạc. Hãy đặc biệt chú ý đến cách hỏi lịch sự trong môi trường dịch vụ công: dùng “Could I…” hoặc “I’d like to…” thay vì “I want to…” – sự khác biệt nhỏ này tạo ấn tượng rất tốt trong giao tiếp.
Gửi thư và bưu kiện (Sending mail & parcels)
/ˈsen.dɪŋ meɪl ænd ˈpɑː.səlz/
▸ I’d like to send this parcel to Vietnam by express delivery.
/aɪd laɪk tə send ðɪs ˈpɑː.səl tə ˌvjet.ˈnæm baɪ ɪkˈspres dɪˈlɪv.ər.i/
Tôi muốn gửi bưu kiện này đến Việt Nam bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.
▸ Could you weigh this package for me and tell me the postage?
/kʊd juː weɪ ðɪs ˈpæk.ɪdʒ fər miː ænd tel miː ðə ˈpəʊs.tɪdʒ/
Bạn có thể cân gói hàng này và cho tôi biết cước phí không?
▸ I need to send this letter by registered post – it contains important documents.
/aɪ niːd tə send ðɪs ˈlet.ər baɪ ˈredʒ.ɪ.stəd pəʊst ɪt kənˈteɪnz ɪmˈpɔː.tənt ˈdɒk.jʊ.mənts/
Tôi cần gửi thư này bằng thư bảo đảm – nó chứa tài liệu quan trọng.
▸ Do I need to fill in a customs declaration for this package?
/duː aɪ niːd tə fɪl ɪn ə ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən fə ðɪs ˈpæk.ɪdʒ/
Tôi có cần điền tờ khai hải quan cho bưu kiện này không?
Nhận và theo dõi bưu kiện (Receiving & tracking parcels)
/rɪˈsiː.vɪŋ ænd ˈtræk.ɪŋ ˈpɑː.səlz/
▸ I have a tracking number – can you tell me where my parcel is right now?
/aɪ hæv ə ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər kæn juː tel miː weər maɪ ˈpɑː.səl ɪz raɪt naʊ/
Tôi có mã theo dõi – bạn có thể cho tôi biết bưu kiện của tôi đang ở đâu không?
▸ My parcel hasn’t arrived yet. The estimated delivery time was five working days and it’s been two weeks.
/maɪ ˈpɑː.səl ˈhæz.ənt əˈraɪvd jet ðɪ ˈes.tɪ.meɪ.tɪd dɪˈlɪv.ər.i taɪm wɒz faɪv ˈwɜː.kɪŋ deɪz ænd ɪts bɪn tuː wiːks/
Bưu kiện của tôi vẫn chưa đến. Thời gian giao hàng dự kiến là 5 ngày làm việc nhưng đã hai tuần rồi.
▸ Could I collect a parcel on behalf of my colleague? She couldn’t come today.
/kʊd aɪ kəˈlekt ə ˈpɑː.səl ɒn bɪˈhɑːf əv maɪ ˈkɒl.iːɡ ʃiː ˈkʊdnt kʌm təˈdeɪ/
Tôi có thể nhận bưu kiện thay cho đồng nghiệp không? Cô ấy không đến được hôm nay.
Hỏi về dịch vụ và chi phí (Services & costs)
/ˈsɜː.vɪ.sɪz ænd kɒsts/
▸ What is the difference in price between first class and second class post?
/wɒt ɪz ðə ˈdɪf.ər.əns ɪn praɪs bɪˈtwiːn fɜːst klɑːs ænd ˈsek.ənd klɑːs pəʊst/
Sự khác biệt về giá giữa dịch vụ first class và second class là bao nhiêu?
▸ Can I buy a book of stamps here, please?
/kæn aɪ baɪ ə bʊk əv stæmps hɪər pliːz/
Tôi có thể mua một tập tem ở đây không?
▸ Is there a weight limit for parcels sent to Southeast Asia?
/ɪz ðeər ə weɪt ˈlɪm.ɪt fə ˈpɑː.səlz sent tə ˌsaʊθ.iːst ˈeɪ.ʒə/
Có giới hạn cân nặng cho bưu kiện gửi đến Đông Nam Á không?
6. Hội thoại mẫu (Sample Dialogues)
/ˈsæm.pəl ˈdaɪ.ə.lɒɡz/
Ba hội thoại dưới đây bao gồm ba tình huống thực tế nhất tại bưu điện: gửi bưu kiện quốc tế, mua tem và phong bì, và tra cứu bưu kiện bị thất lạc. Hãy luyện tập bằng cách đọc to cả hai lượt thoại – cả vai nhân viên lẫn vai khách hàng – để luyện cả hai chiều của cuộc hội thoại.
Hội thoại 1: Gửi bưu kiện quốc tế – Sending an international parcel
/ˈsen.dɪŋ ən ˌɪn.tə.ˈnæʃ.ən.əl ˈpɑː.səl/
📌 Tình huống: Khách hàng muốn gửi quà về Việt Nam cho gia đình.
Post office clerk: Good morning! How can I help you?
/ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ haʊ kæn aɪ help juː/
Customer: Hi. I’d like to send this parcel to Vietnam please. It’s a birthday gift for my mother – some clothes and a few small items.
/haɪ aɪd laɪk tə send ðɪs ˈpɑː.səl tə ˌvjet.ˈnæm pliːz ɪts ə ˈbɜːθ.deɪ ɡɪft fə maɪ ˈmʌð.ər sʌm kləʊðz ænd ə fjuː smɔːl ˈaɪ.təmz/
Post office clerk: Of course. Let me weigh it first. It comes to 1.2 kilograms. Would you like express or standard delivery?
/əv kɔːs let miː weɪ ɪt fɜːst ɪt kʌmz tə wʌn pɔɪnt tuː ˌkɪl.əˈɡræmz wʊd juː laɪk ɪkˈspres ɔː ˈstæn.dəd dɪˈlɪv.ər.i/
Customer: How long does each take and what’s the price difference?
/haʊ lɒŋ dʌz iːtʃ teɪk ænd wɒts ðə praɪs ˈdɪf.ər.əns/
Post office clerk: Express takes five to seven working days and costs twenty-two pounds. Standard takes up to three weeks and is twelve pounds fifty.
/ɪkˈspres teɪks faɪv tə ˈsev.ən ˈwɜː.kɪŋ deɪz ænd kɒsts ˈtwen.ti tuː paʊndz ˈstæn.dəd teɪks ʌp tə θriː wiːks ænd ɪz twelv paʊndz ˈfɪf.ti/
Customer: I’ll go with express, please. It’s a birthday present so timing matters! Does it come with a tracking number?
/aɪl ɡəʊ wɪð ɪkˈspres pliːz ɪts ə ˈbɜːθ.deɪ ˈprez.ənt səʊ ˈtaɪ.mɪŋ ˈmæt.əz dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər/
Post office clerk: Yes, express delivery includes full tracking. You’ll also need to fill in this customs declaration form – just list the contents and their approximate value.
/jes ɪkˈspres dɪˈlɪv.ər.i ɪnˈkluːdz fʊl ˈtræk.ɪŋ juːl ˈɔːl.səʊ niːd tə fɪl ɪn ðɪs ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən fɔːm dʒʌst lɪst ðə ˈkɒn.tents ænd ðeər əˈprɒk.sɪ.mɪt ˈvæl.juː/
Hội thoại 2: Mua tem và phong bì – Buying stamps and envelopes
/ˈbaɪ.ɪŋ stæmps ænd ˈen.və.ləʊps/
📌 Tình huống: Du khách muốn gửi bưu thiếp và mua tem tại bưu điện địa phương.
Customer: Excuse me. I’d like to send some postcards to Vietnam. How many stamps do I need and where can I buy them?
/ɪkˈskjuːz miː aɪd laɪk tə send sʌm ˈpəʊst.kɑːdz tə ˌvjet.ˈnæm haʊ ˈmen.i stæmps duː aɪ niːd ænd weər kæn aɪ baɪ ðəm/
Post office clerk: For postcards to Southeast Asia, you’ll need one international stamp per card. We sell them individually or in a book of twelve.
/fə ˈpəʊst.kɑːdz tə ˌsaʊθ.iːst ˈeɪ.ʒə juːl niːd wʌn ˌɪn.tə.ˈnæʃ.ən.əl stæmp pɜː kɑːd wiː sel ðəm ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.li ɔːr ɪn ə bʊk əv twelv/
Customer: I’ll take a book of twelve then. And do you sell envelopes here as well?
/aɪl teɪk ə bʊk əv twelv ðen ænd duː juː sel ˈen.və.ləʊps hɪər æz wel/
Post office clerk: Yes – we have plain white envelopes in packs of twenty-five, or padded envelopes for more fragile items.
/jes wiː hæv pleɪn waɪt ˈen.və.ləʊps ɪn pæks əv ˈtwen.ti faɪv ɔː ˈpæd.ɪd ˈen.və.ləʊps fə mɔːr ˈfrædʒ.aɪl ˈaɪ.təmz/
Customer: Just the plain ones, thanks. Oh – and is there a post box outside where I can drop the postcards?
/dʒʌst ðə pleɪn wʌnz θæŋks əʊ ænd ɪz ðeər ə pəʊst bɒks ˌaʊtˈsaɪd weər aɪ kæn drɒp ðə ˈpəʊst.kɑːdz/
Post office clerk: Yes, there’s a red post box just outside the main entrance. Last collection is at 5 p.m. today.
/jes ðeəz ə red pəʊst bɒks dʒʌst ˌaʊtˈsaɪd ðə meɪn ˈen.trəns lɑːst kəˈlek.ʃən ɪz æt faɪv piː em təˈdeɪ/
Hội thoại 3: Bưu kiện bị thất lạc – Reporting a missing parcel
/rɪˈpɔː.tɪŋ ə ˈmɪs.ɪŋ ˈpɑː.səl/
📌 Tình huống: Khách hàng báo bưu kiện đã quá hạn giao mà chưa nhận được.
Customer: Hello. I sent a parcel to the UK three weeks ago by standard delivery but it still hasn’t arrived. I’m quite worried.
/həˈləʊ aɪ sent ə ˈpɑː.səl tə ðə juː keɪ θriː wiːks əˈɡəʊ baɪ ˈstæn.dəd dɪˈlɪv.ər.i bʌt ɪt stɪl ˈhæz.ənt əˈraɪvd aɪm kwaɪt ˈwʌr.id/
Post office clerk: I’m sorry to hear that. Do you have your tracking number or proof of postage?
/aɪm ˈsɒr.i tə hɪər ðæt duː juː hæv jɔː ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər ɔː pruːf əv ˈpəʊs.tɪdʒ/
Customer: Yes – here’s the receipt with the tracking number. I’ve already checked online and it says the parcel is still in transit.
/jes hɪərz ðə rɪˈsiːt wɪð ðə ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər aɪv ɔːl.ˈred.i tʃekt ˈɒn.laɪn ænd ɪt sez ðə ˈpɑː.səl ɪz stɪl ɪn ˈtræn.zɪt/
Post office clerk: I can see that. Standard delivery to the UK should take ten to fifteen working days. Since it’s now been over three weeks, I’d recommend filing a missing parcel claim. I can do that for you now.
/aɪ kæn siː ðæt ˈstæn.dəd dɪˈlɪv.ər.i tə ðə juː keɪ ʃʊd teɪk ten tə ˈfɪf.tiːn ˈwɜː.kɪŋ deɪz sɪns ɪts naʊ bɪn ˈəʊ.vər θriː wiːks aɪd ˌrek.əˈmend ˈfaɪ.lɪŋ ə ˈmɪs.ɪŋ ˈpɑː.səl kleɪm aɪ kæn duː ðæt fə juː naʊ/
Customer: Yes please. The parcel contained handmade gifts – it’s quite valuable to me personally.
/jes pliːz ðə ˈpɑː.səl kənˈteɪnd ˈhænd.meɪd ɡɪfts ɪts kwaɪt ˈvæl.jʊ.ə.bəl tə miː ˈpɜː.sən.ə.li/
Post office clerk: Understood. Once you’ve filed the claim, the investigation usually takes five to ten working days. We’ll contact you with an update as soon as possible.
/ˌʌn.dəˈstʊd wʌns juːv faɪld ðə kleɪm ðɪ ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən ˈjuː.ʒu.ə.li teɪks faɪv tə ten ˈwɜː.kɪŋ deɪz wiːl ˈkɒn.tækt juː wɪð ən ˈʌp.deɪt æz suːn æz ˈpɒs.ɪ.bəl/
| 💡 Mẹo nhỏ
• UK vs US: ‘post’ (Anh) = ‘mail’ (Mỹ). ‘Postcode’ (Anh) = ‘zip code’ (Mỹ). ‘Postbox / letterbox’ (Anh) = ‘mailbox’ (Mỹ). • ‘First class’ ở Anh chỉ là cấp độ dịch vụ bưu chính thông thường (nhanh hơn), không phải ghế hạng nhất trên máy bay. • Khi gửi hàng quốc tế, luôn giữ lại ‘proof of postage’ (biên nhận gửi hàng) – đây là bằng chứng quan trọng nếu bưu kiện bị thất lạc. • Từ ‘fragile’ phát âm /ˈfrædʒ.aɪl/ (Anh) hoặc /ˈfrædʒ.əl/ (Mỹ) – đừng đọc theo kiểu Pháp /frəˈʒiːl/. • Khi điền customs declaration (tờ khai hải quan), hãy ghi trung thực nội dung và giá trị – khai gian có thể dẫn đến bưu kiện bị giữ lại hoặc trả về. |
| ✏️ Luyện tập nhanh – Fill in the blank
1. I need to send this letter by __________ post to make sure the recipient has to sign when they receive it. (registered / express / standard) 2. Could you __________ this parcel for me? I need to know if it’s under 2kg. (track / weigh / collect) 3. I have a __________ number for my parcel – let me check where it is online. (customs / tracking / handling) 4. For international parcels, you usually need to fill in a customs __________. (declaration / delivery / postage) 5. The __________ on my letter was peeled off – I need to buy a new one. (stamp / envelope / package) 6. She couldn’t come to pick up the parcel herself, so she asked me to collect it on her __________. (behalf / address / return) |
Đáp án gợi ý (Answer Key)
- registered
- weigh
- tracking
- declaration
- stamp
- behalf
Bài học “At the Post Office” đã trang bị cho bạn đầy đủ từ vựng để tự tin thực hiện mọi giao dịch tại bưu điện – từ gửi bưu kiện quốc tế, mua tem, điền tờ khai hải quan đến xử lý tình huống bưu kiện bị thất lạc. Đây đều là những kỹ năng thiết thực cho bất kỳ ai có kết nối với thế giới bên ngoài, dù là gửi quà về cho gia đình hay nhận tài liệu quan trọng từ đối tác nước ngoài.
Một thói quen nhỏ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn: lần tới khi nhận một bưu kiện từ nước ngoài, hãy đọc kỹ nhãn dán trên hộp – bạn sẽ thấy các từ như sender, addressee, tracking number, fragile, customs declaration… Đó là bài học từ vựng miễn phí ngay trước mặt bạn!
Chúng ta vừa hoàn thành 5 bài trong nhóm Community & Social (T41–T46). Tiếp theo, hãy cùng khám phá một chủ đề gần gũi với cuộc sống hằng ngày không kém: Topic 47 – Community Places – từ vựng về các địa điểm cộng đồng như thư viện, chợ, công viên và trung tâm thương mại.
=> Tìm hiểu từ vựng Tiếng Anh về thành phố
Mẫu câu giao tiếp thông dụng
| I’d like to mail this (letter) to (Vietnam) | Tôi muốn gửi bức thư này tới Việt Nam |
| I’d like to pick up my parcel | Tôi muốn lấy bưu kiện. |
| Is the package overweight | Kiện hàng này có nặng quá mức quy định không? |
| Could you please pack this for me | Bạn có thể gói đồ này cho tôi được không? |
| How long will it take to get to (Hanoi) by air-mail? | Thư gửi tới Hà Nội bằng đường hàng không mất bao lâu? |
| What’s the maximum weight allowed | Trọng lượng tối đa được cho phép là bao nhiêu? |
| I’d like to send this (letter) by (airmail) | Tôi muốn gửi bức thư này bằng đường hàng không |
| I want to send this small parcel to US | Tôi muốn gửi bưu phẩm này tới Mỹ |

Bài viết liên quan đến chủ đề
| Postal office clerk: Good morning, what can I do for you today? | Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho anh? |
| Jen: Good morning. I want to send this parcel to Vung Tau province, please | Xin chào. Tôi muốn gửi gói hàng này đi Vũng Tàu. |
| Postal office clerk: OK, please help to fill out this Bill of consignment and pass me the parcel and let’s see how much it weighs. | Vâng, anh điền vào phiếu gửi này và đưa tôi gói hàng để xem nó nặng bao nhiêu. |
| Postal office clerk: It weighs 300 gram. Which services will you choose, express or economical delivery? | Gói hàng nặng 300g. anh chọn gửi loại dịch vụ nào, chuyển phát nhanh hay tiết kiệm? |
| Jen: What is the difference? | Nó khác nhau chỗ nào? |
| Postal office clerk: Well, If you send it express, it will get there tomorrow. If you use economical delivery, it will get there by Saturday. | Nếu anh gửi chuyển phát nhanh, hàng sẽ đến vào ngày hôm mai. Nếu anh sử dụng chuyển phát tiết kiệm, hàng sẽ đến trước thứ 7. |
| Jen: Saturday is fine. How much will that be? | Thứ 7 cũng được. Hết bao nhiêu tiền? |
| Postal office clerk: Let me check. VND 20000. Do you need anything else? | Để tôi kiểm tra. 20000 đ ạ. Anh cần gì nữa không? |
| Jen: No. Thank you! | Không. Cảm ơn |
| Postal office clerk: You can follow the delivery by the tracking number on the bill. | Anh có thể theo dõi chuyển phát bằng số vận đơn có trên bill. |
| Jen: Yes, I know. Thank you! | Vâng, tôi biết rồi. cảm ơn! |
Bài tập: Nối từ ở cột 1 với cột 2 tạo thành từ có nghĩa
| 1. Post | A. Number |
| 2. Mailing | B. Fee |
| 3. Return | C. Code |
| 4. Air | D. A letter |
| 5. Zip | E. Clerk |
| 6. Tracking | F. Mail |
| 7. postal | G. Address |
| 8. Post | H. Office |
| 9. Send | I. Address |
| 10. Insurance | J. Mark |
1-H; 2-G; 3-I; 4-F; 5-C; 6-A; 7-E; 8-J; 9-D; 10-B
Khám phá nhiều từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề tại đây
